wipe out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To destroy or remove completely.
Vietnamese Meaning
Phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disease wiped out the entire population of the island."
"Dịch bệnh đã xóa sổ toàn bộ dân số của hòn đảo."
-
"The hurricane wiped out the coastal villages."
"Cơn bão đã xóa sổ các ngôi làng ven biển."
-
"The company was wiped out by the recession."
"Công ty đã bị xóa sổ bởi cuộc suy thoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự hủy diệt trên diện rộng, loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó. Khác với 'destroy' ở mức độ triệt để và thường liên quan đến sự xóa sổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely wipe out (xóa sổ/phá hủy hoàn toàn)
-
almost almost wipe out (gần như xóa sổ/phá hủy)
-
nearly nearly wipe out (suýt chút nữa đã xóa sổ/phá hủy)
-
debt wipe out debt (xóa nợ)
-
records wipe out records (xóa bỏ hồ sơ/kỷ lục)
-
species wipe out a species (xóa sổ một loài (sinh vật))
-
population wipe out a population (xóa sổ một quần thể dân cư)
-
disaster a natural disaster wiped out the village (một thảm họa thiên nhiên đã xóa sổ ngôi làng)
-
fire the fire wiped out their home (đám cháy đã phá hủy hoàn toàn nhà của họ)
-
disease the disease wiped out half the tribe (dịch bệnh đã xóa sổ một nửa bộ lạc)
Idioms
-
be wiped out
cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức
"After working all day, I was completely wiped out."
(Sau khi làm việc cả ngày, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
-
wipe out (in sports)
bị ngã mạnh, thất bại thảm hại (đặc biệt trong lướt sóng, trượt ván)
"The surfer tried a difficult move but wiped out."
(Người lướt sóng đã thử một động tác khó nhưng bị ngã mạnh.)
-
wipe something out (figurative)
phá hủy, xóa sổ hoàn toàn (một khái niệm, ý tưởng, cảm giác)
"The bad news completely wiped out her happiness."
(Tin xấu đã xóa tan mọi niềm vui của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wipe out
verbPhá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn.
"The disease wiped out the entire population of the island."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rising sea levels might wipe out several coastal cities. |
Mực nước biển dâng cao có thể xóa sổ một vài thành phố ven biển. |
| Phủ định | We shouldn't wipe out the entire ant population, as they play a role in the ecosystem. |
Chúng ta không nên tiêu diệt toàn bộ quần thể kiến, vì chúng đóng một vai trò trong hệ sinh thái. |
| Nghi vấn | Could this new virus wipe out the crops this year? |
Liệu loại virus mới này có thể phá hủy mùa màng năm nay không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A wipeout is common in surfing, especially for beginners. |
Một cú ngã nhào là điều thường thấy trong lướt sóng, đặc biệt là đối với người mới bắt đầu. |
| Phủ định | There wasn't a single wipeout during the entire surfing competition. |
Không có một cú ngã nhào nào trong suốt cuộc thi lướt sóng. |
| Nghi vấn | Was that wipeout caused by a rogue wave? |
Cú ngã nhào đó có phải do một con sóng lớn bất thường gây ra không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the firefighters had arrived sooner, they would have wiped out the fire before it spread. |
Nếu lính cứu hỏa đến sớm hơn, họ đã có thể dập tắt đám cháy trước khi nó lan rộng. |
| Phủ định | If the company had not ignored the safety warnings, the oil spill would not have wiped out the marine life in the area. |
Nếu công ty không phớt lờ các cảnh báo an toàn, sự cố tràn dầu đã không xóa sổ sinh vật biển trong khu vực. |
| Nghi vấn | Would the storm have wiped out the crops if the farmers hadn't built the levees? |
Liệu cơn bão có quét sạch mùa màng nếu nông dân không xây dựng đê điều? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wipe out the enemy forces! |
Tiêu diệt lực lượng địch! |
| Phủ định | Don't wipe out the whiteboard before I finish! |
Đừng lau bảng trắng trước khi tôi làm xong! |
| Nghi vấn | Do wipe out all traces of the virus! |
Hãy xóa sạch mọi dấu vết của vi-rút! |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the flood had wiped out the entire village. |
Cô ấy nói rằng trận lũ đã xóa sổ toàn bộ ngôi làng. |
| Phủ định | He told me that he did not want to wipe out his savings on a new car. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn tiêu hết tiền tiết kiệm vào một chiếc xe hơi mới. |
| Nghi vấn | The teacher asked if the meteoroid had wiped out the dinosaurs. |
Giáo viên hỏi liệu thiên thạch có xóa sổ loài khủng long hay không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The powerful waves often wipe out the sandcastles on the beach. |
Những con sóng lớn thường cuốn trôi những lâu đài cát trên bãi biển. |
| Phủ định | He does not wipe out his mistakes; he learns from them. |
Anh ấy không xóa bỏ những sai lầm của mình; anh ấy học hỏi từ chúng. |
| Nghi vấn | Does the company wipe out old data regularly? |
Công ty có xóa dữ liệu cũ thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wipe out".
