(Top Banner Ad)
wine bar
B1
noun B1 Ẩm thực, Du lịch, Kinh doanh

wine bar

UK: /waɪn bɑː(r)/ • US: /waɪn bɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

quán rượu vang bar rượu vang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bar or establishment that specializes in serving wine.

Vietnamese Meaning

Một quán bar hoặc cơ sở chuyên phục vụ rượu vang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's meet at the wine bar after work."

    "Hãy gặp nhau ở quán rượu vang sau giờ làm việc."

  • "This wine bar has an extensive list of wines from around the world."

    "Quán rượu vang này có một danh sách rượu vang phong phú từ khắp nơi trên thế giới."

  • "We spent the evening at a cozy wine bar in the city center."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi tối tại một quán rượu vang ấm cúng ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wine rượu vang
Noun winery nhà máy sản xuất rượu vang
Noun winemaker người làm rượu vang
Noun wine cellar hầm rượu
Noun sommelier chuyên gia thử nếm và tư vấn rượu vang
Noun bar quầy bar, quán bar (nói chung)
Noun bartender người pha chế đồ uống (ở quầy bar)
Noun barstool ghế đẩu quầy bar

Synonyms

enoteca (tiệm rượu vang (thường là tiếng Ý))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyh₁- (vine, to twist)
Latin
vīnum
Proto-Germanic
*winam
Old English
wīn
English
wine
Vulgar Latin
*barra (rod, bar)
Old French
barre
Middle English
barre
English
bar
English (Compound)
wine bar

Nguồn gốc của 'wine bar'

Cụm từ "wine bar" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ "wine" (rượu vang) và "bar" (quầy/quán). Từ "wine" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "vinum", chỉ loại đồ uống làm từ nho lên men. "Bar" ban đầu có nghĩa là thanh chắn ngang, sau đó phát triển nghĩa để chỉ quầy phục vụ đồ uống và cuối cùng là địa điểm kinh doanh đồ uống. "Wine bar" xuất hiện để chỉ một địa điểm chuyên biệt hóa vào việc phục vụ rượu vang, thường với không gian ấm cúng, thư giãn và thực đơn đa dạng các loại vang.

Usage Note

Một 'wine bar' thường có bầu không khí thoải mái và tập trung vào việc thưởng thức các loại rượu vang khác nhau, thường kèm theo đồ ăn nhẹ hoặc các món ăn nhỏ phù hợp. Nó khác với một quán bar thông thường, nơi phục vụ nhiều loại đồ uống có cồn và không cồn, và một nhà hàng, nơi trọng tâm chính là các bữa ăn.

Prepositions

at in near

Ví dụ: 'at a wine bar' (tại một quán rượu vang), 'in a wine bar' (trong một quán rượu vang), 'near the wine bar' (gần quán rượu vang). Các giới từ này chỉ vị trí tương đối của người nói/chủ thể so với quán rượu vang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wine bar
  • cosy cosy wine bar
    (quán rượu vang ấm cúng)
  • trendy trendy wine bar
    (quán rượu vang thời thượng)
  • intimate intimate wine bar
    (quán rượu vang riêng tư, thân mật)
  • bustling bustling wine bar
    (quán rượu vang nhộn nhịp)
  • sophisticated sophisticated wine bar
    (quán rượu vang sang trọng, tinh tế)
  • local local wine bar
    (quán rượu vang địa phương)
Verb + wine bar
  • open open a wine bar
    (mở một quán rượu vang)
  • visit visit a wine bar
    (ghé thăm một quán rượu vang)
  • run run a wine bar
    (điều hành một quán rượu vang)
  • frequent frequent a wine bar
    (thường xuyên lui tới một quán rượu vang)
Prepositional Phrase
  • at at a wine bar
    (tại/ở một quán rượu vang)
  • in in a wine bar
    (trong một quán rượu vang)
  • head to head to a wine bar
    (đi đến một quán rượu vang)

Idioms

  • grab a glass at a wine bar

    đi uống một ly rượu vang ở quán rượu vang

    "Let's grab a glass at that new wine bar downtown after work."

    (Sau giờ làm, chúng ta hãy ghé quán rượu vang mới ở trung tâm thành phố để uống một ly nhé.)

  • catch up over a drink at a wine bar

    gặp gỡ và trò chuyện, tâm sự (với bạn bè/người thân) ở quán rượu vang

    "They decided to catch up over a drink at their favorite intimate wine bar."

    (Họ quyết định gặp gỡ trò chuyện ở quán rượu vang thân mật yêu thích của họ.)

  • spend an evening at a wine bar

    dành một buổi tối ở quán rượu vang

    "We often spend an evening at a cozy wine bar near our house, trying new wines."

    (Chúng tôi thường dành một buổi tối ở một quán rượu vang ấm cúng gần nhà để thử các loại rượu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wine bar

noun
Lật mặt

Một quán bar hoặc cơ sở chuyên phục vụ rượu vang.

"Let's meet at the wine bar after work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a new wine bar on Main Street.
Có một quán rượu mới trên đường Main.
Phủ định
Isn't there a wine bar near the park?
Không phải có một quán rượu gần công viên sao?
Nghi vấn
Is that building a wine bar?
Tòa nhà đó có phải là một quán rượu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine bar".

Không gian trải nghiệm rượu vang

Quán rượu vang (wine bar) không chỉ là nơi để uống rượu mà còn là không gian để trải nghiệm và khám phá thế giới rượu vang. Khác với các quán bar thông thường, wine bar thường tập trung vào việc phục vụ đa dạng các loại rượu vang theo ly hoặc chai, kèm theo các món ăn nhẹ phù hợp (như phô mai, thịt nguội). Nơi đây chú trọng đến không khí thư giãn, sang trọng và thường có nhân viên am hiểu về rượu (sommelier) để tư vấn cho khách.

Xu hướng xã hội và gặp gỡ

Wine bar đã trở thành một địa điểm phổ biến để gặp gỡ bạn bè, đối tác kinh doanh hoặc hẹn hò. Chúng thường mang lại cảm giác trưởng thành và tinh tế hơn so với các quán pub hay quán bar ồn ào. Đây là nơi lý tưởng cho những buổi trò chuyện thân mật, nếm thử rượu mới và tìm hiểu về văn hóa rượu vang, phản ánh một lối sống hiện đại và có gu thưởng thức.