(Top Banner Ad)
windshield wipers
A2
noun A2 Automotive

windshield wipers

UK: /ˈwɪndˌʃiːld ˈwaɪpəz/ • US: /ˈwɪndˌʃild ˈwaɪpərz/

Nghĩa tiếng Việt

cần gạt nước gạt mưa cần gạt kính chắn gió
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device consisting of one or more rubber blades that wipe the windshield of a vehicle to remove rain, snow, or other debris.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị bao gồm một hoặc nhiều lưỡi cao su gạt kính chắn gió của xe để loại bỏ mưa, tuyết hoặc các mảnh vụn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I turned on the windshield wipers because it started to rain."

    "Tôi bật cần gạt nước vì trời bắt đầu mưa."

  • "The windshield wipers need to be replaced; they're streaking."

    "Cần gạt nước cần được thay thế; chúng đang tạo vệt."

  • "Make sure your windshield wipers are in good condition before driving in the snow."

    "Hãy chắc chắn rằng cần gạt nước của bạn ở trong tình trạng tốt trước khi lái xe trong tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wipe Lau, chùi, gạt sạch
Noun wipe Hành động lau chùi, một cái lau
Noun wiper Vật dùng để lau, bộ phận gạt (như trên kính chắn gió)
Adjective wipable Có thể lau chùi được
Noun wind Gió
Noun shield Lá chắn, tấm chắn
Verb shield Che chắn, bảo vệ
Noun windshield Kính chắn gió (của xe hơi)

Related Words

Subject Area

Automotive

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*winda-z
Old English
wind
Middle English
wind
Modern English
wind
Proto-Germanic
*skeldu-z
Old English
scield
Middle English
scheld
Modern English
shield
Old English
wīpian
Middle English
wipen
Modern English
wipe
Modern English
windshield
Modern English
wiper
Modern English
windshield wipers

Nguồn gốc của 'Windshield Wipers'

Cụm từ 'windshield wipers' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'windshield' (kính chắn gió) và 'wipers' (bộ phận gạt). Từ 'wind' (gió) và 'shield' (khiên, lá chắn) đều có gốc từ tiếng Proto-Germanic và phát triển qua tiếng Anh cổ. Từ 'wipe' (lau, chùi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīpian'. Sự kết hợp 'windshield' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ tấm kính bảo vệ khỏi gió. Nhu cầu làm sạch kính khi trời mưa đã dẫn đến việc phát minh ra 'wiper' (bộ phận gạt). Mary Anderson được ghi nhận là một trong những người đầu tiên cấp bằng sáng chế cho thiết bị gạt nước kính chắn gió vào năm 1903, từ đó tạo ra cụm từ quen thuộc này.

Usage Note

Thường được sử dụng theo cặp, windshield wipers đảm bảo tầm nhìn rõ ràng khi lái xe trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. 'Wiper' thường được dùng rút gọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + windshield wipers
  • turn on turn on the windshield wipers
    (Bật cần gạt nước kính chắn gió)
  • turn off turn off the windshield wipers
    (Tắt cần gạt nước kính chắn gió)
  • replace replace the windshield wipers
    (Thay cần gạt nước kính chắn gió)
  • fix fix the windshield wipers
    (Sửa cần gạt nước kính chắn gió)
  • activate activate the windshield wipers
    (Kích hoạt cần gạt nước kính chắn gió)
Adjective + windshield wipers
  • broken broken windshield wipers
    (Cần gạt nước kính chắn gió bị hỏng)
  • new new windshield wipers
    (Cần gạt nước kính chắn gió mới)
  • faulty faulty windshield wipers
    (Cần gạt nước kính chắn gió bị lỗi)
  • worn-out worn-out windshield wipers
    (Cần gạt nước kính chắn gió bị mòn)
Noun modifier + windshield wipers
  • rear rear windshield wipers
    (Cần gạt nước kính chắn gió sau)
  • front front windshield wipers
    (Cần gạt nước kính chắn gió trước)
  • automatic automatic windshield wipers
    (Cần gạt nước kính chắn gió tự động)

Idioms

  • The windshield wipers are on high/low/intermittent.

    Cần gạt nước kính chắn gió đang ở chế độ nhanh/chậm/ngắt quãng.

    "It's raining so heavily, I have to put the windshield wipers on high."

    (Trời mưa nặng hạt quá, tôi phải bật cần gạt nước kính chắn gió ở chế độ nhanh nhất.)

  • My windshield wipers aren't working.

    Cần gạt nước kính chắn gió của tôi không hoạt động.

    "I can't drive in this storm; my windshield wipers aren't working."

    (Tôi không thể lái xe trong cơn bão này; cần gạt nước kính chắn gió của tôi không hoạt động.)

  • The windshield wipers are squeaking.

    Cần gạt nước kính chắn gió đang kêu kẹt kẹt.

    "I need to replace these blades; the windshield wipers are squeaking."

    (Tôi cần thay lưỡi gạt nước này; cần gạt nước kính chắn gió đang kêu kẹt kẹt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windshield wipers

noun
Lật mặt

Một thiết bị bao gồm một hoặc nhiều lưỡi cao su gạt kính chắn gió của xe để loại bỏ mưa, tuyết hoặc các mảnh vụn khác.

"I turned on the windshield wipers because it started to rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic replaced the windshield wipers on my car.
Người thợ máy đã thay thế cần gạt nước trên xe của tôi.
Phủ định
The driver didn't use the windshield wipers because it wasn't raining.
Người lái xe đã không sử dụng cần gạt nước vì trời không mưa.
Nghi vấn
Do you need to replace the windshield wipers on your truck?
Bạn có cần thay thế cần gạt nước trên xe tải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windshield wipers".

Nữ kỹ sư đứng sau cần gạt nước

Hầu hết mọi người không biết rằng cần gạt nước kính chắn gió, một thiết bị an toàn tiêu chuẩn trên mọi chiếc xe hơi hiện đại, được cấp bằng sáng chế bởi một phụ nữ tên Mary Anderson vào năm 1903. Bà đã nhận thấy rằng các tài xế xe điện phải dừng lại và ra khỏi xe để làm sạch kính chắn gió thủ công trong thời tiết xấu. Phát minh của bà ban đầu không được đón nhận ngay lập tức nhưng đã trở thành một phần không thể thiếu của ô tô, giúp cải thiện đáng kể tầm nhìn và an toàn khi lái xe trong mưa hoặc tuyết.

Tầm quan trọng đối với an toàn giao thông

Cần gạt nước kính chắn gió đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn giao thông. Chúng giúp người lái duy trì tầm nhìn rõ ràng trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa, tuyết, sương mù hoặc khi kính xe bị bẩn. Việc không có cần gạt nước hoặc cần gạt nước bị hỏng có thể làm giảm đáng kể khả năng phản ứng của người lái, dẫn đến nguy cơ tai nạn cao hơn. Vì vậy, việc kiểm tra và bảo dưỡng cần gạt nước định kỳ là rất cần thiết.