(Top Banner Ad)
olympic games
B1
Danh từ B1 Thể thao

olympic games

UK: /əˈlɪmpɪk ɡeɪmz/ • US: /əˈlɪmpɪk ɡeɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

Thế vận hội Đại hội Olympic
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An international sports competition held every four years, comprising the Summer Olympics and the Winter Olympics.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện thể thao quốc tế được tổ chức bốn năm một lần, bao gồm Thế vận hội Mùa hè và Thế vận hội Mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won a gold medal at the Olympic Games."

    "Cô ấy đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội."

  • "The Olympic Games are a symbol of international unity."

    "Thế vận hội là một biểu tượng của sự đoàn kết quốc tế."

  • "Many countries compete in the Olympic Games."

    "Nhiều quốc gia tham gia tranh tài tại Thế vận hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Olympic Thuộc về Thế vận hội Olympic; liên quan đến đỉnh Olympus
Noun Olympian Vận động viên Olympic; cư dân của đỉnh Olympus (chỉ các vị thần)
Noun Olympiad Thời kỳ bốn năm giữa hai kỳ Thế vận hội; một kỳ Thế vận hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Olympia
Latin
Olympicus
English
Olympic
Old English
gamen
English
games

Nguồn gốc tên gọi Olympic Games

Thế vận hội Olympic có nguồn gốc từ các lễ hội thể thao được tổ chức tại Olympia, Hy Lạp cổ đại, để vinh danh thần Zeus. Tên gọi 'Olympic' bắt nguồn từ địa điểm tổ chức này và ngọn núi linh thiêng Olympus, nơi được cho là nhà của các vị thần Hy Lạp. Sau nhiều thế kỷ bị lãng quên, Thế vận hội hiện đại đã được tái khởi động vào năm 1896, tiếp nối truyền thống hòa bình và cạnh tranh công bằng.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều (Olympic Games). Đôi khi 'Olympics' cũng được sử dụng để chỉ Thế vận hội. Sự khác biệt nằm ở sắc thái trang trọng hơn của 'Olympic Games'.

Prepositions

at in

'At the Olympic Games' thường được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra các cuộc thi. 'In the Olympic Games' có thể chỉ sự tham gia nói chung hoặc một kỳ Olympic cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + olympic games
  • ancient ancient Olympic Games
    (Thế vận hội Olympic cổ đại)
  • modern modern Olympic Games
    (Thế vận hội Olympic hiện đại)
  • Summer Summer Olympic Games
    (Thế vận hội Mùa hè)
  • Winter Winter Olympic Games
    (Thế vận hội Mùa đông)
Verb + olympic games
  • host host the Olympic Games
    (Đăng cai Thế vận hội Olympic)
  • participate in participate in the Olympic Games
    (Tham gia Thế vận hội Olympic)
  • win a medal at win a medal at the Olympic Games
    (Giành huy chương tại Thế vận hội Olympic)
  • attend attend the Olympic Games
    (Tham dự Thế vận hội Olympic)
Noun + olympic games
  • Olympic Games Olympic Games committee
    (Ủy ban Thế vận hội Olympic)
  • Olympic Games Olympic Games torch relay
    (Cuộc rước đuốc Thế vận hội Olympic)
  • Olympic Games Olympic Games ceremony
    (Lễ khai mạc/bế mạc Thế vận hội Olympic)

Idioms

  • The Olympic spirit

    Tinh thần Olympic (những lý tưởng về sự xuất sắc, tình bạn và sự tôn trọng)

    "The athletes truly embodied the Olympic spirit of fair play and camaraderie."

    (Các vận động viên đã thực sự thể hiện tinh thần Olympic về chơi đẹp và tình đồng đội.)

  • Olympic-sized

    Cỡ Olympic; rất lớn, khổng lồ (thường dùng để mô tả cái gì đó có kích thước bằng sân vận động hoặc bể bơi Olympic)

    "She faced an Olympic-sized challenge in rebuilding her business after the fire."

    (Cô ấy phải đối mặt với một thách thức khổng lồ khi xây dựng lại công việc kinh doanh sau vụ hỏa hoạn.)

  • It's not the winning, but the taking part that counts.

    Điều quan trọng không phải là thắng mà là sự tham gia (châm ngôn nổi tiếng của Thế vận hội)

    "Even though they didn't win a medal, the coach reminded them, 'It's not the winning, but the taking part that counts.'"

    (Dù không giành được huy chương nào, huấn luyện viên vẫn nhắc nhở họ: 'Điều quan trọng không phải là thắng mà là sự tham gia.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olympic games

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện thể thao quốc tế được tổ chức bốn năm một lần, bao gồm Thế vận hội Mùa hè và Thế vận hội Mùa đông.

"She won a gold medal at the Olympic Games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olympic games".

Biểu tượng năm vòng tròn

Biểu tượng nổi tiếng nhất của Thế vận hội là năm vòng tròn lồng vào nhau, đại diện cho năm châu lục của thế giới tham gia vào phong trào Olympic (châu Phi, châu Mỹ, châu Á, châu Âu và châu Đại Dương). Màu sắc của các vòng tròn (xanh dương, vàng, đen, xanh lá cây, đỏ) cùng với màu nền trắng, đảm bảo rằng ít nhất một trong các màu này xuất hiện trên lá cờ của mọi quốc gia trên thế giới.

Khẩu hiệu Olympic

Khẩu hiệu gốc của Thế vận hội là 'Citius, Altius, Fortius' (Nhanh hơn, Cao hơn, Mạnh hơn) bằng tiếng Latinh. Vào năm 2021, khẩu hiệu đã được bổ sung thêm từ 'Communiter' (Cùng nhau), trở thành 'Citius, Altius, Fortius – Communiter', nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đoàn kết và làm việc nhóm trong thể thao và cuộc sống.