(Top Banner Ad)
hopes
B1
Danh từ B1 Chung

hopes

UK: /həʊps/ • US: /hoʊps/

Nghĩa tiếng Việt

những hy vọng mong ước kỳ vọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feelings of expectation and desire; a wish for something to happen.

Vietnamese Meaning

Những cảm xúc kỳ vọng và mong muốn; một ước muốn điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My hopes of winning the lottery are slim."

    "Hy vọng trúng xổ số của tôi rất mong manh."

  • "Her family's hopes rest on her success."

    "Hy vọng của gia đình cô ấy đặt cả vào sự thành công của cô ấy."

  • "Despite the difficulties, he never lost hopes."

    "Mặc dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy chưa bao giờ đánh mất hy vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hope hy vọng, niềm hy vọng
Verb hope hy vọng, mong đợi
Adjective hopeful đầy hy vọng, lạc quan
Adverb hopefully một cách đầy hy vọng, may mắn thay
Adjective hopeless vô vọng, tuyệt vọng
Adverb hopelessly một cách vô vọng, tuyệt vọng
Noun hopelessness sự tuyệt vọng, sự vô vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hupaną
Old English
hopa
Old English
hopian
Middle English
hope
Modern English
hope

Nguồn gốc của 'hope'

Từ 'hope' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hopa' (danh từ) và 'hopian' (động từ), mang ý nghĩa 'sự mong đợi', 'niềm tin' hoặc 'sự kỳ vọng vào điều tốt đẹp'. Nó liên quan đến gốc từ Proto-Germanic '*hupaną', thể hiện một trạng thái tinh thần tích cực về tương lai, có lẽ ban đầu ám chỉ sự nhảy lên hoặc nảy lên một cách tích cực.

Usage Note

‘Hopes’ thường được dùng để diễn tả những mong muốn, kỳ vọng ở mức độ có thể xảy ra, không phải là những điều không tưởng. Nó nhấn mạnh sự lạc quan và niềm tin vào tương lai. Khác với 'wishes' (ước muốn), thường mang tính giả định hoặc khó thành hiện thực hơn.

Prepositions

of for

'Hopes of/for something': diễn tả hy vọng về điều gì. Ví dụ: 'Hopes of success' (hy vọng thành công), 'Hopes for a better future' (hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn). Giới từ 'of' thường đi sau các danh từ trừu tượng, thể hiện sự sở hữu hoặc liên quan. 'For' thường được sử dụng khi nói về hy vọng hướng tới một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hopes
  • high high hopes
    (những kỳ vọng lớn, hy vọng cao)
  • false false hopes
    (những hy vọng hão huyền)
  • dashed dashed hopes
    (những hy vọng bị dập tắt)
  • faint faint hopes
    (những tia hy vọng mong manh)
  • shattered shattered hopes
    (những hy vọng tan vỡ)
  • realistic realistic hopes
    (những hy vọng thực tế)
Verb + hopes
  • pin pin one's hopes
    (đặt hy vọng của ai đó)
  • raise raise hopes
    (thắp lên hy vọng, nhen nhóm hy vọng)
  • dash dash hopes
    (dập tắt hy vọng)
  • fulfill fulfill hopes
    (hoàn thành/đáp ứng hy vọng)
  • clings to clings to hopes
    (bám víu vào hy vọng)
hopes + Verb
  • rise hopes rise
    (hy vọng tăng lên, nhen nhóm)
  • fade hopes fade
    (hy vọng phai nhạt, giảm dần)
  • dwindle hopes dwindle
    (hy vọng suy yếu dần, cạn kiệt)

Idioms

  • pin one's hopes on something/someone

    Đặt toàn bộ hy vọng, niềm tin vào một điều gì đó/ai đó.

    "She pinned all her hopes on getting into that university."

    (Cô ấy đặt tất cả hy vọng của mình vào việc được vào trường đại học đó.)

  • dash someone's hopes

    Làm cho ai đó mất hy vọng, dập tắt hy vọng của họ.

    "The bad news completely dashed their hopes of winning."

    (Tin xấu đã hoàn toàn dập tắt hy vọng chiến thắng của họ.)

  • against all hope / against all odds

    Bất chấp mọi điều kiện bất lợi, mọi sự vô vọng; dù không còn hy vọng nào.

    "Against all hope, the rescue team found survivors."

    (Bất chấp mọi hy vọng mong manh, đội cứu hộ vẫn tìm thấy những người sống sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hopes

Danh từ
Lật mặt

Những cảm xúc kỳ vọng và mong muốn; một ước muốn điều gì đó xảy ra.

"My hopes of winning the lottery are slim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopes".

Hộp Pandora và Tia Hy Vọng Cuối Cùng

Trong thần thoại Hy Lạp, khi Pandora mở chiếc hộp cấm, tất cả tai họa và bệnh tật đã thoát ra thế giới. Nhưng điều duy nhất còn lại bên trong chiếc hộp, chưa kịp bay ra, chính là Hy Vọng (Hope). Điều này tượng trưng cho việc dù đối mặt với mọi khó khăn và đau khổ, con người vẫn luôn có hy vọng để bám víu và vượt qua.

Hy Vọng: Nguồn Động Lực Vĩnh Cửu

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, hy vọng được coi là một trong ba đức tính thần học (cùng với đức tin và tình yêu). Nó không chỉ là một cảm xúc mà còn là một trạng thái tinh thần mạnh mẽ, thúc đẩy con người vượt qua nghịch cảnh và hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn, ngay cả khi thực tế có vẻ ảm đạm. 'Hope' là một yếu tố cốt lõi trong tinh thần lạc quan và khả năng phục hồi của con người.