winter footwear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shoes, boots, or other coverings for the feet designed to protect them from cold and wet conditions during winter.
Vietnamese Meaning
Giày dép được thiết kế để bảo vệ chân khỏi lạnh và ẩm ướt trong mùa đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store has a wide selection of winter footwear."
"Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày dép mùa đông."
-
"Good winter footwear is essential for staying warm and safe in snowy conditions."
"Giày dép mùa đông tốt là điều cần thiết để giữ ấm và an toàn trong điều kiện có tuyết."
-
"She invested in a pair of durable winter footwear for her trip to the mountains."
"Cô ấy đã đầu tư một đôi giày dép mùa đông bền chắc cho chuyến đi lên núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "winter footwear" mang nghĩa chung, chỉ các loại giày dép phù hợp để đi trong mùa đông. Nó bao gồm nhiều loại, từ ủng đi tuyết đến giày bốt giữ ấm. So với các từ như "boots" (ủng) hay "shoes" (giày), "winter footwear" mang tính khái quát và tập trung vào chức năng bảo vệ trong điều kiện thời tiết mùa đông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm winter footwear (giày dép mùa đông ấm áp)
-
waterproof waterproof winter footwear (giày dép mùa đông chống nước)
-
sturdy sturdy winter footwear (giày dép mùa đông chắc chắn)
-
insulated insulated winter footwear (giày dép mùa đông cách nhiệt)
-
wear wear winter footwear (mang/đi giày dép mùa đông)
-
choose choose winter footwear (chọn giày dép mùa đông)
-
buy buy winter footwear (mua giày dép mùa đông)
-
put on put on winter footwear (đi giày dép mùa đông vào)
Idioms
-
No such thing as bad weather, only bad winter footwear.
Không có khái niệm thời tiết xấu, chỉ có giày dép mùa đông không phù hợp.
"My grandmother always says, 'No such thing as bad weather, only bad winter footwear,' to encourage us to dress properly."
(Bà tôi luôn nói 'Không có khái niệm thời tiết xấu, chỉ có giày dép mùa đông không phù hợp' để khuyến khích chúng tôi mặc đồ đúng cách.)
-
Proper winter footwear is key (to staying warm and safe).
Giày dép mùa đông phù hợp là rất quan trọng (để giữ ấm và an toàn).
"When hiking in the snow, proper winter footwear is key to preventing frostbite and slips."
(Khi đi bộ đường dài trên tuyết, giày dép mùa đông phù hợp là yếu tố then chốt để ngăn ngừa tê cóng và trượt ngã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winter footwear
Danh từGiày dép được thiết kế để bảo vệ chân khỏi lạnh và ẩm ướt trong mùa đông.
"The store has a wide selection of winter footwear."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had invested in better winter footwear before the blizzard hit. |
Tôi ước tôi đã đầu tư vào loại giày dép mùa đông tốt hơn trước khi trận bão tuyết ập đến. |
| Phủ định | If only I hadn't bought such cheap winter footwear; my feet are freezing! |
Giá mà tôi không mua loại giày dép mùa đông rẻ tiền như vậy; chân tôi đang đóng băng! |
| Nghi vấn | I wish someone would invent winter footwear that's both stylish and practical; wouldn't that be great? |
Tôi ước ai đó sẽ phát minh ra loại giày dép mùa đông vừa phong cách vừa thiết thực; chẳng phải điều đó sẽ tuyệt vời sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter footwear".
