(Top Banner Ad)
wishes
A2
Danh từ A2 Tổng quát

wishes

UK: /ˈwɪʃɪz/ • US: /ˈwɪʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lời chúc ước muốn mong ước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of wish: desires or hopes for something to happen or be true.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'wish': những mong muốn hoặc hy vọng điều gì đó xảy ra hoặc là sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received many birthday wishes."

    "Cô ấy nhận được nhiều lời chúc mừng sinh nhật."

  • "He sends his best wishes."

    "Anh ấy gửi những lời chúc tốt đẹp nhất."

  • "She always wishes for good health."

    "Cô ấy luôn ước có sức khỏe tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wish ước, ước muốn, mong muốn
Noun wish điều ước, sự ước muốn, lời chúc
Adjective wishful có ước muốn, khao khát, viển vông (như trong 'wishful thinking')
Adverb wishfully một cách khao khát, với ước muốn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wenh₁-
Proto-Germanic
*wunskijaną
Old English
wȳscan
Middle English
wisshen
Modern English
wish

Nguồn gốc của từ 'wish'

Từ 'wish' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*wenh₁-' mang ý nghĩa 'mong muốn, khao khát'. Từ này đã trải qua nhiều biến đổi qua tiếng Đức cổ (*wunskijaną) và tiếng Anh cổ (wȳscan) trước khi trở thành 'wish' như ngày nay. Về cơ bản, ý nghĩa cốt lõi của việc thể hiện một ước muốn hoặc một khao khát mạnh mẽ vẫn được giữ nguyên qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả những mong muốn, ước ao, đặc biệt là trong các dịp đặc biệt (sinh nhật, lễ hội). Khác với 'desires', 'wishes' mang tính chất trang trọng và hướng đến tương lai hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wishes
  • send send wishes
    (gửi lời chúc)
  • express express wishes
    (bày tỏ mong muốn/ước nguyện)
  • fulfill fulfill wishes
    (thực hiện/đáp ứng các ước muốn)
  • grant grant wishes
    (ban cho điều ước, chấp thuận yêu cầu)
  • make make a wish
    (ước một điều ước)
  • extend extend one's wishes
    (gửi gắm lời chúc/mong ước của mình)
Adjective + wishes
  • good good wishes
    (những lời chúc tốt đẹp)
  • best best wishes
    (những lời chúc tốt đẹp nhất)
  • heartfelt heartfelt wishes
    (những lời chúc chân thành)
  • earnest earnest wishes
    (những ước muốn/mong mỏi chân thành)
Noun + wishes
  • birthday birthday wishes
    (lời chúc sinh nhật)
  • New Year's New Year's wishes
    (lời chúc năm mới)
Prepositional Phrase + wishes
  • against against one's wishes
    (trái với mong muốn của ai đó)

Idioms

  • wishful thinking

    sự suy nghĩ viển vông, mơ mộng hão huyền

    "Believing you'll win the lottery without buying a ticket is just wishful thinking."

    (Tin rằng bạn sẽ trúng số mà không mua vé chỉ là suy nghĩ viển vông.)

  • to wish someone well

    chúc ai đó mọi điều tốt đẹp/may mắn

    "Even though they broke up, she still wished him well for his future."

    (Mặc dù họ đã chia tay, cô ấy vẫn chúc anh ấy mọi điều tốt đẹp trong tương lai.)

  • make a wish

    ước một điều ước

    "Before blowing out the candles, make a wish!"

    (Trước khi thổi nến, hãy ước một điều ước!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wishes

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'wish': những mong muốn hoặc hy vọng điều gì đó xảy ra hoặc là sự thật.

"She received many birthday wishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wishes".

Lời ước nguyện sinh nhật

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bữa tiệc sinh nhật, người ta thường làm một điều ước thầm kín trước khi thổi nến trên bánh sinh nhật. Theo truyền thống, nếu bạn thổi hết nến trong một hơi, điều ước của bạn sẽ trở thành hiện thực.

Giếng ước và Đài phun nước

Truyền thống ném tiền xu vào giếng ước (wishing well) hoặc đài phun nước để ước một điều ước đã có từ rất lâu đời. Người ta tin rằng hành động này sẽ giúp điều ước của họ được thần linh lắng nghe và ban phước. Ví dụ nổi tiếng nhất là Đài phun nước Trevi ở Rome.