(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ with ample time
B2

with ample time

Adjective (ample)

Nghĩa tiếng Việt

dư dả thời gian có đủ thời gian thời gian thoải mái thời gian thong thả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'With ample time'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đầy đủ, phong phú, dư dả.

Definition (English Meaning)

More than enough; plentiful.

Ví dụ Thực tế với 'With ample time'

  • "We have ample time to finish the project before the deadline."

    "Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn."

  • "With ample time to study, she aced the exam."

    "Với dư dả thời gian học tập, cô ấy đã đạt điểm cao trong kỳ thi."

  • "We arrived at the airport with ample time before our flight."

    "Chúng tôi đến sân bay với dư dả thời gian trước chuyến bay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'With ample time'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

plenty of time(nhiều thời gian)
sufficient time(đủ thời gian)
more than enough time(thời gian hơn cả đủ)

Trái nghĩa (Antonyms)

limited time(thời gian hạn chế)
short time(thời gian ngắn)
insufficient time(không đủ thời gian)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'With ample time'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'ample' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng có một lượng lớn hoặc đủ của một cái gì đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, gợi ý về sự dồi dào và thoải mái. So với 'enough' (đủ), 'ample' mạnh mẽ hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

'Ample' có thể đi với giới từ 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sự dư dả này hướng đến. Ví dụ: 'ample time for preparation'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'With ample time'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)