(Top Banner Ad)
with all one's might
B2
Phrase B2 General Usage

with all one's might

UK: wɪð ɔːl wʌnz maɪt • US: wɪθ ɔl wʌnz maɪt

Nghĩa tiếng Việt

bằng tất cả sức lực bằng hết sức mình dốc toàn lực hết mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using all of one's strength or power.

Vietnamese Meaning

Dùng toàn bộ sức mạnh hoặc quyền lực của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pushed the door with all her might, but it wouldn't budge."

    "Cô ấy đẩy cánh cửa bằng tất cả sức lực của mình, nhưng nó không hề nhúc nhích."

  • "He pulled the rope with all his might."

    "Anh ấy kéo sợi dây bằng tất cả sức mạnh của mình."

  • "She fought the illness with all her might."

    "Cô ấy chiến đấu với căn bệnh bằng tất cả sức lực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun might sức mạnh, quyền lực (trong tiếng Việt)
Adjective mighty mạnh mẽ, hùng mạnh (trong tiếng Việt)

Synonyms

with all one's strength (bằng tất cả sức mạnh của một người)with all one's force (bằng tất cả lực của một người)with every ounce of one's being (bằng từng chút sức lực của một người)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Sức mạnh từ bên trong

Cụm từ 'with all one's might' nhấn mạnh việc sử dụng toàn bộ sức lực và năng lượng của một người. Nó thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực cao nhất để đạt được một mục tiêu nào đó. Giống như việc một võ sĩ dồn hết sức vào cú đấm quyết định, cụm từ này mang ý nghĩa của sự tận tâm và dốc hết lòng.

Usage Note

This phrase emphasizes the maximum effort or force exerted. It implies a determined and vigorous attempt to accomplish something. The possessive adjective 'one's' changes according to the subject (e.g., 'with all my might', 'with all her might', 'with all their might'). It's often used to describe physical actions, but can also describe mental or emotional efforts.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + with all one's might
  • pulled pulled with all one's might
    (kéo bằng tất cả sức lực)
  • pushed pushed with all one's might
    (đẩy bằng tất cả sức lực)
  • fought fought with all one's might
    (chiến đấu bằng tất cả sức lực)
  • shouted shouted with all one's might
    (hét lớn bằng tất cả sức lực)

Idioms

  • With might and main

    bằng tất cả sức mạnh và nỗ lực

    "They attacked with might and main."

    (Họ tấn công bằng tất cả sức mạnh và nỗ lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with all one's might

Phrase
Lật mặt

Dùng toàn bộ sức mạnh hoặc quyền lực của một người.

"She pushed the door with all her might, but it wouldn't budge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he tried with all his might to lift the box was evident to everyone.
Việc anh ấy cố gắng hết sức mình để nâng chiếc hộp đã hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she fought with all her might or not didn't seem to affect the outcome.
Việc cô ấy chiến đấu hết sức mình hay không dường như không ảnh hưởng đến kết quả.
Nghi vấn
Whether he swung the bat with all his might determined if he would hit a home run.
Việc anh ấy vung gậy hết sức mình đã quyết định liệu anh ấy có đánh được home run hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with all one's might".

Giá trị của sự nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nỗ lực hết mình để đạt được thành công được đánh giá cao. Cụm từ 'with all one's might' phản ánh giá trị này, cho thấy tầm quan trọng của việc dốc hết sức lực và tâm huyết vào công việc.