winter hiking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of walking outdoors in natural environment during winter.
Vietnamese Meaning
Hoạt động đi bộ đường dài ngoài trời trong môi trường tự nhiên vào mùa đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Winter hiking requires careful planning and appropriate gear."
"Đi bộ đường dài vào mùa đông đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận và trang bị phù hợp."
-
"Many people enjoy winter hiking in the mountains."
"Nhiều người thích đi bộ đường dài trên núi vào mùa đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'hiking' thông thường, 'winter hiking' nhấn mạnh đến điều kiện thời tiết lạnh giá và có thể có tuyết. Hoạt động này đòi hỏi trang bị đặc biệt và kỹ năng sinh tồn nhất định để đối phó với các nguy cơ như trơn trượt, hạ thân nhiệt, và lạc đường do tầm nhìn hạn chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenging challenging winter hiking (đi bộ đường dài mùa đông đầy thử thách)
-
exhilarating exhilarating winter hiking (đi bộ đường dài mùa đông phấn khởi, hứng khởi)
-
guided guided winter hiking (đi bộ đường dài mùa đông có hướng dẫn)
-
safe safe winter hiking (đi bộ đường dài mùa đông an toàn)
-
solo solo winter hiking (đi bộ đường dài mùa đông một mình)
-
go go winter hiking (đi bộ đường dài mùa đông)
-
enjoy enjoy winter hiking (tận hưởng chuyến đi bộ đường dài mùa đông)
-
prepare for prepare for winter hiking (chuẩn bị cho chuyến đi bộ đường dài mùa đông)
-
experience experience winter hiking (trải nghiệm chuyến đi bộ đường dài mùa đông)
-
gear winter hiking gear (thiết bị/đồ dùng đi bộ đường dài mùa đông)
-
trails winter hiking trails (đường mòn đi bộ đường dài mùa đông)
-
conditions winter hiking conditions (điều kiện đi bộ đường dài mùa đông)
-
adventure winter hiking adventure (cuộc phiêu lưu đi bộ đường dài mùa đông)
Idioms
-
Embrace the challenge of winter hiking
Đón nhận thử thách của việc đi bộ đường dài mùa đông (chủ động đối mặt với khó khăn)
"Many experienced trekkers embrace the challenge of winter hiking for its unique beauty."
(Nhiều người đi bộ đường dài có kinh nghiệm đón nhận thử thách của việc đi bộ đường dài mùa đông vì vẻ đẹp độc đáo của nó.)
-
The allure of winter hiking
Sức hấp dẫn của việc đi bộ đường dài mùa đông (vẻ đẹp hoặc trải nghiệm đặc biệt cuốn hút)
"Despite the cold, the allure of winter hiking draws many adventurers to the snow-covered mountains."
(Dù trời lạnh, sức hấp dẫn của việc đi bộ đường dài mùa đông vẫn thu hút nhiều nhà thám hiểm đến những ngọn núi phủ tuyết.)
-
Winter hiking essentials
Những vật dụng cần thiết cho chuyến đi bộ đường dài mùa đông (các món đồ không thể thiếu)
"Always pack winter hiking essentials like insulated layers, waterproof boots, and a first-aid kit."
(Luôn luôn mang theo những vật dụng cần thiết cho chuyến đi bộ đường dài mùa đông như quần áo giữ nhiệt, ủng chống thấm nước và bộ sơ cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winter hiking
Danh từ ghépHoạt động đi bộ đường dài ngoài trời trong môi trường tự nhiên vào mùa đông.
"Winter hiking requires careful planning and appropriate gear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter hiking".
