(Top Banner Ad)
wireless network
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

wireless network

UK: /ˈwaɪələs ˈnɛˌtwɜːk/ • US: /ˈwaɪərləs ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng không dây mạng Wi-Fi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer network that uses wireless data connections between network nodes.

Vietnamese Meaning

Một mạng máy tính sử dụng các kết nối dữ liệu không dây giữa các nút mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our office has a fast and reliable wireless network."

    "Văn phòng của chúng tôi có một mạng không dây nhanh và đáng tin cậy."

  • "I can't connect to the wireless network; it keeps asking for a password."

    "Tôi không thể kết nối với mạng không dây; nó cứ hỏi mật khẩu."

  • "Most coffee shops offer a free wireless network for their customers."

    "Hầu hết các quán cà phê đều cung cấp mạng không dây miễn phí cho khách hàng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wirelessness Trạng thái không dây, tính chất không dây
Adjective networked Được kết nối mạng
Verb network Kết nối (vào mạng)

Synonyms

Wi-Fi network (Mạng Wi-Fi)

Antonyms

Related Words

router (bộ định tuyến)access point (điểm truy cập)bandwidth (băng thông)SSID (SSID (Tên mạng không dây))WPA2 (WPA2 (Giao thức bảo mật mạng không dây))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
wireless
English
network

Nguồn gốc của 'wireless'

Từ 'wireless' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 khi người ta bắt đầu phát triển công nghệ truyền tín hiệu mà không cần dây dẫn, đặc biệt là trong lĩnh vực điện báo. Nó thể hiện một sự đổi mới đột phá trong cách chúng ta giao tiếp và kết nối.

Nguồn gốc của 'network'

Từ 'network' ban đầu chỉ mạng lưới đánh cá (fishing net). Sau đó, nó được dùng để chỉ các hệ thống kết nối phức tạp. Trong ngữ cảnh máy tính, 'network' bắt đầu được sử dụng khi nhiều máy tính được kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một mạng cục bộ không dây (WLAN) cho phép các thiết bị như máy tính xách tay, điện thoại thông minh và máy tính bảng kết nối Internet hoặc chia sẻ tài nguyên mà không cần cáp vật lý. Khác với 'wired network' (mạng có dây) vốn sử dụng cáp Ethernet.

Prepositions

on over

* on: Đề cập đến việc sử dụng mạng không dây. Ví dụ: "I'm on the wireless network." * over: Đề cập đến dữ liệu được truyền qua mạng không dây. Ví dụ: "Data is transmitted over the wireless network."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wireless network
  • secure wireless network
    (mạng không dây an toàn)
  • public wireless network
    (mạng không dây công cộng)
  • private wireless network
    (mạng không dây riêng tư)
Verb + wireless network
  • connect to a wireless network
    (kết nối vào mạng không dây)
  • access a wireless network
    (truy cập vào mạng không dây)
  • use a wireless network
    (sử dụng mạng không dây)

Idioms

  • Be on the wireless network

    Đang kết nối với mạng không dây

    "I'm on the wireless network, so the connection should be stable."

    (Tôi đang kết nối với mạng không dây, nên đường truyền sẽ ổn định.)

  • Through wireless network

    Thông qua mạng không dây

    "The files were shared through the wireless network."

    (Các tệp được chia sẻ thông qua mạng không dây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wireless network

Danh từ
Lật mặt

Một mạng máy tính sử dụng các kết nối dữ liệu không dây giữa các nút mạng.

"Our office has a fast and reliable wireless network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wireless network".

Sự phổ biến của Wi-Fi

Wi-Fi, một loại mạng không dây, đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Các quán cà phê, thư viện, và thậm chí cả các phương tiện giao thông công cộng đều cung cấp Wi-Fi miễn phí để thu hút khách hàng và tạo sự tiện lợi.

Bảo mật mạng không dây

Việc bảo mật mạng không dây là rất quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân và tránh bị tấn công mạng. Các giao thức bảo mật như WPA2 và WPA3 được sử dụng để mã hóa dữ liệu truyền qua mạng không dây.