encase
VerbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Encase'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bọc, bao phủ hoàn toàn, thường là để bảo vệ.
Definition (English Meaning)
To surround or cover completely, typically in order to protect.
Ví dụ Thực tế với 'Encase'
-
"The precious artifact was encased in glass to protect it from damage."
"Hiện vật quý giá được bọc trong kính để bảo vệ khỏi hư hại."
-
"The body was encased in ice."
"Thi thể được bọc trong băng."
-
"The time capsule was encased in concrete."
"Cỗ máy thời gian được bọc trong bê tông."
Từ loại & Từ liên quan của 'Encase'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: encase
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Encase'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'encase' thường mang ý nghĩa bao bọc một vật thể hoàn toàn, tạo thành một lớp bảo vệ hoặc một vỏ bọc. Nó khác với 'cover' (che phủ) ở mức độ hoàn toàn và mục đích bảo vệ. So với 'wrap' (gói), 'encase' nhấn mạnh việc tạo ra một lớp vỏ cứng cáp hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra chất liệu hoặc phương tiện mà đối tượng được bao bọc. Ví dụ: 'The artifact was encased in glass.' (Hiện vật được bọc trong kính). Khi sử dụng 'with', nó thường diễn tả việc bao bọc bằng một cái gì đó có đặc tính nhất định. Ví dụ: 'The wires were encased with plastic.' (Các dây điện được bọc bằng nhựa).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Encase'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the museum decided to encase the artifact in protective glass!
|
Ồ, bảo tàng đã quyết định bọc hiện vật trong kính bảo vệ! |
| Phủ định |
Alas, they didn't encase the fragile sculpture, and it was damaged.
|
Tiếc thay, họ đã không bọc bức tượng điêu khắc dễ vỡ, và nó đã bị hư hại. |
| Nghi vấn |
Goodness, did they encase the precious gem in a vault?
|
Trời ơi, họ có bọc viên đá quý trong một hầm chứa không? |