(Top Banner Ad)
wiper
A2
noun A2 Ô tô, Thời tiết

wiper

UK: /ˈwaɪpər/ • US: /ˈwaɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

cần gạt nước lưỡi gạt nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blade, usually rubber, used to remove rain, snow, or other precipitation from a windshield or other surface.

Vietnamese Meaning

Lưỡi gạt nước, thường bằng cao su, dùng để loại bỏ mưa, tuyết hoặc các chất kết tủa khác khỏi kính chắn gió hoặc bề mặt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wipers cleared the rain from the windshield."

    "Cần gạt nước gạt sạch mưa khỏi kính chắn gió."

  • "My car's wipers are not working properly."

    "Cần gạt nước của xe tôi đang hoạt động không tốt."

  • "The wipers are essential for driving in heavy rain."

    "Cần gạt nước rất cần thiết khi lái xe trong mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wipe lau chùi, quét
Noun wipe sự lau chùi, khăn lau
Adjective wipeable có thể lau chùi được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

English
wipe
English
wiper

Nguồn Gốc của 'Wiper'

Từ 'wiper' xuất phát từ động từ 'wipe' (lau chùi) trong tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là người hoặc vật dùng để lau chùi. Sau này, nó được dùng phổ biến để chỉ cần gạt nước mưa trên kính chắn gió xe hơi.

Usage Note

Từ 'wiper' thường được hiểu ngầm là 'windshield wiper' (cần gạt nước kính chắn gió). Nó có thể chỉ một bộ phận riêng lẻ hoặc cả hệ thống gạt nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wiper
  • windshield windshield wiper
    (cần gạt nước kính chắn gió)
  • rear rear wiper
    (cần gạt nước phía sau)
  • automatic automatic wiper
    (cần gạt nước tự động)
Verb + wiper
  • turn on turn on the wiper
    (bật cần gạt nước)
  • turn off turn off the wiper
    (tắt cần gạt nước)
  • replace replace the wiper
    (thay thế cần gạt nước)

Idioms

  • not worth a wiper

    không đáng một xu, vô giá trị

    "That old car isn't worth a wiper."

    (Chiếc xe cũ đó không đáng một xu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wiper

noun
Lật mặt

Lưỡi gạt nước, thường bằng cao su, dùng để loại bỏ mưa, tuyết hoặc các chất kết tủa khác khỏi kính chắn gió hoặc bề mặt khác.

"The wipers cleared the rain from the windshield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The windshield wiper was installed by the mechanic yesterday.
Cần gạt nước đã được lắp đặt bởi người thợ cơ khí ngày hôm qua.
Phủ định
The faulty wiper was not replaced during the last service.
Cần gạt nước bị lỗi đã không được thay thế trong lần bảo dưỡng gần nhất.
Nghi vấn
Will the wipers be checked before the long drive?
Liệu cần gạt nước có được kiểm tra trước chuyến đi dài không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver has been using the wipers a lot due to the heavy rain.
Người lái xe đã phải sử dụng cần gạt nước rất nhiều do trời mưa lớn.
Phủ định
The car hasn't been needing new wipers because they are still in good condition.
Chiếc xe không cần cần gạt nước mới vì chúng vẫn còn trong tình trạng tốt.
Nghi vấn
Has the mechanic been checking the wipers regularly during maintenance?
Có phải người thợ máy đã kiểm tra cần gạt nước thường xuyên trong quá trình bảo dưỡng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wiper".

An toàn Giao Thông

Ở các nước phương Tây, việc bảo dưỡng cần gạt nước (wiper) thường xuyên là một phần quan trọng của việc bảo trì xe hơi để đảm bảo an toàn khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu. Đây là một phần quan trọng của văn hóa lái xe an toàn.