(Top Banner Ad)
with ample time
B2
Adjective (ample) B2 General

with ample time

UK: /ˈæmpl/ • US: /ˈæmpəl/

Nghĩa tiếng Việt

dư dả thời gian có đủ thời gian thời gian thoải mái thời gian thong thả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More than enough; plentiful.

Vietnamese Meaning

Đầy đủ, phong phú, dư dả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have ample time to finish the project before the deadline."

    "Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn."

  • "With ample time to study, she aced the exam."

    "Với dư dả thời gian học tập, cô ấy đã đạt điểm cao trong kỳ thi."

  • "We arrived at the airport with ample time before our flight."

    "Chúng tôi đến sân bay với dư dả thời gian trước chuyến bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ample đầy đủ, phong phú
Noun time thời gian

Synonyms

plenty of time (nhiều thời gian)sufficient time (đủ thời gian)more than enough time (thời gian hơn cả đủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Thời Gian Thoải Mái

Cụm từ 'with ample time' nhấn mạnh sự thoải mái và không vội vã. Nó thể hiện một trạng thái tâm lý bình tĩnh, tự tin rằng có đủ thời gian để hoàn thành một việc gì đó mà không cần phải lo lắng về áp lực thời gian.

Usage Note

Tính từ 'ample' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng có một lượng lớn hoặc đủ của một cái gì đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, gợi ý về sự dồi dào và thoải mái. So với 'enough' (đủ), 'ample' mạnh mẽ hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
Cụm từ này diễn tả một tình huống mà ai đó có đủ thời gian cần thiết, thậm chí là nhiều hơn so với yêu cầu, để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động. Nó ngụ ý một trạng thái thoải mái, không áp lực và cho phép thực hiện công việc một cách cẩn thận và chu đáo.

Prepositions

for

'Ample' có thể đi với giới từ 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sự dư dả này hướng đến. Ví dụ: 'ample time for preparation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + with ample time
  • Complete the project with ample time
    (Hoàn thành dự án với đầy đủ thời gian.)
  • Finish the task with ample time
    (Kết thúc nhiệm vụ với đủ thời gian.)
  • Prepare for the exam with ample time
    (Chuẩn bị cho kỳ thi với nhiều thời gian.)
Adjective + with ample time
  • Confident in finishing the task with ample time
    (Tự tin hoàn thành nhiệm vụ với đủ thời gian.)
  • Relaxed about the deadline with ample time
    (Thư giãn về thời hạn vì có đủ thời gian.)

Idioms

  • Time is of the essence

    Thời gian là vàng bạc (thời gian rất quan trọng)

    "We need to act quickly; time is of the essence."

    (Chúng ta cần hành động nhanh chóng; thời gian là vàng bạc.)

  • Kill time

    Giết thời gian

    "I had to kill time before my flight."

    (Tôi phải giết thời gian trước khi chuyến bay của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with ample time

Adjective (ample)
Lật mặt

Đầy đủ, phong phú, dư dả.

"We have ample time to finish the project before the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with ample time".

Sự Đúng Giờ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, sự đúng giờ được đánh giá cao. Việc lên kế hoạch và hoàn thành công việc 'with ample time' thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng thời gian của người khác.

Lên Kế Hoạch

Việc sử dụng thời gian một cách khôn ngoan thường được khuyến khích. 'With ample time' có thể liên quan đến việc lên kế hoạch trước để giảm căng thẳng và tăng hiệu quả công việc.