break a leg!
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu nói, có nghĩa là 'chúc may mắn', thường được nói với các diễn viên trước khi họ lên sân khấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You're on in five minutes, break a leg!"
"Bạn lên sân khấu trong năm phút nữa, chúc may mắn nhé!"
-
"I know you'll do great in the audition. Break a leg!"
"Tôi biết bạn sẽ làm rất tốt trong buổi thử vai. Chúc may mắn!"
-
"She was so nervous before her performance, but we all told her to break a leg."
"Cô ấy đã rất lo lắng trước buổi biểu diễn, nhưng tất cả chúng tôi đều chúc cô ấy may mắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có nhiều giả thuyết. Một số người tin rằng nó xuất phát từ việc mong muốn điều ngược lại để tránh xui xẻo (vì nói trực tiếp 'chúc may mắn' có thể mang lại điều ngược lại trong giới sân khấu). Một giả thuyết khác cho rằng nó liên quan đến việc được trả tiền khi diễn viên biểu diễn tốt và phải 'bẻ chân' để cúi chào khán giả nhiều lần. Không giống như lời chúc thông thường, 'break a leg' mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giới nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Say Say 'break a leg!' before the audition. (Nói 'break a leg!' trước buổi thử vai.)
-
Wish I wish you break a leg! (Tôi chúc bạn may mắn và thành công!)
-
Go out there and Go out there and break a leg, honey! (Cứ ra đó mà làm đi và chúc may mắn nhé, cưng!)
-
Just Just remember to break a leg! (Chỉ cần nhớ là chúc may mắn thôi!)
Idioms
-
Break a leg!
Chúc may mắn! (Thường dùng trước một buổi biểu diễn hoặc sự kiện quan trọng)
"You have a big exam tomorrow? Break a leg!"
(Bạn có bài kiểm tra lớn vào ngày mai à? Chúc may mắn nhé!)
-
I hope you break a leg tonight.
Tôi hy vọng bạn sẽ thành công rực rỡ tối nay.
"Don't worry about the speech, I hope you break a leg tonight."
(Đừng lo lắng về bài phát biểu đó, tôi hy vọng bạn sẽ thành công rực rỡ tối nay.)
-
Time to go break a leg.
Đã đến lúc ra ngoài và bắt đầu làm việc/biểu diễn (và gặp may mắn).
"Curtain up in five minutes. Time to go break a leg."
(Màn kéo lên trong năm phút nữa. Đã đến lúc ra ngoài và chúc may mắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
break a leg!
Thành ngữ (Idiom)Một câu nói, có nghĩa là 'chúc may mắn', thường được nói với các diễn viên trước khi họ lên sân khấu.
"You're on in five minutes, break a leg!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break a leg!".
