window casing
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Window casing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khung trang trí bao quanh cửa sổ, được sử dụng để che đi khoảng trống cấu trúc giữa tường và khung cửa sổ.
Definition (English Meaning)
A decorative framework surrounding a window, used to conceal the structural gap between the wall and the window frame.
Ví dụ Thực tế với 'Window casing'
-
"The new window casing added a touch of elegance to the room."
"Khung cửa sổ mới đã thêm một nét thanh lịch cho căn phòng."
-
"The carpenter carefully installed the window casing."
"Người thợ mộc cẩn thận lắp đặt khung cửa sổ."
-
"We need to repaint the window casing to protect it from the weather."
"Chúng ta cần sơn lại khung cửa sổ để bảo vệ nó khỏi thời tiết."
Từ loại & Từ liên quan của 'Window casing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: window casing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Window casing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Window casing không chỉ đơn thuần là khung cửa sổ (window frame). Nó là phần trang trí bao quanh khung, có chức năng thẩm mỹ và che chắn các khe hở. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, nhựa, hoặc kim loại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'on the window casing' chỉ vị trí một vật thể nằm trên khung cửa. 'around the window casing' chỉ một hành động hoặc vật thể bao quanh khung cửa.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Window casing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.