(Top Banner Ad)
winter footwear
B1
Danh từ B1 Thời trang/Tiêu dùng

winter footwear

UK: N/A (cụm từ) • US: N/A (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

giày dép mùa đông đồ đi chân mùa đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes, boots, or other coverings for the feet designed to protect them from cold and wet conditions during winter.

Vietnamese Meaning

Giày dép được thiết kế để bảo vệ chân khỏi lạnh và ẩm ướt trong mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store has a wide selection of winter footwear."

    "Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày dép mùa đông."

  • "Good winter footwear is essential for staying warm and safe in snowy conditions."

    "Giày dép mùa đông tốt là điều cần thiết để giữ ấm và an toàn trong điều kiện có tuyết."

  • "She invested in a pair of durable winter footwear for her trip to the mountains."

    "Cô ấy đã đầu tư một đôi giày dép mùa đông bền chắc cho chuyến đi lên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winter Mùa đông
Adjective wintry Thuộc về mùa đông, giá lạnh
Verb winterize Chuẩn bị cho mùa đông (ví dụ: một ngôi nhà, một chiếc xe)
Noun foot Bàn chân
Verb wear Mang, đi, mặc (quần áo, giày dép)
Noun boot Giày bốt, giày ống (thường dùng trong mùa đông)

Synonyms

Related Words

winter clothing (quần áo mùa đông)winter accessories (phụ kiện mùa đông)

Subject Area

Thời trang/Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wintruz
Old English
winter
Proto-Germanic
*fōtuz
Old English
fōt
Old English
werian
Modern English
winter footwear

Nguồn gốc của 'Winter'

Từ 'winter' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ *wintruz trong tiếng Proto-Germanic cổ, có thể liên quan đến các gốc từ chỉ 'màu trắng' hoặc 'mùa nước' (ám chỉ tuyết và mưa), miêu tả đặc trưng của mùa này.

Nguồn gốc của 'Footwear'

'Footwear' là một từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp từ 'foot' (bàn chân, có nguồn gốc từ tiếng Old English 'fōt') và 'wear' (đồ mặc, có nguồn gốc từ tiếng Old English 'werian' nghĩa là 'mặc'). Nó chỉ chung các vật dụng dùng để bảo vệ hoặc che phủ bàn chân.

Usage Note

Cụm từ "winter footwear" mang nghĩa chung, chỉ các loại giày dép phù hợp để đi trong mùa đông. Nó bao gồm nhiều loại, từ ủng đi tuyết đến giày bốt giữ ấm. So với các từ như "boots" (ủng) hay "shoes" (giày), "winter footwear" mang tính khái quát và tập trung vào chức năng bảo vệ trong điều kiện thời tiết mùa đông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winter footwear
  • warm warm winter footwear
    (giày dép mùa đông ấm áp)
  • waterproof waterproof winter footwear
    (giày dép mùa đông chống nước)
  • sturdy sturdy winter footwear
    (giày dép mùa đông chắc chắn)
  • insulated insulated winter footwear
    (giày dép mùa đông cách nhiệt)
Verb + winter footwear
  • wear wear winter footwear
    (mang/đi giày dép mùa đông)
  • choose choose winter footwear
    (chọn giày dép mùa đông)
  • buy buy winter footwear
    (mua giày dép mùa đông)
  • put on put on winter footwear
    (đi giày dép mùa đông vào)

Idioms

  • No such thing as bad weather, only bad winter footwear.

    Không có khái niệm thời tiết xấu, chỉ có giày dép mùa đông không phù hợp.

    "My grandmother always says, 'No such thing as bad weather, only bad winter footwear,' to encourage us to dress properly."

    (Bà tôi luôn nói 'Không có khái niệm thời tiết xấu, chỉ có giày dép mùa đông không phù hợp' để khuyến khích chúng tôi mặc đồ đúng cách.)

  • Proper winter footwear is key (to staying warm and safe).

    Giày dép mùa đông phù hợp là rất quan trọng (để giữ ấm và an toàn).

    "When hiking in the snow, proper winter footwear is key to preventing frostbite and slips."

    (Khi đi bộ đường dài trên tuyết, giày dép mùa đông phù hợp là yếu tố then chốt để ngăn ngừa tê cóng và trượt ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter footwear

Danh từ
Lật mặt

Giày dép được thiết kế để bảo vệ chân khỏi lạnh và ẩm ướt trong mùa đông.

"The store has a wide selection of winter footwear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had invested in better winter footwear before the blizzard hit.
Tôi ước tôi đã đầu tư vào loại giày dép mùa đông tốt hơn trước khi trận bão tuyết ập đến.
Phủ định
If only I hadn't bought such cheap winter footwear; my feet are freezing!
Giá mà tôi không mua loại giày dép mùa đông rẻ tiền như vậy; chân tôi đang đóng băng!
Nghi vấn
I wish someone would invent winter footwear that's both stylish and practical; wouldn't that be great?
Tôi ước ai đó sẽ phát minh ra loại giày dép mùa đông vừa phong cách vừa thiết thực; chẳng phải điều đó sẽ tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter footwear".

Sự cần thiết ở vùng khí hậu lạnh

Ở các vùng có mùa đông khắc nghiệt với tuyết rơi và băng giá, giày dép mùa đông không chỉ là một món đồ thời trang mà là một vật dụng thiết yếu để bảo vệ đôi chân khỏi cái lạnh, ẩm ướt và đảm bảo an toàn khi di chuyển trên bề mặt trơn trượt.

Xu hướng thời trang và phong cách

Giày dép mùa đông, đặc biệt là các loại bốt, thường là một phần quan trọng trong xu hướng thời trang hàng năm ở các nước phương Tây. Từ bốt đi tuyết ấm áp đến bốt da sành điệu, chúng không chỉ phục vụ mục đích giữ ấm mà còn thể hiện phong cách cá nhân.