(Top Banner Ad)
wishfully
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

wishfully

UK: /ˈwɪʃfəli/ • US: /ˈwɪʃfəli/

Nghĩa tiếng Việt

với vẻ ước ao với sự mong mỏi đầy ước vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that expresses a wish or hope; with longing or desire.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự ước ao hoặc hy vọng; với sự mong mỏi hoặc khao khát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gazed wishfully at the expensive dress in the window."

    "Cô ấy nhìn ước ao vào chiếc váy đắt tiền trong cửa sổ."

  • "He looked wishfully at the lottery ticket, dreaming of winning."

    "Anh ấy nhìn ước ao vào tấm vé số, mơ về việc trúng giải."

  • "The children stared wishfully at the ice cream truck."

    "Những đứa trẻ nhìn ước ao vào chiếc xe kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wish ước, mong muốn
Noun wish ước muốn, điều ước
Adjective wishful đầy ước vọng, mong ước
Noun wishfulness sự ước ao, trạng thái mong muốn

Synonyms

Antonyms

realistically (một cách thực tế)pragmatically (một cách thực dụng)matter-of-factly (một cách thẳng thắn, khách quan)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
wishfully
English
wishful
English
wish

Nguồn Gốc của 'Wish'

Từ 'wish' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'muốn, ao ước'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa như chúng ta biết ngày nay. 'Wishfully' mang ý nghĩa là hành động hoặc suy nghĩ dựa trên những mong muốn, thường là không thực tế.

Usage Note

Từ 'wishfully' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện với một cảm giác hy vọng, thường là một hy vọng khó có thể xảy ra. Nó mang sắc thái của sự mong manh và đôi khi là ngây thơ. So với 'hopefully', 'wishfully' nhấn mạnh sự mong ước cá nhân hơn là một kỳ vọng hợp lý. Trong khi 'hopefully' thường được sử dụng để diễn tả một dự đoán có căn cứ, 'wishfully' thường biểu thị một mong muốn chủ quan, có thể không thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wishfully
  • smiled smiled wishfully
    (mỉm cười một cách đầy ước vọng)
  • hoped hoped wishfully
    (hy vọng một cách viển vông)
Adjective + wishfully
  • looking looking wishfully
    (nhìn một cách đầy ước ao)

Idioms

  • wishful thinking

    ảo tưởng, suy nghĩ viển vông

    "His plans are just wishful thinking."

    (Kế hoạch của anh ấy chỉ là những suy nghĩ viển vông.)

  • wish something away

    ước cho điều gì đó biến mất

    "You can't just wish your problems away."

    (Bạn không thể chỉ ước cho những vấn đề của bạn biến mất được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wishfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự ước ao hoặc hy vọng; với sự mong mỏi hoặc khao khát.

"She gazed wishfully at the expensive dress in the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gazed wishfully at the departing train, hoping he would return.
Cô ấy nhìn đoàn tàu đang rời đi với vẻ mong ước, hy vọng anh ấy sẽ quay lại.
Phủ định
He didn't wishfully believe that he would win the lottery; he knew it was unlikely.
Anh ấy không tin một cách mong ước rằng mình sẽ trúng xổ số; anh ấy biết điều đó khó xảy ra.
Nghi vấn
Why did she look so wishfully at the closed bakery?
Tại sao cô ấy lại nhìn tiệm bánh đóng cửa với vẻ mong ước như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wishfully".

Văn Hóa Ước Nguyện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ước nguyện khi nhìn thấy sao băng hoặc thổi nến trên bánh sinh nhật là một truyền thống phổ biến. Hành động này thể hiện hy vọng và mong muốn về một tương lai tốt đẹp hơn, dù đôi khi mang tính chất 'wishfully'.