wishfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that expresses a wish or hope; with longing or desire.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự ước ao hoặc hy vọng; với sự mong mỏi hoặc khao khát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gazed wishfully at the expensive dress in the window."
"Cô ấy nhìn ước ao vào chiếc váy đắt tiền trong cửa sổ."
-
"He looked wishfully at the lottery ticket, dreaming of winning."
"Anh ấy nhìn ước ao vào tấm vé số, mơ về việc trúng giải."
-
"The children stared wishfully at the ice cream truck."
"Những đứa trẻ nhìn ước ao vào chiếc xe kem."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wishfully' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện với một cảm giác hy vọng, thường là một hy vọng khó có thể xảy ra. Nó mang sắc thái của sự mong manh và đôi khi là ngây thơ. So với 'hopefully', 'wishfully' nhấn mạnh sự mong ước cá nhân hơn là một kỳ vọng hợp lý. Trong khi 'hopefully' thường được sử dụng để diễn tả một dự đoán có căn cứ, 'wishfully' thường biểu thị một mong muốn chủ quan, có thể không thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smiled smiled wishfully (mỉm cười một cách đầy ước vọng)
-
hoped hoped wishfully (hy vọng một cách viển vông)
-
looking looking wishfully (nhìn một cách đầy ước ao)
Idioms
-
wishful thinking
ảo tưởng, suy nghĩ viển vông
"His plans are just wishful thinking."
(Kế hoạch của anh ấy chỉ là những suy nghĩ viển vông.)
-
wish something away
ước cho điều gì đó biến mất
"You can't just wish your problems away."
(Bạn không thể chỉ ước cho những vấn đề của bạn biến mất được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wishfully
Trạng từMột cách thể hiện sự ước ao hoặc hy vọng; với sự mong mỏi hoặc khao khát.
"She gazed wishfully at the expensive dress in the window."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gazed wishfully at the departing train, hoping he would return. |
Cô ấy nhìn đoàn tàu đang rời đi với vẻ mong ước, hy vọng anh ấy sẽ quay lại. |
| Phủ định | He didn't wishfully believe that he would win the lottery; he knew it was unlikely. |
Anh ấy không tin một cách mong ước rằng mình sẽ trúng xổ số; anh ấy biết điều đó khó xảy ra. |
| Nghi vấn | Why did she look so wishfully at the closed bakery? |
Tại sao cô ấy lại nhìn tiệm bánh đóng cửa với vẻ mong ước như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wishfully".
