(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ window casing
B2

window casing

noun

Nghĩa tiếng Việt

khung cửa sổ ốp cửa sổ viền cửa sổ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Window casing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khung trang trí bao quanh cửa sổ, được sử dụng để che đi khoảng trống cấu trúc giữa tường và khung cửa sổ.

Definition (English Meaning)

A decorative framework surrounding a window, used to conceal the structural gap between the wall and the window frame.

Ví dụ Thực tế với 'Window casing'

  • "The new window casing added a touch of elegance to the room."

    "Khung cửa sổ mới đã thêm một nét thanh lịch cho căn phòng."

  • "The carpenter carefully installed the window casing."

    "Người thợ mộc cẩn thận lắp đặt khung cửa sổ."

  • "We need to repaint the window casing to protect it from the weather."

    "Chúng ta cần sơn lại khung cửa sổ để bảo vệ nó khỏi thời tiết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Window casing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: window casing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

window trim(viền cửa sổ)
window frame(khung cửa sổ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

window sill(bệ cửa sổ)
window pane(tấm kính cửa sổ)
jamb(trụ đứng của cửa sổ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Window casing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Window casing không chỉ đơn thuần là khung cửa sổ (window frame). Nó là phần trang trí bao quanh khung, có chức năng thẩm mỹ và che chắn các khe hở. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, nhựa, hoặc kim loại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on around

'on the window casing' chỉ vị trí một vật thể nằm trên khung cửa. 'around the window casing' chỉ một hành động hoặc vật thể bao quanh khung cửa.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Window casing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)