wine plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A grapevine or other plant cultivated for producing wine.
Vietnamese Meaning
Một cây nho hoặc cây trồng khác được trồng để sản xuất rượu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wine plant needs careful pruning to maximize fruit production."
"Cây nho cần được cắt tỉa cẩn thận để tối đa hóa sản lượng trái cây."
-
"The quality of the wine depends heavily on the health of the wine plant."
"Chất lượng rượu vang phụ thuộc rất nhiều vào sức khỏe của cây nho."
-
"Farmers invest heavily in protecting their wine plants from disease."
"Nông dân đầu tư rất nhiều vào việc bảo vệ cây nho của họ khỏi bệnh tật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wine plant' thường được dùng để chỉ chung các loại cây trồng được sử dụng để sản xuất rượu, trong đó phổ biến nhất là cây nho. Tuy nhiên, nó cũng có thể bao gồm các loại trái cây và thực vật khác được lên men để tạo ra các loại đồ uống có cồn tương tự như rượu vang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young a young wine plant (một cây nho non)
-
healthy a healthy wine plant (một cây nho khỏe mạnh)
-
mature a mature wine plant (một cây nho trưởng thành)
-
plant to plant a wine plant (trồng một cây nho)
-
prune to prune the wine plant (cắt tỉa cây nho)
-
harvest to harvest the wine plant (thu hoạch cây nho)
-
leaves leaves of a wine plant (lá của cây nho)
-
grapes grapes from the wine plant (nho từ cây nho)
-
roots roots of a wine plant (rễ của cây nho)
Idioms
-
From wine plant to bottle
Từ cây nho đến chai rượu (mô tả quá trình sản xuất rượu vang)
"The entire process, from wine plant to bottle, requires meticulous care."
(Toàn bộ quá trình, từ cây nho đến chai rượu, đòi hỏi sự chăm sóc tỉ mỉ.)
-
The life cycle of a wine plant
Vòng đời của cây nho (mô tả các giai đoạn phát triển của cây)
"Understanding the life cycle of a wine plant is crucial for viticulture."
(Hiểu rõ vòng đời của cây nho là rất quan trọng đối với ngành trồng nho.)
-
Nurturing a wine plant
Chăm sóc cây nho (hành động chăm bón, tưới tiêu để cây phát triển)
"Nurturing a wine plant correctly ensures a bountiful harvest."
(Chăm sóc cây nho đúng cách sẽ đảm bảo một vụ mùa bội thu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wine plant
nounMột cây nho hoặc cây trồng khác được trồng để sản xuất rượu.
"The wine plant needs careful pruning to maximize fruit production."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine plant".
