(Top Banner Ad)
wireless access point
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

wireless access point

UK: /ˈwaɪə.ləs ˈæk.ses pɔɪnt/ • US: /ˈwaɪər.ləs ˈæk.ses pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm truy cập không dây bộ phát Wi-Fi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that allows wireless devices to connect to a wired network using Wi-Fi, Bluetooth or related standards. It acts as a central point for wireless communication within a defined area.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cho phép các thiết bị không dây kết nối với mạng có dây bằng Wi-Fi, Bluetooth hoặc các tiêu chuẩn liên quan. Nó hoạt động như một điểm trung tâm cho giao tiếp không dây trong một khu vực xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company installed a new wireless access point to improve network coverage."

    "Công ty đã lắp đặt một điểm truy cập không dây mới để cải thiện vùng phủ sóng mạng."

  • "We need to configure the wireless access point for guest access."

    "Chúng ta cần cấu hình điểm truy cập không dây cho khách truy cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wireless không dây
Noun access sự truy cập, quyền truy cập
Verb access truy cập
Noun point điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'Wireless Access Point'

Thuật ngữ 'wireless access point' (điểm truy cập không dây) là một thuật ngữ hiện đại, phản ánh sự phát triển của công nghệ mạng không dây. Nó xuất hiện khi nhu cầu kết nối Internet không dây trở nên phổ biến, cho phép các thiết bị kết nối mạng mà không cần dây cáp. Thiết bị này đóng vai trò như một cầu nối giữa mạng có dây và các thiết bị không dây.

Usage Note

Wireless access point thường được gọi tắt là AP hoặc WAP. Nó khác với router, mặc dù một số router gia đình tích hợp chức năng của cả hai. AP chỉ cung cấp kết nối không dây, trong khi router quản lý việc định tuyến dữ liệu giữa các mạng.

Prepositions

to for

'to' dùng để chỉ sự kết nối hoặc đích đến: 'connect to a wireless access point'. 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'access point for wireless devices'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wireless access point
  • secure wireless access point
    (điểm truy cập không dây an toàn)
  • public wireless access point
    (điểm truy cập không dây công cộng)
  • private wireless access point
    (điểm truy cập không dây riêng tư)
Verb + wireless access point
  • configure a wireless access point
    (cấu hình một điểm truy cập không dây)
  • install a wireless access point
    (lắp đặt một điểm truy cập không dây)
  • connect to a wireless access point
    (kết nối với một điểm truy cập không dây)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wireless access point

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị cho phép các thiết bị không dây kết nối với mạng có dây bằng Wi-Fi, Bluetooth hoặc các tiêu chuẩn liên quan. Nó hoạt động như một điểm trung tâm cho giao tiếp không dây trong một khu vực xác định.

"The company installed a new wireless access point to improve network coverage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already configured the wireless access point before the meeting started.
Họ đã cấu hình điểm truy cập không dây trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
She had not realized the wireless access point was down until users complained.
Cô ấy đã không nhận ra điểm truy cập không dây bị hỏng cho đến khi người dùng phàn nàn.
Nghi vấn
Had the technician updated the wireless access point's firmware before the network outage?
Có phải kỹ thuật viên đã cập nhật firmware của điểm truy cập không dây trước khi mất mạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wireless access point".

Sự Phổ Biến của Wi-Fi

Wi-Fi, thường được cung cấp thông qua các 'wireless access point', đã trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại. Nó cho phép mọi người truy cập Internet ở nhà, tại nơi làm việc và ở nhiều địa điểm công cộng như quán cà phê và thư viện. Sự phổ biến của Wi-Fi đã thay đổi cách chúng ta làm việc, giao tiếp và giải trí.