(Top Banner Ad)
wine bottle
A2
Danh từ A2 Đồ dùng gia đình, Đồ uống

wine bottle

UK: /waɪn ˈbɒt.əl/ • US: /waɪn ˈbɑː.t̬əl/

Nghĩa tiếng Việt

chai rượu bình rượu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bottle, typically made of glass, used for holding wine.

Vietnamese Meaning

Một chai, thường làm bằng thủy tinh, được sử dụng để đựng rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He opened a wine bottle to celebrate the occasion."

    "Anh ấy mở một chai rượu để ăn mừng dịp này."

  • "The empty wine bottle rolled off the table."

    "Chai rượu rỗng lăn khỏi bàn."

  • "She carefully placed the wine bottle in the recycling bin."

    "Cô ấy cẩn thận đặt chai rượu vào thùng tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wine rượu vang
Noun bottle chai, lọ
Verb bottle đóng chai, cho vào chai
Adjective bottled đã được đóng chai
Noun bottling sự đóng chai
Noun winemaker người làm rượu vang
Noun winery nhà máy sản xuất rượu vang
Noun bottleneck nút thắt cổ chai; điểm nghẽn, sự tắc nghẽn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vinum
Old English
wīn
English
wine
Old French
boteille
Middle English
botel
English
bottle
English
wine bottle

Nguồn gốc của 'wine'

Từ 'wine' (rượu vang) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vinum', vốn chỉ cây nho và đồ uống được làm từ nho. Lịch sử của rượu vang kéo dài hàng ngàn năm, gắn liền với các nền văn minh cổ đại ở Trung Đông và Địa Trung Hải, nơi nho được trồng và lên men thành thức uống.

Nguồn gốc của 'bottle'

Từ 'bottle' (chai) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'boteille', chỉ một vật chứa nhỏ. Ban đầu, các loại chai có thể làm từ nhiều vật liệu khác nhau như da, đất sét hoặc kim loại. Đến thế kỷ 17, chai thủy tinh trở nên phổ biến rộng rãi, đặc biệt để đựng và bảo quản rượu.

Usage Note

Cụm từ 'wine bottle' chỉ một loại chai cụ thể được thiết kế để chứa rượu, thường có hình dáng và kích thước tiêu chuẩn để phù hợp với việc đóng chai và bảo quản rượu. So với 'bottle' nói chung, 'wine bottle' mang tính chuyên biệt hơn.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ thành phần hoặc nội dung: a bottle of wine (một chai rượu). 'in' được dùng để chỉ vị trí: the wine is in the bottle (rượu ở trong chai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wine bottle
  • empty empty wine bottle
    (chai rượu rỗng)
  • full full wine bottle
    (chai rượu đầy)
  • broken broken wine bottle
    (chai rượu vỡ)
  • unopened unopened wine bottle
    (chai rượu chưa mở)
  • dark green dark green wine bottle
    (chai rượu màu xanh lá cây đậm)
Verb + wine bottle
  • open open a wine bottle
    (mở chai rượu)
  • uncork uncork a wine bottle
    (rút nút chai rượu)
  • finish finish a wine bottle
    (uống hết một chai rượu)
  • recycle recycle a wine bottle
    (tái chế chai rượu)
  • smash smash a wine bottle
    (đập vỡ chai rượu)
Noun + wine bottle
  • wine bottle wine bottle opener
    (dụng cụ mở nút chai rượu)
  • wine bottle wine bottle rack
    (giá để chai rượu)
  • wine bottle wine bottle label
    (nhãn chai rượu)

Idioms

  • pop the wine bottle

    Mở nút chai rượu một cách vui vẻ (thường trong dịp kỷ niệm hoặc ăn mừng)

    "Let's pop the wine bottle to celebrate our anniversary!"

    (Chúng ta hãy khui chai rượu để kỷ niệm ngày cưới của mình nhé!)

  • an empty wine bottle

    Một chai rượu rỗng (thường ám chỉ việc đã uống hết hoặc lãng phí)

    "There were several empty wine bottles after the party."

    (Có vài chai rượu rỗng sau bữa tiệc.)

  • smash a wine bottle (against something)

    Đập vỡ chai rượu (vào một vật gì đó, thường dùng trong nghi thức hạ thủy tàu hoặc thể hiện sự tức giận)

    "The captain smashed a wine bottle against the ship's hull during the launching ceremony."

    (Thuyền trưởng đập vỡ một chai rượu vào thân tàu trong buổi lễ hạ thủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wine bottle

Danh từ
Lật mặt

Một chai, thường làm bằng thủy tinh, được sử dụng để đựng rượu.

"He opened a wine bottle to celebrate the occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine bottle".

Chai rượu vang làm quà tặng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, một chai rượu vang là món quà phổ biến và được đánh giá cao khi đến thăm nhà ai đó, đặc biệt trong các bữa tiệc tối hoặc sự kiện xã hội. Nó thể hiện sự tôn trọng, thị hiếu và mong muốn chia sẻ niềm vui.

Tầm quan trọng của chai thủy tinh sẫm màu

Hầu hết các chai rượu vang đều có màu xanh lá cây đậm hoặc nâu sẫm. Điều này không chỉ vì lý do thẩm mỹ mà còn rất quan trọng trong việc bảo quản rượu. Thủy tinh sẫm màu giúp ngăn chặn tia UV có hại từ ánh sáng mặt trời làm hỏng hương vị và chất lượng của rượu theo thời gian, giữ cho rượu được tươi ngon.