(Top Banner Ad)
wipe out
B2
verb B2 General

wipe out

UK: /waɪp aʊt/ • US: /waɪp aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

xóa sổ hủy diệt tiêu diệt thủ tiêu (nghĩa bóng) té ngã (trong thể thao)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To destroy or remove completely.

Vietnamese Meaning

Phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease wiped out the entire population of the island."

    "Dịch bệnh đã xóa sổ toàn bộ dân số của hòn đảo."

  • "The hurricane wiped out the coastal villages."

    "Cơn bão đã xóa sổ các ngôi làng ven biển."

  • "The company was wiped out by the recession."

    "Công ty đã bị xóa sổ bởi cuộc suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wipe lau, chùi, xóa
Noun wipe hành động lau chùi, khăn lau
Noun wiper cần gạt (nước), người lau chùi
Noun wipeout sự xóa sổ hoàn toàn, sự phá hủy, thất bại thảm hại (trong lướt sóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīpian
Middle English
wipen
Old English
ūt
Modern English
wipe out

Nguồn gốc của 'wipe' và 'out'

Từ 'wipe' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīpian', mang nghĩa 'lau chùi' hoặc 'xoa'. Phần 'out' cũng từ tiếng Anh cổ 'ūt', có nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'hoàn toàn'. Khi kết hợp lại thành 'wipe out', chúng tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ về việc loại bỏ hoặc phá hủy một cách triệt để, xóa sổ hoàn toàn một thứ gì đó. Nó gợi lên hình ảnh một hành động lau sạch đến mức không còn dấu vết.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự hủy diệt trên diện rộng, loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó. Khác với 'destroy' ở mức độ triệt để và thường liên quan đến sự xóa sổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + wipe out
  • completely completely wipe out
    (xóa sổ/phá hủy hoàn toàn)
  • almost almost wipe out
    (gần như xóa sổ/phá hủy)
  • nearly nearly wipe out
    (suýt chút nữa đã xóa sổ/phá hủy)
wipe out + Danh từ (tân ngữ)
  • debt wipe out debt
    (xóa nợ)
  • records wipe out records
    (xóa bỏ hồ sơ/kỷ lục)
  • species wipe out a species
    (xóa sổ một loài (sinh vật))
  • population wipe out a population
    (xóa sổ một quần thể dân cư)
Danh từ (chủ ngữ) + wipe out
  • disaster a natural disaster wiped out the village
    (một thảm họa thiên nhiên đã xóa sổ ngôi làng)
  • fire the fire wiped out their home
    (đám cháy đã phá hủy hoàn toàn nhà của họ)
  • disease the disease wiped out half the tribe
    (dịch bệnh đã xóa sổ một nửa bộ lạc)

Idioms

  • be wiped out

    cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức

    "After working all day, I was completely wiped out."

    (Sau khi làm việc cả ngày, tôi hoàn toàn kiệt sức.)

  • wipe out (in sports)

    bị ngã mạnh, thất bại thảm hại (đặc biệt trong lướt sóng, trượt ván)

    "The surfer tried a difficult move but wiped out."

    (Người lướt sóng đã thử một động tác khó nhưng bị ngã mạnh.)

  • wipe something out (figurative)

    phá hủy, xóa sổ hoàn toàn (một khái niệm, ý tưởng, cảm giác)

    "The bad news completely wiped out her happiness."

    (Tin xấu đã xóa tan mọi niềm vui của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wipe out

verb
Lật mặt

Phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn.

"The disease wiped out the entire population of the island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising sea levels might wipe out several coastal cities.
Mực nước biển dâng cao có thể xóa sổ một vài thành phố ven biển.
Phủ định
We shouldn't wipe out the entire ant population, as they play a role in the ecosystem.
Chúng ta không nên tiêu diệt toàn bộ quần thể kiến, vì chúng đóng một vai trò trong hệ sinh thái.
Nghi vấn
Could this new virus wipe out the crops this year?
Liệu loại virus mới này có thể phá hủy mùa màng năm nay không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A wipeout is common in surfing, especially for beginners.
Một cú ngã nhào là điều thường thấy trong lướt sóng, đặc biệt là đối với người mới bắt đầu.
Phủ định
There wasn't a single wipeout during the entire surfing competition.
Không có một cú ngã nhào nào trong suốt cuộc thi lướt sóng.
Nghi vấn
Was that wipeout caused by a rogue wave?
Cú ngã nhào đó có phải do một con sóng lớn bất thường gây ra không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the firefighters had arrived sooner, they would have wiped out the fire before it spread.
Nếu lính cứu hỏa đến sớm hơn, họ đã có thể dập tắt đám cháy trước khi nó lan rộng.
Phủ định
If the company had not ignored the safety warnings, the oil spill would not have wiped out the marine life in the area.
Nếu công ty không phớt lờ các cảnh báo an toàn, sự cố tràn dầu đã không xóa sổ sinh vật biển trong khu vực.
Nghi vấn
Would the storm have wiped out the crops if the farmers hadn't built the levees?
Liệu cơn bão có quét sạch mùa màng nếu nông dân không xây dựng đê điều?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wipe out the enemy forces!
Tiêu diệt lực lượng địch!
Phủ định
Don't wipe out the whiteboard before I finish!
Đừng lau bảng trắng trước khi tôi làm xong!
Nghi vấn
Do wipe out all traces of the virus!
Hãy xóa sạch mọi dấu vết của vi-rút!

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the flood had wiped out the entire village.
Cô ấy nói rằng trận lũ đã xóa sổ toàn bộ ngôi làng.
Phủ định
He told me that he did not want to wipe out his savings on a new car.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn tiêu hết tiền tiết kiệm vào một chiếc xe hơi mới.
Nghi vấn
The teacher asked if the meteoroid had wiped out the dinosaurs.
Giáo viên hỏi liệu thiên thạch có xóa sổ loài khủng long hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The powerful waves often wipe out the sandcastles on the beach.
Những con sóng lớn thường cuốn trôi những lâu đài cát trên bãi biển.
Phủ định
He does not wipe out his mistakes; he learns from them.
Anh ấy không xóa bỏ những sai lầm của mình; anh ấy học hỏi từ chúng.
Nghi vấn
Does the company wipe out old data regularly?
Công ty có xóa dữ liệu cũ thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wipe out".

Văn hóa lướt sóng và 'wipeout'

Trong văn hóa lướt sóng và các môn thể thao mạo hiểm khác như trượt ván, 'wipeout' là một thuật ngữ phổ biến để chỉ việc người chơi bị ngã khỏi ván một cách mạnh mẽ hoặc mất kiểm soát. Nó là một phần không thể tránh khỏi của quá trình học hỏi và trải nghiệm, và đôi khi còn là một dấu hiệu của việc thử thách bản thân với những kỹ thuật khó hơn.

Ảnh hưởng đến môi trường và xóa sổ loài

'Wipe out' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường để mô tả sự tuyệt chủng hoàn toàn của một loài hoặc sự phá hủy hệ sinh thái do hoạt động của con người hoặc các thảm họa tự nhiên. Đây là một khái niệm quan trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ hành tinh.