(Top Banner Ad)
with affection
B1
Cụm giới từ B1 Giao tiếp, Tình cảm

with affection

Nghĩa tiếng Việt

với sự trìu mến với lòng yêu mến với tình cảm yêu thương một cách âu yếm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows fondness or love.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự yêu mến hoặc yêu thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at him with affection."

    "Cô ấy nhìn anh ấy với ánh mắt trìu mến."

  • "He spoke of his grandmother with affection."

    "Anh ấy nói về bà của mình với sự trìu mến."

  • "The cat rubbed against her leg with affection."

    "Con mèo cọ vào chân cô ấy một cách âu yếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affection Tình cảm, sự yêu mến
Adjective affectionate Ấm áp, trìu mến, âu yếm

Synonyms

Antonyms

with indifference (một cách thờ ơ)with dislike (với sự không thích)with animosity (với sự thù địch)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tình cảm

Từ Nguyên của 'affection'

Từ 'affection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'affectio', có nghĩa là 'tình cảm, trạng thái tinh thần'. Nó liên quan đến động từ 'afficere', nghĩa là 'tác động, ảnh hưởng'. Ý tưởng cơ bản là một cảm xúc mạnh mẽ 'tác động' đến bạn. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các từ như 'tình cảm', 'yêu mến', 'mến thương' để hiểu rõ hơn về nguồn gốc của từ này.

Usage Note

Cụm từ 'with affection' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cảm xúc được thực hiện hoặc thể hiện một cách trìu mến, ấm áp và yêu thương. Nó nhấn mạnh sự chân thành và sự quan tâm đến người hoặc vật được đề cập đến. Thường dùng để diễn tả tình cảm không quá mãnh liệt như 'with love' mà thiên về sự dịu dàng, âu yếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + with affection
  • regard regard someone with affection
    (yêu quý ai đó)
  • remember remember someone with affection
    (nhớ về ai đó với tình cảm trìu mến)
  • treat treat someone with affection
    (đối xử với ai đó bằng tình cảm yêu thương)
Adjective + with affection
  • filled filled with affection
    (tràn đầy tình cảm)
  • looked looked with affection
    (nhìn với ánh mắt trìu mến)

Idioms

  • to hold someone in affection

    yêu quý ai đó

    "She holds her grandchildren in great affection."

    (Cô ấy rất yêu quý các cháu của mình.)

  • to show affection

    thể hiện tình cảm

    "He showed his affection by buying her flowers."

    (Anh ấy thể hiện tình cảm của mình bằng cách mua hoa tặng cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with affection

Cụm giới từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự yêu mến hoặc yêu thương.

"She looked at him with affection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with affection".

Thể hiện tình cảm ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, thể hiện tình cảm bằng lời nói và hành động được coi là bình thường, đặc biệt là trong gia đình và các mối quan hệ thân thiết. Việc ôm, hôn, nói 'I love you' rất phổ biến và không bị coi là quá phô trương.