(Top Banner Ad)
washer fluid
A2
Danh từ A2 Ô tô

washer fluid

UK: /ˈwɒʃə ˈfluːɪd/ • US: /ˈwɑːʃər ˈfluːɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nước rửa kính dung dịch rửa kính nước lau kính ô tô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid used in motor vehicles to clean the windshield with the windshield wiper.

Vietnamese Meaning

Chất lỏng được sử dụng trong xe ô tô để làm sạch kính chắn gió bằng cần gạt nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to refill the washer fluid reservoir."

    "Tôi cần đổ đầy bình chứa nước rửa kính."

  • "Always use a good quality washer fluid to keep your windshield clean."

    "Luôn sử dụng nước rửa kính chất lượng tốt để giữ cho kính chắn gió của bạn sạch sẽ."

  • "Check the washer fluid level regularly, especially before long trips."

    "Kiểm tra mức nước rửa kính thường xuyên, đặc biệt là trước những chuyến đi dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wash rửa, giặt
Noun washer người/vật rửa, máy giặt
Noun fluid chất lỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
wash
English
fluid
English
washer fluid

Nguồn gốc của 'washer fluid'

Từ 'washer fluid' xuất hiện cùng với sự phát triển của xe hơi và nhu cầu làm sạch kính chắn gió. Ban đầu, người ta có thể dùng nước lã, nhưng sau đó nhận ra rằng cần một loại chất lỏng đặc biệt để loại bỏ bụi bẩn, côn trùng và dầu mỡ hiệu quả hơn, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Vì vậy, 'washer fluid' ra đời như một giải pháp chuyên dụng.

Usage Note

Washer fluid là một thuật ngữ phổ biến chỉ loại chất lỏng đặc biệt được thiết kế để làm sạch kính chắn gió của xe hơi. Nó thường chứa các chất tẩy rửa và đôi khi cả chất chống đông để ngăn ngừa đóng băng trong thời tiết lạnh. Cần phân biệt với nước thường, vì nước thường có thể chứa các khoáng chất gây tắc nghẽn hệ thống phun hoặc làm hỏng bề mặt kính.

Prepositions

in for

‘In’ được dùng để chỉ vị trí chứa chất lỏng (ví dụ: ‘washer fluid in the reservoir’). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: ‘washer fluid for cleaning’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + washer fluid
  • blue washer fluid
    (nước rửa kính màu xanh)
  • cheap washer fluid
    (nước rửa kính giá rẻ)
  • concentrated washer fluid
    (nước rửa kính đậm đặc)
Verb + washer fluid
  • add washer fluid
    (thêm nước rửa kính)
  • use washer fluid
    (sử dụng nước rửa kính)
  • check the washer fluid
    (kiểm tra nước rửa kính)

Idioms

  • Out of washer fluid

    Hết nước rửa kính

    "I'm out of washer fluid, so I can't clean my windshield."

    (Tôi hết nước rửa kính rồi nên không thể lau kính chắn gió được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

washer fluid

Danh từ
Lật mặt

Chất lỏng được sử dụng trong xe ô tô để làm sạch kính chắn gió bằng cần gạt nước.

"I need to refill the washer fluid reservoir."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic recommended washer fluid, which I purchased for my car, to improve visibility in the rain.
Người thợ máy khuyên dùng dung dịch rửa kính, thứ mà tôi đã mua cho xe của mình, để cải thiện tầm nhìn khi trời mưa.
Phủ định
My car, which usually requires washer fluid regularly, didn't need any this month.
Xe của tôi, thường xuyên cần dung dịch rửa kính, không cần thêm bất kỳ dung dịch nào trong tháng này.
Nghi vấn
Is this the brand of washer fluid that you recommended?
Đây có phải là nhãn hiệu dung dịch rửa kính mà bạn đã giới thiệu không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this washer fluid really cleans the windshield well!
Ồ, dung dịch rửa kính này làm sạch kính chắn gió thật tốt!
Phủ định
Oh no, I forgot to refill the washer fluid, so the windshield is still dirty!
Ôi không, tôi quên đổ đầy dung dịch rửa kính, vì vậy kính chắn gió vẫn bẩn!
Nghi vấn
Hey, do we need to add more washer fluid?
Này, chúng ta có cần thêm dung dịch rửa kính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washer fluid".

Kiểm tra định kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, việc tự kiểm tra và đổ thêm nước rửa kính là một phần của việc bảo trì xe hơi cơ bản mà mọi người tự làm. Các trạm xăng thường bán nước rửa kính, và người lái xe tự chịu trách nhiệm đảm bảo bình chứa luôn đầy.