(Top Banner Ad)
winter clothing
A2
Danh từ A2 Thời trang

winter clothing

UK: /ˈwɪntə ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ˈwɪntər ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo mùa đông trang phục mùa đông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothes suitable for wearing in cold weather.

Vietnamese Meaning

Quần áo thích hợp để mặc trong thời tiết lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People need to buy winter clothing before the cold season begins."

    "Mọi người cần mua quần áo mùa đông trước khi mùa lạnh bắt đầu."

  • "She packed her winter clothing for the ski trip."

    "Cô ấy đã đóng gói quần áo mùa đông cho chuyến đi trượt tuyết."

  • "The store has a sale on winter clothing."

    "Cửa hàng đang có đợt giảm giá quần áo mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winter mùa đông
Adjective wintry giá rét, thuộc về mùa đông
Verb winterize chống rét, trang bị cho mùa đông (ví dụ: một ngôi nhà hoặc xe hơi để chịu được lạnh)
Verb clothe mặc quần áo cho ai đó
Noun (plural) clothes quần áo (nói chung, dùng như danh từ số nhiều)
Noun cloth vải, mảnh vải (chất liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed-
Proto-Germanic
*wintruz
Old English
winter
Old English
clāþ
Old English
clāþian
Old English
clāðung
Modern English
winter clothing

Nguồn gốc của 'Winter'

Từ 'winter' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*wed-' nghĩa là 'ướt' hoặc 'nước', thông qua tiếng Proto-Germanic '*wintruz'. Điều này phản ánh sự thật rằng mùa đông thường là mùa mưa hoặc tuyết rơi nhiều ở nhiều vùng. Do đó, 'winter' ban đầu có thể được hiểu là 'mùa ẩm ướt'.

Nguồn gốc của 'Clothing'

Từ 'clothing' phát triển từ tiếng Old English 'clāþ' (vải, mảnh vải). Sau đó, động từ 'clāþian' (mặc quần áo) và danh từ 'clāðung' (quần áo, trang phục) đã ra đời, mô tả hành động mặc hoặc tổng thể các món đồ để che thân. 'Clothing' là một danh từ chung chỉ tất cả các loại quần áo.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ chung các loại trang phục được thiết kế để giữ ấm vào mùa đông, bao gồm áo khoác, găng tay, mũ, khăn quàng cổ, quần áo len, v.v. Nó nhấn mạnh tính năng và mục đích sử dụng của quần áo trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winter clothing
  • warm warm winter clothing
    (quần áo mùa đông ấm áp)
  • heavy heavy winter clothing
    (quần áo mùa đông dày/nặng)
  • thick thick winter clothing
    (quần áo mùa đông dày dặn)
  • essential essential winter clothing
    (quần áo mùa đông thiết yếu)
  • appropriate appropriate winter clothing
    (quần áo mùa đông phù hợp)
Verb + winter clothing
  • wear wear winter clothing
    (mặc quần áo mùa đông)
  • put on put on winter clothing
    (mặc quần áo mùa đông (hành động đang mặc))
  • pack pack winter clothing
    (đóng gói/xếp quần áo mùa đông)
  • store store winter clothing
    (cất giữ quần áo mùa đông)
  • buy buy winter clothing
    (mua quần áo mùa đông)
  • donate donate winter clothing
    (quyên góp quần áo mùa đông)
  • layer layer winter clothing
    (mặc nhiều lớp quần áo mùa đông)

Idioms

  • layer your winter clothing

    mặc nhiều lớp quần áo mùa đông (để giữ ấm hiệu quả)

    "When it's very cold, it's best to layer your winter clothing."

    (Khi trời rất lạnh, tốt nhất là nên mặc nhiều lớp quần áo mùa đông.)

  • bundle up in winter clothing

    quấn mình thật ấm áp trong quần áo mùa đông

    "You need to bundle up in winter clothing before going outside in this blizzard."

    (Bạn cần phải quấn mình thật ấm áp trong quần áo mùa đông trước khi ra ngoài trong trận bão tuyết này.)

  • pack away winter clothing

    cất (gọn) quần áo mùa đông (sau khi mùa đông kết thúc hoặc để dành cho năm sau)

    "It's spring now, so it's time to pack away our winter clothing."

    (Bây giờ là mùa xuân rồi, đã đến lúc cất gọn quần áo mùa đông của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter clothing

Danh từ
Lật mặt

Quần áo thích hợp để mặc trong thời tiết lạnh.

"People need to buy winter clothing before the cold season begins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been buying winter clothing for weeks before the blizzard hit.
Cô ấy đã mua quần áo mùa đông trong nhiều tuần trước khi trận bão tuyết ập đến.
Phủ định
They hadn't been packing winter clothing because they thought they were going to a warm place.
Họ đã không đóng gói quần áo mùa đông vì họ nghĩ rằng họ sẽ đến một nơi ấm áp.
Nghi vấn
Had he been wearing the same winter clothing every day during the trip?
Anh ấy đã mặc cùng một bộ quần áo mùa đông mỗi ngày trong suốt chuyến đi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter clothing".

Kỹ thuật mặc nhiều lớp (Layering)

Ở các nước có mùa đông lạnh giá, kỹ thuật 'mặc nhiều lớp' (layering) là một phương pháp phổ biến và hiệu quả để giữ ấm. Thay vì chỉ mặc một chiếc áo khoác rất dày, người ta thường kết hợp nhiều lớp áo mỏng (như áo giữ nhiệt, áo len, áo khoác ngoài chống gió/nước). Các lớp không khí giữa các lớp áo giúp cách nhiệt tốt hơn, đồng thời cho phép điều chỉnh độ ấm dễ dàng bằng cách cởi bỏ hoặc mặc thêm lớp khi cần thiết.

Chiến dịch quyên góp quần áo mùa đông

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc tổ chức các chiến dịch quyên góp quần áo mùa đông là một hoạt động cộng đồng phổ biến trước hoặc trong mùa đông. Người dân thường đóng góp quần áo ấm không còn sử dụng để giúp đỡ những người vô gia cư hoặc các gia đình có hoàn cảnh khó khăn, đảm bảo mọi người đều có đủ đồ giữ ấm trong thời tiết khắc nghiệt. Đây là một truyền thống thể hiện tinh thần tương thân tương ái.