wired network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mạng sử dụng cáp để kết nối các thiết bị, thường là cáp Ethernet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company prefers a wired network for its servers due to its higher security and reliability."
"Công ty thích mạng có dây cho các máy chủ của mình vì tính bảo mật và độ tin cậy cao hơn."
-
"A wired network is generally more secure than a wireless one."
"Mạng có dây thường an toàn hơn mạng không dây."
-
"Setting up a wired network requires careful planning of cable routes."
"Thiết lập một mạng có dây đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận về các tuyến cáp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'wired network' đối lập với 'wireless network'. Wired network cung cấp kết nối ổn định và thường nhanh hơn, nhưng tính linh hoạt kém hơn vì các thiết bị phải được kết nối vật lý bằng cáp. Sự khác biệt chính là phương tiện truyền dẫn dữ liệu: cáp vật lý so với sóng vô tuyến.
Prepositions
Sử dụng 'to' để chỉ sự kết nối tới một wired network (e.g., 'connecting to a wired network'). Sử dụng 'in' để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động trong một wired network (e.g., 'security in a wired network').
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure wired network (mạng có dây an toàn)
-
private wired network (mạng có dây riêng tư)
-
connect to a wired network (kết nối với một mạng có dây)
-
use a wired network (sử dụng một mạng có dây)
-
establish a wired network (thiết lập một mạng có dây)
Idioms
-
get your wires crossed
hiểu lầm, nhầm lẫn (thông tin)
"I think we got our wires crossed - I thought you were bringing the drinks."
(Tôi nghĩ là chúng ta đã hiểu lầm nhau - tôi tưởng bạn sẽ mang đồ uống đến.)
-
wired for sound
được trang bị micro và tai nghe
"The actors were all wired for sound during the play."
(Các diễn viên đều được trang bị micro và tai nghe trong suốt vở kịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wired network
danh từMột mạng sử dụng cáp để kết nối các thiết bị, thường là cáp Ethernet.
"The company prefers a wired network for its servers due to its higher security and reliability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wired network".
