(Top Banner Ad)
wine plant
B1
noun B1 Nông nghiệp, Thực vật học

wine plant

UK: waɪn plɑːnt • US: waɪn plænt

Nghĩa tiếng Việt

cây nho làm rượu cây trồng làm rượu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grapevine or other plant cultivated for producing wine.

Vietnamese Meaning

Một cây nho hoặc cây trồng khác được trồng để sản xuất rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wine plant needs careful pruning to maximize fruit production."

    "Cây nho cần được cắt tỉa cẩn thận để tối đa hóa sản lượng trái cây."

  • "The quality of the wine depends heavily on the health of the wine plant."

    "Chất lượng rượu vang phụ thuộc rất nhiều vào sức khỏe của cây nho."

  • "Farmers invest heavily in protecting their wine plants from disease."

    "Nông dân đầu tư rất nhiều vào việc bảo vệ cây nho của họ khỏi bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wine rượu vang
Noun grapevine cây nho (từ đồng nghĩa phổ biến hơn)
Noun vineyard vườn nho
Noun winery nhà máy sản xuất rượu vang
Noun plant thực vật, cây trồng
Verb to plant trồng cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weyh₁-
Latin
vīnum
Old English
wīn
Modern English
wine
Latin
planta
Old English
plante
Modern English
plant
Modern English
wine plant

Nguồn gốc đơn giản của 'wine plant'

Cụm từ 'wine plant' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, mô tả cây trồng mà từ đó rượu vang (wine) được sản xuất. Bản thân từ 'wine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vīnum', có nghĩa là 'nho' hoặc 'rượu', và từ 'plant' đến từ tiếng Latin 'planta', có nghĩa là 'chồi' hoặc 'mầm'. Khi kết hợp lại, nó tạo thành một cách gọi rất rõ ràng cho 'cây nho'.

Usage Note

Cụm từ 'wine plant' thường được dùng để chỉ chung các loại cây trồng được sử dụng để sản xuất rượu, trong đó phổ biến nhất là cây nho. Tuy nhiên, nó cũng có thể bao gồm các loại trái cây và thực vật khác được lên men để tạo ra các loại đồ uống có cồn tương tự như rượu vang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wine plant
  • young a young wine plant
    (một cây nho non)
  • healthy a healthy wine plant
    (một cây nho khỏe mạnh)
  • mature a mature wine plant
    (một cây nho trưởng thành)
Verb + wine plant
  • plant to plant a wine plant
    (trồng một cây nho)
  • prune to prune the wine plant
    (cắt tỉa cây nho)
  • harvest to harvest the wine plant
    (thu hoạch cây nho)
Noun + of/from a wine plant
  • leaves leaves of a wine plant
    (lá của cây nho)
  • grapes grapes from the wine plant
    (nho từ cây nho)
  • roots roots of a wine plant
    (rễ của cây nho)

Idioms

  • From wine plant to bottle

    Từ cây nho đến chai rượu (mô tả quá trình sản xuất rượu vang)

    "The entire process, from wine plant to bottle, requires meticulous care."

    (Toàn bộ quá trình, từ cây nho đến chai rượu, đòi hỏi sự chăm sóc tỉ mỉ.)

  • The life cycle of a wine plant

    Vòng đời của cây nho (mô tả các giai đoạn phát triển của cây)

    "Understanding the life cycle of a wine plant is crucial for viticulture."

    (Hiểu rõ vòng đời của cây nho là rất quan trọng đối với ngành trồng nho.)

  • Nurturing a wine plant

    Chăm sóc cây nho (hành động chăm bón, tưới tiêu để cây phát triển)

    "Nurturing a wine plant correctly ensures a bountiful harvest."

    (Chăm sóc cây nho đúng cách sẽ đảm bảo một vụ mùa bội thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wine plant

noun
Lật mặt

Một cây nho hoặc cây trồng khác được trồng để sản xuất rượu.

"The wine plant needs careful pruning to maximize fruit production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine plant".

Biểu tượng trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, cây nho và rượu vang có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Chúa Giêsu nói: 'Ta là cây nho thật, các con là cành.' Rượu vang cũng là yếu tố trung tâm trong nghi lễ Thánh Thể, tượng trưng cho máu của Chúa Kitô, biểu thị sự liên kết và sự sống.

Khái niệm Terroir trong sản xuất rượu vang

Terroir là một khái niệm tiếng Pháp chỉ sự kết hợp độc đáo của các yếu tố môi trường (khí hậu, đất đai, địa hình) và yếu tố con người (truyền thống canh tác) ảnh hưởng đến hương vị và đặc tính của rượu vang. Mỗi 'wine plant' được trồng ở một terroir cụ thể sẽ cho ra nho và rượu có chất lượng, hương vị riêng biệt, không thể sao chép được.