wing-case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hardened, protective covering of the wings of certain insects, such as beetles; an elytron.
Vietnamese Meaning
Một lớp vỏ cứng, bảo vệ cánh của một số loài côn trùng, chẳng hạn như bọ cánh cứng; cánh cứng (elytron).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beetle's wing-case was a vibrant shade of green."
"Cánh cứng của con bọ có màu xanh lục rực rỡ."
-
"The scientist studied the intricate patterns on the wing-case of the beetle."
"Nhà khoa học đã nghiên cứu các hoa văn phức tạp trên cánh cứng của con bọ."
-
"The wing-case protects the delicate flight wings underneath."
"Cánh cứng bảo vệ đôi cánh bay mỏng manh bên dưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'wing-case' thường được sử dụng để mô tả một trong hai cánh trước đã biến đổi thành dạng cứng và bảo vệ ở bọ cánh cứng (Coleoptera). Chúng không được sử dụng để bay, mà chỉ đơn thuần là bảo vệ cánh sau mỏng manh hơn được sử dụng để bay. Đôi khi được gọi là 'elytra' (số nhiều của elytron).
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến một bộ phận của côn trùng. Ví dụ: 'The color of the wing-case is brown.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardened hardened wing-case (vỏ cánh cứng)
-
protective protective wing-case (vỏ cánh bảo vệ)
-
observe observe the wing-case (quan sát vỏ cánh)
-
study study the wing-case (nghiên cứu vỏ cánh)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wing-case
danh từMột lớp vỏ cứng, bảo vệ cánh của một số loài côn trùng, chẳng hạn như bọ cánh cứng; cánh cứng (elytron).
"The beetle's wing-case was a vibrant shade of green."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wing-case".
