wishes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'wish': những mong muốn hoặc hy vọng điều gì đó xảy ra hoặc là sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received many birthday wishes."
"Cô ấy nhận được nhiều lời chúc mừng sinh nhật."
-
"He sends his best wishes."
"Anh ấy gửi những lời chúc tốt đẹp nhất."
-
"She always wishes for good health."
"Cô ấy luôn ước có sức khỏe tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả những mong muốn, ước ao, đặc biệt là trong các dịp đặc biệt (sinh nhật, lễ hội). Khác với 'desires', 'wishes' mang tính chất trang trọng và hướng đến tương lai hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send wishes (gửi lời chúc)
-
express express wishes (bày tỏ mong muốn/ước nguyện)
-
fulfill fulfill wishes (thực hiện/đáp ứng các ước muốn)
-
grant grant wishes (ban cho điều ước, chấp thuận yêu cầu)
-
make make a wish (ước một điều ước)
-
extend extend one's wishes (gửi gắm lời chúc/mong ước của mình)
-
good good wishes (những lời chúc tốt đẹp)
-
best best wishes (những lời chúc tốt đẹp nhất)
-
heartfelt heartfelt wishes (những lời chúc chân thành)
-
earnest earnest wishes (những ước muốn/mong mỏi chân thành)
-
birthday birthday wishes (lời chúc sinh nhật)
-
New Year's New Year's wishes (lời chúc năm mới)
-
against against one's wishes (trái với mong muốn của ai đó)
Idioms
-
wishful thinking
sự suy nghĩ viển vông, mơ mộng hão huyền
"Believing you'll win the lottery without buying a ticket is just wishful thinking."
(Tin rằng bạn sẽ trúng số mà không mua vé chỉ là suy nghĩ viển vông.)
-
to wish someone well
chúc ai đó mọi điều tốt đẹp/may mắn
"Even though they broke up, she still wished him well for his future."
(Mặc dù họ đã chia tay, cô ấy vẫn chúc anh ấy mọi điều tốt đẹp trong tương lai.)
-
make a wish
ước một điều ước
"Before blowing out the candles, make a wish!"
(Trước khi thổi nến, hãy ước một điều ước!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wishes
Danh từSố nhiều của 'wish': những mong muốn hoặc hy vọng điều gì đó xảy ra hoặc là sự thật.
"She received many birthday wishes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wishes".
