(Top Banner Ad)
encase
B2
Verb B2 General

encase

UK: /ɪnˈkeɪs/ • US: /ɪnˈkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bọc kín bao bọc đựng trong hộp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To surround or cover completely, typically in order to protect.

Vietnamese Meaning

Bọc, bao phủ hoàn toàn, thường là để bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The precious artifact was encased in glass to protect it from damage."

    "Hiện vật quý giá được bọc trong kính để bảo vệ khỏi hư hại."

  • "The body was encased in ice."

    "Thi thể được bọc trong băng."

  • "The time capsule was encased in concrete."

    "Cỗ máy thời gian được bọc trong bê tông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encase bao bọc, đặt vào trong hộp/vật chứa
Noun encasement sự bao bọc, vỏ bọc, vật chứa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
en-
Old French
casse
English (15th C.)
encase

Nguồn gốc của 'encase'

Từ 'encase' xuất hiện vào thế kỷ 15, được ghép từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'bên trong' hoặc 'đặt vào') và danh từ 'case' (có nghĩa là 'hộp' hay 'vật chứa'). Theo đúng nghĩa đen, 'encase' mang ý nghĩa 'đặt vào trong một cái hộp' hoặc 'bao bọc trong một vật chứa', diễn tả hành động bao bọc hoặc đặt một vật gì đó vào bên trong một cái khác để bảo vệ.

Usage Note

Từ 'encase' thường mang ý nghĩa bao bọc một vật thể hoàn toàn, tạo thành một lớp bảo vệ hoặc một vỏ bọc. Nó khác với 'cover' (che phủ) ở mức độ hoàn toàn và mục đích bảo vệ. So với 'wrap' (gói), 'encase' nhấn mạnh việc tạo ra một lớp vỏ cứng cáp hơn.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra chất liệu hoặc phương tiện mà đối tượng được bao bọc. Ví dụ: 'The artifact was encased in glass.' (Hiện vật được bọc trong kính). Khi sử dụng 'with', nó thường diễn tả việc bao bọc bằng một cái gì đó có đặc tính nhất định. Ví dụ: 'The wires were encased with plastic.' (Các dây điện được bọc bằng nhựa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + encase
  • fully fully encase
    (bao bọc hoàn toàn)
  • completely completely encase
    (bao bọc toàn bộ, bọc kín)
  • securely securely encase
    (bao bọc chắc chắn/an toàn)
encase + Noun
  • encase encase an object
    (bao bọc một vật thể)
  • encase encase a device
    (bao bọc một thiết bị)
  • encase encase a body
    (bao bọc một thi thể)
be encased in + Noun
  • encased in ice be encased in ice
    (bị đóng băng/bao phủ bởi băng)
  • encased in glass be encased in glass
    (được bao bọc trong kính)
  • encased in plastic be encased in plastic
    (được bọc trong nhựa)
  • encased in a shell be encased in a shell
    (được bao bọc trong vỏ)

Idioms

  • to be encased in

    bị bao bọc/được bọc kín trong (một vật liệu, lớp vỏ)

    "The ancient artifact was encased in a protective layer of resin."

    (Cổ vật cổ xưa được bao bọc trong một lớp nhựa bảo vệ.)

  • encase oneself in

    tự bao bọc mình trong (thứ gì đó để bảo vệ hoặc che giấu)

    "He encased himself in a thick blanket against the cold."

    (Anh ấy tự quấn mình trong một chiếc chăn dày để chống lại cái lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encase

Verb
Lật mặt

Bọc, bao phủ hoàn toàn, thường là để bảo vệ.

"The precious artifact was encased in glass to protect it from damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the museum decided to encase the artifact in protective glass!
Ồ, bảo tàng đã quyết định bọc hiện vật trong kính bảo vệ!
Phủ định
Alas, they didn't encase the fragile sculpture, and it was damaged.
Tiếc thay, họ đã không bọc bức tượng điêu khắc dễ vỡ, và nó đã bị hư hại.
Nghi vấn
Goodness, did they encase the precious gem in a vault?
Trời ơi, họ có bọc viên đá quý trong một hầm chứa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encase".

Bảo tồn cổ vật và di sản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, việc 'encase' (bao bọc) các cổ vật, tác phẩm nghệ thuật quý giá hoặc di tích lịch sử trong các lồng kính, hộp chống ẩm, hoặc vật liệu bảo quản chuyên dụng là một thực hành phổ biến trong các bảo tàng. Điều này không chỉ giúp bảo vệ chúng khỏi tác động của môi trường và sự hư hại mà còn cho phép công chúng chiêm ngưỡng mà không chạm vào, thể hiện sự trân trọng đối với quá khứ và di sản văn hóa.

Hộp thời gian (Time Capsule)

Khái niệm 'time capsule' (hộp thời gian) là một ví dụ thú vị về việc 'encase'. Người ta thường 'encase' các vật phẩm, thông điệp, hoặc tài liệu đại diện cho một thời điểm cụ thể vào trong một vật chứa kín và chôn giấu hoặc cất giữ an toàn. Mục đích là để những vật phẩm này được phát hiện và mở ra vào một thời điểm trong tương lai xa, giúp những thế hệ sau hiểu hơn về cuộc sống và văn hóa của chúng ta. Đây là một cách để gửi gắm thông điệp qua thời gian và tạo ra một cầu nối giữa các thế hệ.