(Top Banner Ad)
windshield washer fluid
B1
noun B1 Automotive

windshield washer fluid

UK: /ˈwɪndˌʃiːld ˈwɒʃə ˈfluːɪd/ • US: /ˈwɪndˌʃild ˈwɑʃər ˈfluɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nước rửa kính chắn gió dung dịch rửa kính chắn gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid used in motor vehicles to clean the windshield with the windshield wipers.

Vietnamese Meaning

Một loại chất lỏng được sử dụng trong xe cơ giới để làm sạch kính chắn gió bằng cần gạt nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to refill the windshield washer fluid."

    "Tôi cần đổ đầy nước rửa kính chắn gió."

  • "The car's windshield washer fluid reservoir was empty."

    "Bình chứa nước rửa kính chắn gió của xe đã hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun windshield Kính chắn gió (của xe hơi)
Verb wash Rửa, gột rửa
Noun washer Máy rửa, người rửa, vòng đệm
Noun fluid Chất lỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Automotive

Etymology (Nguồn gốc)

English
windshield
English
washer
English
fluid
English
windshield washer fluid

Sự ra đời của dung dịch rửa kính chắn gió

Dung dịch rửa kính chắn gió ra đời khi ô tô trở nên phổ biến hơn và nhu cầu giữ cho kính chắn gió sạch sẽ để đảm bảo an toàn khi lái xe tăng lên. Ban đầu, người ta có thể chỉ dùng nước, nhưng sau đó, các nhà sản xuất đã phát triển các công thức đặc biệt để loại bỏ bụi bẩn, côn trùng và băng tuyết hiệu quả hơn. Điều này giúp cải thiện tầm nhìn của người lái xe và tăng cường an toàn giao thông.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ dung dịch pha sẵn, có thể chứa chất chống đông để tránh đóng băng trong thời tiết lạnh. Đôi khi nó được gọi đơn giản là 'washer fluid'. Nó khác với nước thông thường vì chứa các chất tẩy rửa giúp loại bỏ bụi bẩn và mảnh vụn tốt hơn và có thể chứa chất chống đóng băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + windshield washer fluid
  • Blue windshield washer fluid
    (Dung dịch rửa kính chắn gió màu xanh)
  • Concentrated windshield washer fluid
    (Dung dịch rửa kính chắn gió đậm đặc)
  • Winter windshield washer fluid
    (Dung dịch rửa kính chắn gió dùng cho mùa đông)
Verb + windshield washer fluid
  • Add windshield washer fluid
    (Thêm dung dịch rửa kính chắn gió)
  • Use windshield washer fluid
    (Sử dụng dung dịch rửa kính chắn gió)
  • Refill the windshield washer fluid
    (Đổ thêm dung dịch rửa kính chắn gió)

Idioms

  • Out of windshield washer fluid

    Hết dung dịch rửa kính chắn gió

    "I'm out of windshield washer fluid, so I can't clean the windshield."

    (Tôi hết dung dịch rửa kính chắn gió rồi, nên tôi không thể rửa kính chắn gió được.)

  • Top up the windshield washer fluid

    Châm thêm/bổ sung dung dịch rửa kính chắn gió

    "Remember to top up the windshield washer fluid before winter."

    (Nhớ châm thêm dung dịch rửa kính chắn gió trước mùa đông nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windshield washer fluid

noun
Lật mặt

Một loại chất lỏng được sử dụng trong xe cơ giới để làm sạch kính chắn gió bằng cần gạt nước.

"I need to refill the windshield washer fluid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The windshield washer fluid is essential for safe driving in winter.
Nước rửa kính chắn gió rất cần thiết để lái xe an toàn vào mùa đông.
Phủ định
That windshield washer fluid isn't effective at removing ice.
Nước rửa kính chắn gió đó không hiệu quả trong việc loại bỏ băng.
Nghi vấn
Is windshield washer fluid necessary to pass the car inspection?
Có cần nước rửa kính chắn gió để vượt qua kiểm định xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windshield washer fluid".

Kiểm tra và bảo dưỡng xe thường xuyên

Ở nhiều nước phương Tây, việc tự kiểm tra và bảo dưỡng xe hơi là một thói quen phổ biến. Việc kiểm tra mức dung dịch rửa kính chắn gió và đổ thêm khi cần thiết được xem là một phần quan trọng trong việc duy trì sự an toàn khi lái xe, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết xấu.