with affection
Cụm giới từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'With affection'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách thể hiện sự yêu mến hoặc yêu thương.
Definition (English Meaning)
In a way that shows fondness or love.
Ví dụ Thực tế với 'With affection'
-
"She looked at him with affection."
"Cô ấy nhìn anh ấy với ánh mắt trìu mến."
-
"He spoke of his grandmother with affection."
"Anh ấy nói về bà của mình với sự trìu mến."
-
"The cat rubbed against her leg with affection."
"Con mèo cọ vào chân cô ấy một cách âu yếm."
Từ loại & Từ liên quan của 'With affection'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'With affection'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'with affection' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cảm xúc được thực hiện hoặc thể hiện một cách trìu mến, ấm áp và yêu thương. Nó nhấn mạnh sự chân thành và sự quan tâm đến người hoặc vật được đề cập đến. Thường dùng để diễn tả tình cảm không quá mãnh liệt như 'with love' mà thiên về sự dịu dàng, âu yếm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'With affection'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.