(Top Banner Ad)
best of luck!
A2
Thành ngữ A2 Giao tiếp hàng ngày

best of luck!

UK: /ˌbest əv ˈlʌk/ • US: /ˌbest əv ˈlʌk/

Nghĩa tiếng Việt

Chúc may mắn! Chúc bạn may mắn! Chúc mọi điều tốt đẹp nhất! Chúc thành công!
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase used to wish someone success or good fortune in a particular undertaking.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ được sử dụng để chúc ai đó thành công hoặc may mắn trong một việc làm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""I have my driving test tomorrow." "Best of luck!""

    ""Tôi có bài kiểm tra lái xe vào ngày mai." "Chúc may mắn nhất!""

  • "Best of luck with your new job!"

    "Chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất với công việc mới!"

  • ""I'm running the marathon this weekend." "Best of luck! I'm sure you'll do great.""

    ""Tôi sẽ chạy marathon vào cuối tuần này." "Chúc may mắn nhất! Tôi chắc chắn bạn sẽ làm tốt.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck sự may mắn, vận may
Adjective lucky may mắn
Adverb luckily may mắn thay, may mà
Adjective unlucky không may, xui xẻo
Adverb unluckily một cách không may, không may là

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
luc (short for gheluc 'happiness, good fortune')
Middle English
lukke ('luck')
Old English
betest ('best')
Modern English
best of luck

Nguồn gốc của từ 'Luck' (May mắn)

Từ 'luck' trong tiếng Anh không có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Nó được du nhập vào khoảng thế kỷ 15 từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'luc', là dạng viết tắt của 'gheluc', có nghĩa là 'hạnh phúc, vận may'. Ban đầu, nó thường được dùng trong bối cảnh cờ bạc và các trò chơi may rủi, ám chỉ một thế lực ngẫu nhiên quyết định thắng thua.

Tại sao lại là 'Best' of luck?

Từ 'best' là dạng so sánh nhất của 'good' (tốt). Việc dùng 'best' thay vì chỉ nói 'good luck' là một cách để nhấn mạnh lời chúc, thể hiện mong muốn người nghe sẽ nhận được mức độ may mắn cao nhất có thể. Điều này cho thấy sự chân thành và tầm quan trọng của sự kiện mà người nói đang đề cập đến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trước một sự kiện quan trọng như một kỳ thi, một buổi phỏng vấn, một trận đấu thể thao hoặc bất kỳ hoạt động nào mà người đó mong muốn thành công. Nó mang sắc thái thân thiện và lạc quan. Nó trang trọng hơn một chút so với "good luck", nhưng vẫn mang tính thông tục và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (Pronoun)
  • Wish you the best of luck!
    (Chúc bạn những điều may mắn nhất!)
  • Wishing you all the best of luck!
    (Cầu chúc bạn mọi điều may mắn nhất!)
  • Sending you the best of luck!
    (Gửi đến bạn lời chúc may mắn nhất!)
Adding Emphasis (Thêm sự nhấn mạnh)
  • The very best of luck to you.
    (Chúc bạn mọi điều tốt lành và may mắn nhất. (trang trọng))
  • All the best of luck in your new job.
    (Chúc bạn mọi điều may mắn nhất trong công việc mới.)

Idioms

  • Best of luck!

    Một lời chúc phổ biến, chân thành, mong ai đó thành công trong một việc sắp làm như thi cử, phỏng vấn, hoặc bắt đầu một hành trình mới.

    "I heard you have a job interview tomorrow. Best of luck!"

    (Tớ nghe nói ngày mai cậu có buổi phỏng vấn xin việc. Chúc may mắn nhé!)

  • Best of luck with that.

    Thường được dùng với giọng điệu hơi mỉa mai hoặc hoài nghi, ám chỉ rằng người nói nghĩ rằng việc đó rất khó hoặc không thể thành công.

    "He plans to finish the entire project in one night. I just said, 'Well, best of luck with that.'"

    (Anh ta định hoàn thành toàn bộ dự án trong một đêm. Tôi chỉ nói: 'Ừm, chúc may mắn với việc đó nhé.')

  • The best of luck to you.

    Một cách nói trang trọng và nhấn mạnh hơn để chúc ai đó may mắn, thường được dùng trong những dịp quan trọng hoặc khi chia tay.

    "This is a big step in your life. The best of luck to you and your family."

    (Đây là một bước tiến lớn trong cuộc đời bạn. Chúc bạn và gia đình những điều may mắn nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best of luck!

Thành ngữ
Lật mặt

Một cụm từ được sử dụng để chúc ai đó thành công hoặc may mắn trong một việc làm cụ thể.

""I have my driving test tomorrow." "Best of luck!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always wished you the best of luck in your endeavors.
Tôi luôn chúc bạn gặp nhiều may mắn nhất trong những nỗ lực của bạn.
Phủ định
She has not had the best luck with her job applications so far.
Cô ấy chưa gặp may mắn nhất với các đơn xin việc của mình cho đến nay.
Nghi vấn
Has he had any luck finding his lost keys?
Anh ấy có may mắn nào tìm thấy chìa khóa bị mất của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best of luck!".

Khi 'Chúc may mắn' lại mang đến xui xẻo

Trong văn hóa sân khấu ở các nước nói tiếng Anh, có một sự mê tín lạ lùng là việc nói 'good luck' hoặc 'best of luck' với diễn viên trước buổi diễn sẽ mang lại điều xui xẻo. Thay vào đó, người ta sẽ nói 'Break a leg!' (Gãy chân đi!) với ý nghĩa ngược lại là chúc họ có một màn trình diễn thành công rực rỡ.

Nỗ lực và một chút Vận may

Câu chúc 'Best of luck!' phản ánh một quan điểm văn hóa phổ biến ở phương Tây: thành công đến từ sự kết hợp của làm việc chăm chỉ và một chút may mắn. Lời chúc này thừa nhận nỗ lực của một người trong khi vẫn hy vọng rằng các yếu tố bên ngoài, những điều họ không thể kiểm soát, cũng sẽ thuận lợi cho họ.