(Top Banner Ad)
window casing
B2
noun B2 Kiến trúc, Xây dựng

window casing

UK: /ˈwɪndəʊ ˈkeɪsɪŋ/ • US: /ˈwɪndoʊ ˈkeɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khung cửa sổ ốp cửa sổ viền cửa sổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorative framework surrounding a window, used to conceal the structural gap between the wall and the window frame.

Vietnamese Meaning

Một khung trang trí bao quanh cửa sổ, được sử dụng để che đi khoảng trống cấu trúc giữa tường và khung cửa sổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new window casing added a touch of elegance to the room."

    "Khung cửa sổ mới đã thêm một nét thanh lịch cho căn phòng."

  • "The carpenter carefully installed the window casing."

    "Người thợ mộc cẩn thận lắp đặt khung cửa sổ."

  • "We need to repaint the window casing to protect it from the weather."

    "Chúng ta cần sơn lại khung cửa sổ để bảo vệ nó khỏi thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun case vỏ, hộp; trường hợp
Verb encase bao bọc, đóng khung
Noun casing vỏ bọc, khung bao
Noun encasement sự bao bọc, lớp vỏ bọc

Synonyms

window trim (viền cửa sổ)window frame (khung cửa sổ)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
vindauga
Middle English
windowe
Modern English
window
Old French
casse
Middle English
cas
Modern English
casing

Cửa sổ: 'Con mắt của gió' và khung bao

Từ 'window' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Na Uy cổ 'vindauga', có nghĩa đen là 'con mắt của gió' (vind = gió, auga = mắt). Ban đầu, người ta tạo ra những lỗ hổng trên tường để ánh sáng và không khí lọt vào, và chúng được gọi là 'con mắt gió'. Về sau, những lỗ hổng này được trang bị thêm khung và kính, dần hình thành nên cửa sổ hiện đại mà chúng ta biết ngày nay. Từ 'casing' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'casse' (hộp, vỏ bọc), chỉ lớp vật liệu bao bọc, bảo vệ. Khi kết hợp lại, 'window casing' (khung bao cửa sổ) là lớp vỏ bao quanh 'con mắt gió' để hoàn thiện và bảo vệ nó khỏi các yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Window casing không chỉ đơn thuần là khung cửa sổ (window frame). Nó là phần trang trí bao quanh khung, có chức năng thẩm mỹ và che chắn các khe hở. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, nhựa, hoặc kim loại.

Prepositions

on around

'on the window casing' chỉ vị trí một vật thể nằm trên khung cửa. 'around the window casing' chỉ một hành động hoặc vật thể bao quanh khung cửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + window casing
  • decorative decorative window casing
    (khung bao cửa sổ trang trí)
  • wooden wooden window casing
    (khung bao cửa sổ bằng gỗ)
  • damaged damaged window casing
    (khung bao cửa sổ bị hư hại)
  • ornate ornate window casing
    (khung bao cửa sổ cầu kỳ/tinh xảo)
  • simple simple window casing
    (khung bao cửa sổ đơn giản)
Verb + window casing
  • install install window casings
    (lắp đặt khung bao cửa sổ)
  • repair repair the window casing
    (sửa chữa khung bao cửa sổ)
  • paint paint the window casing
    (sơn khung bao cửa sổ)
  • replace replace the window casing
    (thay thế khung bao cửa sổ)

Idioms

  • A new coat of paint on the window casing.

    Một lớp sơn mới cho khung bao cửa sổ.

    "Before selling the house, we made sure the window casing received a fresh coat of paint to improve its appearance."

    (Trước khi bán nhà, chúng tôi đảm bảo khung bao cửa sổ được sơn lại một lớp mới để cải thiện vẻ ngoài của nó.)

  • To trim out a window casing.

    Hoàn thiện/ốp viền khung cửa sổ.

    "The carpenter arrived to trim out the window casing with new molding."

    (Người thợ mộc đã đến để ốp viền khung cửa sổ bằng nẹp gỗ mới.)

  • The window casing provides structural integrity.

    Khung bao cửa sổ cung cấp sự toàn vẹn về cấu trúc.

    "Beyond aesthetics, the window casing provides structural integrity and support for the window unit."

    (Ngoài tính thẩm mỹ, khung bao cửa sổ còn cung cấp sự toàn vẹn và hỗ trợ cấu trúc cho bộ cửa sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

window casing

noun
Lật mặt

Một khung trang trí bao quanh cửa sổ, được sử dụng để che đi khoảng trống cấu trúc giữa tường và khung cửa sổ.

"The new window casing added a touch of elegance to the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window casing".

Phong cách kiến trúc và thẩm mỹ

Khung bao cửa sổ không chỉ có chức năng bảo vệ mà còn là một yếu tố thẩm mỹ quan trọng, thể hiện rõ phong cách kiến trúc của ngôi nhà. Từ những đường nét chạm khắc tinh xảo của thời Victoria đến vẻ ngoài tối giản của kiến trúc hiện đại, khung bao cửa sổ góp phần định hình diện mạo tổng thể và tạo điểm nhấn cho không gian, thường được chọn vật liệu và kiểu dáng phù hợp với tổng thể nội thất và ngoại thất.

Vai trò trong cách nhiệt và bảo vệ

Ngoài vẻ đẹp, khung bao cửa sổ còn có vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ mối nối giữa tường và cửa sổ khỏi ẩm ướt, gió lùa. Chúng giúp niêm phong khoảng trống, cải thiện khả năng cách nhiệt của căn phòng, từ đó tiết kiệm năng lượng và duy trì nhiệt độ ổn định bên trong. Một khung bao được lắp đặt tốt có thể ngăn chặn sự thâm nhập của nước, côn trùng và bụi bẩn, kéo dài tuổi thọ của cửa sổ và tường.