winter clothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quần áo thích hợp để mặc trong thời tiết lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"People need to buy winter clothing before the cold season begins."
"Mọi người cần mua quần áo mùa đông trước khi mùa lạnh bắt đầu."
-
"She packed her winter clothing for the ski trip."
"Cô ấy đã đóng gói quần áo mùa đông cho chuyến đi trượt tuyết."
-
"The store has a sale on winter clothing."
"Cửa hàng đang có đợt giảm giá quần áo mùa đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | winter | mùa đông |
| Adjective | wintry | giá rét, thuộc về mùa đông |
| Verb | winterize | chống rét, trang bị cho mùa đông (ví dụ: một ngôi nhà hoặc xe hơi để chịu được lạnh) |
| Verb | clothe | mặc quần áo cho ai đó |
| Noun (plural) | clothes | quần áo (nói chung, dùng như danh từ số nhiều) |
| Noun | cloth | vải, mảnh vải (chất liệu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ chung các loại trang phục được thiết kế để giữ ấm vào mùa đông, bao gồm áo khoác, găng tay, mũ, khăn quàng cổ, quần áo len, v.v. Nó nhấn mạnh tính năng và mục đích sử dụng của quần áo trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm winter clothing (quần áo mùa đông ấm áp)
-
heavy heavy winter clothing (quần áo mùa đông dày/nặng)
-
thick thick winter clothing (quần áo mùa đông dày dặn)
-
essential essential winter clothing (quần áo mùa đông thiết yếu)
-
appropriate appropriate winter clothing (quần áo mùa đông phù hợp)
-
wear wear winter clothing (mặc quần áo mùa đông)
-
put on put on winter clothing (mặc quần áo mùa đông (hành động đang mặc))
-
pack pack winter clothing (đóng gói/xếp quần áo mùa đông)
-
store store winter clothing (cất giữ quần áo mùa đông)
-
buy buy winter clothing (mua quần áo mùa đông)
-
donate donate winter clothing (quyên góp quần áo mùa đông)
-
layer layer winter clothing (mặc nhiều lớp quần áo mùa đông)
Idioms
-
layer your winter clothing
mặc nhiều lớp quần áo mùa đông (để giữ ấm hiệu quả)
"When it's very cold, it's best to layer your winter clothing."
(Khi trời rất lạnh, tốt nhất là nên mặc nhiều lớp quần áo mùa đông.)
-
bundle up in winter clothing
quấn mình thật ấm áp trong quần áo mùa đông
"You need to bundle up in winter clothing before going outside in this blizzard."
(Bạn cần phải quấn mình thật ấm áp trong quần áo mùa đông trước khi ra ngoài trong trận bão tuyết này.)
-
pack away winter clothing
cất (gọn) quần áo mùa đông (sau khi mùa đông kết thúc hoặc để dành cho năm sau)
"It's spring now, so it's time to pack away our winter clothing."
(Bây giờ là mùa xuân rồi, đã đến lúc cất gọn quần áo mùa đông của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winter clothing
Danh từQuần áo thích hợp để mặc trong thời tiết lạnh.
"People need to buy winter clothing before the cold season begins."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been buying winter clothing for weeks before the blizzard hit. |
Cô ấy đã mua quần áo mùa đông trong nhiều tuần trước khi trận bão tuyết ập đến. |
| Phủ định | They hadn't been packing winter clothing because they thought they were going to a warm place. |
Họ đã không đóng gói quần áo mùa đông vì họ nghĩ rằng họ sẽ đến một nơi ấm áp. |
| Nghi vấn | Had he been wearing the same winter clothing every day during the trip? |
Anh ấy đã mặc cùng một bộ quần áo mùa đông mỗi ngày trong suốt chuyến đi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter clothing".
