(Top Banner Ad)
cordless communication
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

cordless communication

UK: /ˈkɔːdləs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈkɔrdləs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông không dây liên lạc không dây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that takes place without the use of physical wires or cables.

Vietnamese Meaning

Sự giao tiếp, truyền thông diễn ra mà không cần sử dụng dây cáp vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cordless communication has revolutionized the way we connect with each other."

    "Truyền thông không dây đã cách mạng hóa cách chúng ta kết nối với nhau."

  • "The company is developing new technologies for cordless communication."

    "Công ty đang phát triển các công nghệ mới cho truyền thông không dây."

  • "Cordless communication is essential for modern businesses."

    "Truyền thông không dây là yếu tố thiết yếu cho các doanh nghiệp hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cord dây, sợi dây
Adjective corded có dây
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communication sự giao tiếp, sự truyền đạt
Noun communicator người truyền đạt, thiết bị giao tiếp
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khordē
Latin
chorda
Old French
corde
English
cord
Old English
-lēas
English
-less
Latin
communicatio
Old French
communication
English
communication

Nguồn gốc từ 'Cordless'

Từ 'cordless' được tạo thành từ hai thành phần: 'cord' (dây) và hậu tố '-less' (không có). 'Cord' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'chorda', nghĩa là 'dây đàn' hoặc 'dây thừng', và xa hơn là từ tiếng Hy Lạp cổ 'khordē'. Hậu tố '-less' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-lēas', mang nghĩa 'không có' hoặc 'thiếu'. Khi kết hợp lại, 'cordless' có nghĩa là 'không dây'.

Nguồn gốc từ 'Communication'

Từ 'communication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communicatio', có nghĩa là 'sự chia sẻ, sự truyền đạt'. Nó liên quan đến động từ 'communicare', nghĩa là 'chia sẻ, làm cho chung, truyền đạt'. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc.

Sự ra đời của 'Giao tiếp không dây'

Cụm từ 'cordless communication' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của công nghệ. Ban đầu, nó gắn liền với điện thoại không dây (cordless phones) trong nhà, cho phép người dùng di chuyển tự do hơn mà không bị ràng buộc bởi dây cáp. Sau đó, nó mở rộng sang các công nghệ như Wi-Fi, Bluetooth và đặc biệt là điện thoại di động, cách mạng hóa cách chúng ta kết nối và trao đổi thông tin, loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào dây dẫn vật lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các phương thức liên lạc không dây như Wi-Fi, Bluetooth, hoặc các thiết bị không dây như điện thoại bàn không dây, micro không dây,... Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và khả năng di động do không bị ràng buộc bởi dây dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cordless communication
  • effective effective cordless communication
    (giao tiếp không dây hiệu quả)
  • seamless seamless cordless communication
    (giao tiếp không dây liền mạch)
  • reliable reliable cordless communication
    (giao tiếp không dây đáng tin cậy)
  • modern modern cordless communication
    (giao tiếp không dây hiện đại)
Verb + cordless communication
  • enable enable cordless communication
    (cho phép giao tiếp không dây)
  • rely on rely on cordless communication
    (dựa vào giao tiếp không dây)
  • utilize utilize cordless communication
    (tận dụng giao tiếp không dây)
  • facilitate facilitate cordless communication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp không dây)
Noun + of cordless communication
  • benefits benefits of cordless communication
    (lợi ích của giao tiếp không dây)
  • advantages advantages of cordless communication
    (những ưu điểm của giao tiếp không dây)
  • future future of cordless communication
    (tương lai của giao tiếp không dây)

Idioms

  • usher in the era of cordless communication

    mở ra kỷ nguyên giao tiếp không dây

    "Smartphones truly ushered in the era of cordless communication, transforming daily life."

    (Điện thoại thông minh thực sự đã mở ra kỷ nguyên giao tiếp không dây, thay đổi cuộc sống hàng ngày.)

  • harness cordless communication

    tận dụng giao tiếp không dây

    "Businesses are learning to harness cordless communication for greater efficiency and flexibility."

    (Các doanh nghiệp đang học cách tận dụng giao tiếp không dây để đạt được hiệu quả và linh hoạt cao hơn.)

  • the evolution of cordless communication

    sự phát triển của giao tiếp không dây

    "The evolution of cordless communication has profoundly impacted global connectivity."

    (Sự phát triển của giao tiếp không dây đã tác động sâu sắc đến khả năng kết nối toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cordless communication

Danh từ
Lật mặt

Sự giao tiếp, truyền thông diễn ra mà không cần sử dụng dây cáp vật lý.

"Cordless communication has revolutionized the way we connect with each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my grandparents had adopted cordless communication earlier; it would have made keeping in touch so much easier.
Tôi ước ông bà tôi đã sử dụng giao tiếp không dây sớm hơn; điều đó đã làm cho việc giữ liên lạc dễ dàng hơn rất nhiều.
Phủ định
If only the office hadn't invested in so much wired equipment, we could have transitioned to a completely cordless setup now.
Giá mà văn phòng không đầu tư quá nhiều vào thiết bị có dây, giờ chúng ta đã có thể chuyển sang thiết lập hoàn toàn không dây.
Nghi vấn
If only we could have foreseen the rise of cordless technology, would we have made different purchasing decisions then?
Giá mà chúng ta có thể thấy trước sự trỗi dậy của công nghệ không dây, liệu chúng ta có đưa ra các quyết định mua hàng khác vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cordless communication".

Tự do và Tính di động

Giao tiếp không dây đã cách mạng hóa khái niệm về tự do và tính di động trong xã hội hiện đại. Không còn bị ràng buộc bởi dây cáp, con người có thể làm việc, học tập và duy trì kết nối ở bất cứ đâu, từ quán cà phê đến công viên, phá vỡ rào cản về không gian vật lý và thời gian.

Biến đổi nơi làm việc và đời sống cá nhân

Sự xuất hiện của giao tiếp không dây đã làm thay đổi đáng kể cả môi trường làm việc lẫn đời sống cá nhân. Trong công việc, nó thúc đẩy làm việc từ xa, cộng tác linh hoạt và phản ứng nhanh chóng. Trong đời sống cá nhân, nó giúp mọi người duy trì liên lạc dễ dàng với gia đình, bạn bè và tiếp cận thông tin tức thời, tạo ra một thế giới kết nối liên tục.