windshield washer fluid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A liquid used in motor vehicles to clean the windshield with the windshield wipers.
Vietnamese Meaning
Một loại chất lỏng được sử dụng trong xe cơ giới để làm sạch kính chắn gió bằng cần gạt nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to refill the windshield washer fluid."
"Tôi cần đổ đầy nước rửa kính chắn gió."
-
"The car's windshield washer fluid reservoir was empty."
"Bình chứa nước rửa kính chắn gió của xe đã hết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | windshield | Kính chắn gió (của xe hơi) |
| Verb | wash | Rửa, gột rửa |
| Noun | washer | Máy rửa, người rửa, vòng đệm |
| Noun | fluid | Chất lỏng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ dung dịch pha sẵn, có thể chứa chất chống đông để tránh đóng băng trong thời tiết lạnh. Đôi khi nó được gọi đơn giản là 'washer fluid'. Nó khác với nước thông thường vì chứa các chất tẩy rửa giúp loại bỏ bụi bẩn và mảnh vụn tốt hơn và có thể chứa chất chống đóng băng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Blue windshield washer fluid (Dung dịch rửa kính chắn gió màu xanh)
-
Concentrated windshield washer fluid (Dung dịch rửa kính chắn gió đậm đặc)
-
Winter windshield washer fluid (Dung dịch rửa kính chắn gió dùng cho mùa đông)
-
Add windshield washer fluid (Thêm dung dịch rửa kính chắn gió)
-
Use windshield washer fluid (Sử dụng dung dịch rửa kính chắn gió)
-
Refill the windshield washer fluid (Đổ thêm dung dịch rửa kính chắn gió)
Idioms
-
Out of windshield washer fluid
Hết dung dịch rửa kính chắn gió
"I'm out of windshield washer fluid, so I can't clean the windshield."
(Tôi hết dung dịch rửa kính chắn gió rồi, nên tôi không thể rửa kính chắn gió được.)
-
Top up the windshield washer fluid
Châm thêm/bổ sung dung dịch rửa kính chắn gió
"Remember to top up the windshield washer fluid before winter."
(Nhớ châm thêm dung dịch rửa kính chắn gió trước mùa đông nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
windshield washer fluid
nounMột loại chất lỏng được sử dụng trong xe cơ giới để làm sạch kính chắn gió bằng cần gạt nước.
"I need to refill the windshield washer fluid."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The windshield washer fluid is essential for safe driving in winter. |
Nước rửa kính chắn gió rất cần thiết để lái xe an toàn vào mùa đông. |
| Phủ định | That windshield washer fluid isn't effective at removing ice. |
Nước rửa kính chắn gió đó không hiệu quả trong việc loại bỏ băng. |
| Nghi vấn | Is windshield washer fluid necessary to pass the car inspection? |
Có cần nước rửa kính chắn gió để vượt qua kiểm định xe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windshield washer fluid".
