(Top Banner Ad)
winter hiking
B1
Danh từ ghép B1 Thể thao, Hoạt động ngoài trời

winter hiking

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ đường dài mùa đông leo núi mùa đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of walking outdoors in natural environment during winter.

Vietnamese Meaning

Hoạt động đi bộ đường dài ngoài trời trong môi trường tự nhiên vào mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Winter hiking requires careful planning and appropriate gear."

    "Đi bộ đường dài vào mùa đông đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận và trang bị phù hợp."

  • "Many people enjoy winter hiking in the mountains."

    "Nhiều người thích đi bộ đường dài trên núi vào mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winter Mùa đông
Adjective wintery Thuộc về mùa đông, giống mùa đông
Verb winterize Chuẩn bị cho mùa đông (để bảo vệ khỏi cái lạnh)
Noun hike Chuyến đi bộ đường dài
Verb hike Đi bộ đường dài
Noun hiker Người đi bộ đường dài
Gerund/Noun hiking Hoạt động đi bộ đường dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wend-
Proto-Germanic
*wintruz
Old English
winter
Middle Dutch
hicken
English (19th century)
hike
Modern English
winter hiking

Nguồn gốc của 'Winter Hiking'

Cụm từ 'winter hiking' là sự kết hợp của hai từ. 'Winter' (mùa đông) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa liên quan đến 'thời tiết ẩm ướt' hoặc 'mùa có nước'. Từ 'hike' (đi bộ đường dài) xuất hiện muộn hơn vào thế kỷ 19, với nguồn gốc không chắc chắn, có thể liên quan đến một từ tiếng Hà Lan cổ có nghĩa là 'di chuyển giật cục'. Khi kết hợp lại, 'winter hiking' mô tả một hoạt động cụ thể là đi bộ đường dài trong điều kiện thời tiết lạnh giá, có tuyết hoặc băng.

Usage Note

Khác với 'hiking' thông thường, 'winter hiking' nhấn mạnh đến điều kiện thời tiết lạnh giá và có thể có tuyết. Hoạt động này đòi hỏi trang bị đặc biệt và kỹ năng sinh tồn nhất định để đối phó với các nguy cơ như trơn trượt, hạ thân nhiệt, và lạc đường do tầm nhìn hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winter hiking
  • challenging challenging winter hiking
    (đi bộ đường dài mùa đông đầy thử thách)
  • exhilarating exhilarating winter hiking
    (đi bộ đường dài mùa đông phấn khởi, hứng khởi)
  • guided guided winter hiking
    (đi bộ đường dài mùa đông có hướng dẫn)
  • safe safe winter hiking
    (đi bộ đường dài mùa đông an toàn)
  • solo solo winter hiking
    (đi bộ đường dài mùa đông một mình)
Verb + winter hiking
  • go go winter hiking
    (đi bộ đường dài mùa đông)
  • enjoy enjoy winter hiking
    (tận hưởng chuyến đi bộ đường dài mùa đông)
  • prepare for prepare for winter hiking
    (chuẩn bị cho chuyến đi bộ đường dài mùa đông)
  • experience experience winter hiking
    (trải nghiệm chuyến đi bộ đường dài mùa đông)
Noun + winter hiking
  • gear winter hiking gear
    (thiết bị/đồ dùng đi bộ đường dài mùa đông)
  • trails winter hiking trails
    (đường mòn đi bộ đường dài mùa đông)
  • conditions winter hiking conditions
    (điều kiện đi bộ đường dài mùa đông)
  • adventure winter hiking adventure
    (cuộc phiêu lưu đi bộ đường dài mùa đông)

Idioms

  • Embrace the challenge of winter hiking

    Đón nhận thử thách của việc đi bộ đường dài mùa đông (chủ động đối mặt với khó khăn)

    "Many experienced trekkers embrace the challenge of winter hiking for its unique beauty."

    (Nhiều người đi bộ đường dài có kinh nghiệm đón nhận thử thách của việc đi bộ đường dài mùa đông vì vẻ đẹp độc đáo của nó.)

  • The allure of winter hiking

    Sức hấp dẫn của việc đi bộ đường dài mùa đông (vẻ đẹp hoặc trải nghiệm đặc biệt cuốn hút)

    "Despite the cold, the allure of winter hiking draws many adventurers to the snow-covered mountains."

    (Dù trời lạnh, sức hấp dẫn của việc đi bộ đường dài mùa đông vẫn thu hút nhiều nhà thám hiểm đến những ngọn núi phủ tuyết.)

  • Winter hiking essentials

    Những vật dụng cần thiết cho chuyến đi bộ đường dài mùa đông (các món đồ không thể thiếu)

    "Always pack winter hiking essentials like insulated layers, waterproof boots, and a first-aid kit."

    (Luôn luôn mang theo những vật dụng cần thiết cho chuyến đi bộ đường dài mùa đông như quần áo giữ nhiệt, ủng chống thấm nước và bộ sơ cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter hiking

Danh từ ghép
Lật mặt

Hoạt động đi bộ đường dài ngoài trời trong môi trường tự nhiên vào mùa đông.

"Winter hiking requires careful planning and appropriate gear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter hiking".

Sự phổ biến và Yêu cầu về An toàn

Ở nhiều quốc gia phương Tây có mùa đông lạnh giá, đi bộ đường dài mùa đông là một hoạt động ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, nó đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về trang phục chuyên dụng (như áo khoác chống nước, giày đi tuyết, crampons) và kiến thức về điều kiện thời tiết, địa hình để đảm bảo an toàn. Các khóa học và hướng dẫn viên chuyên nghiệp thường được khuyến khích để giảm thiểu rủi ro.

Kết nối với Thiên nhiên và Sức khỏe Tinh thần

Đi bộ đường dài mùa đông mang lại trải nghiệm độc đáo khi thiên nhiên khoác lên mình tấm áo tuyết trắng, tạo nên khung cảnh yên bình và hùng vĩ. Nhiều người tìm đến hoạt động này không chỉ để rèn luyện thể chất mà còn để tìm kiếm sự tĩnh lặng, giảm căng thẳng và kết nối sâu sắc hơn với thiên nhiên, cải thiện sức khỏe tinh thần trong những tháng lạnh giá.