with ample time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More than enough; plentiful.
Vietnamese Meaning
Đầy đủ, phong phú, dư dả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have ample time to finish the project before the deadline."
"Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn."
-
"With ample time to study, she aced the exam."
"Với dư dả thời gian học tập, cô ấy đã đạt điểm cao trong kỳ thi."
-
"We arrived at the airport with ample time before our flight."
"Chúng tôi đến sân bay với dư dả thời gian trước chuyến bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'ample' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng có một lượng lớn hoặc đủ của một cái gì đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, gợi ý về sự dồi dào và thoải mái. So với 'enough' (đủ), 'ample' mạnh mẽ hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
Cụm từ này diễn tả một tình huống mà ai đó có đủ thời gian cần thiết, thậm chí là nhiều hơn so với yêu cầu, để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động. Nó ngụ ý một trạng thái thoải mái, không áp lực và cho phép thực hiện công việc một cách cẩn thận và chu đáo.
Prepositions
'Ample' có thể đi với giới từ 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sự dư dả này hướng đến. Ví dụ: 'ample time for preparation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete the project with ample time (Hoàn thành dự án với đầy đủ thời gian.)
-
Finish the task with ample time (Kết thúc nhiệm vụ với đủ thời gian.)
-
Prepare for the exam with ample time (Chuẩn bị cho kỳ thi với nhiều thời gian.)
-
Confident in finishing the task with ample time (Tự tin hoàn thành nhiệm vụ với đủ thời gian.)
-
Relaxed about the deadline with ample time (Thư giãn về thời hạn vì có đủ thời gian.)
Idioms
-
Time is of the essence
Thời gian là vàng bạc (thời gian rất quan trọng)
"We need to act quickly; time is of the essence."
(Chúng ta cần hành động nhanh chóng; thời gian là vàng bạc.)
-
Kill time
Giết thời gian
"I had to kill time before my flight."
(Tôi phải giết thời gian trước khi chuyến bay của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with ample time
Adjective (ample)Đầy đủ, phong phú, dư dả.
"We have ample time to finish the project before the deadline."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with ample time".
