(Top Banner Ad)
plenty of time
A2
Cụm từ (Phrase) A2 Chung

plenty of time

UK: /ˈplɛnti ɒv taɪm/ • US: /ˈplɛnti əv taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

đủ thời gian có nhiều thời gian không thiếu thời gian
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large or sufficient amount of time available to do something.

Vietnamese Meaning

Đủ thời gian hoặc có nhiều thời gian để làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't worry, we have plenty of time to catch the train."

    "Đừng lo, chúng ta có đủ thời gian để bắt tàu."

  • "There's plenty of time to finish the project, so don't stress out."

    "Có đủ thời gian để hoàn thành dự án, nên đừng căng thẳng."

  • "We have plenty of time to explore the city."

    "Chúng ta có nhiều thời gian để khám phá thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj plentiful phong phú, dồi dào (dùng để mô tả một lượng lớn của cái gì đó)
Noun plenitude sự đầy đủ, sự phong phú (một thuật ngữ trang trọng hơn)
Adj timeless vĩnh cửu, không lỗi thời
Adj timely kịp thời, đúng lúc
Verb time định giờ, tính giờ, bấm giờ

Synonyms

ample time (thời gian dư dả)sufficient time (thời gian đủ)enough time (đủ thời gian)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plenitas
Old French
plenté
English
plenty

Nguồn gốc của 'Plenty'

Từ 'plenty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plenitas', có nghĩa là 'sự đầy đủ' hoặc 'sự trọn vẹn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'plenté' trước khi được tiếng Anh mượn và phát triển thành 'plenty' như ngày nay. Nó luôn mang ý nghĩa về sự phong phú, dồi dào.

Nguồn gốc của 'Time'

Từ 'time' có một lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*tīmōn' và sau đó là tiếng Anh cổ 'tīma', đều có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'một khoảng thời gian'. Ý nghĩa cơ bản của việc đo lường và phân chia các khoảnh khắc vẫn được giữ nguyên qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để trấn an ai đó hoặc để chỉ rằng không cần phải vội vàng. Nó ngụ ý một lượng thời gian thoải mái và không gây áp lực.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để kết nối 'plenty' (nhiều) với 'time' (thời gian), tạo thành cụm 'plenty of' nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đủ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + plenty of time
  • have have plenty of time
    (có nhiều thời gian)
  • take take plenty of time
    (dành nhiều thời gian (cho việc gì đó))
  • allow allow plenty of time
    (cho phép đủ/nhiều thời gian)
  • give give (someone) plenty of time
    (cho (ai đó) nhiều thời gian)
Adverbs + plenty of time
  • still still plenty of time
    (vẫn còn nhiều thời gian)
  • always always plenty of time
    (luôn có nhiều thời gian)
  • more than more than plenty of time
    (nhiều hơn cả đủ thời gian)
Prepositional Phrases + plenty of time
  • in in plenty of time
    (đủ sớm, sớm hơn dự kiến)

Idioms

  • In plenty of time

    Đủ sớm, kịp lúc. Diễn tả việc hoàn thành hoặc đến một nơi nào đó với nhiều thời gian dư dả.

    "We arrived at the airport in plenty of time for our flight."

    (Chúng tôi đến sân bay đủ sớm cho chuyến bay của mình.)

  • Plenty of time to kill

    Có nhiều thời gian rảnh rỗi mà không biết làm gì cụ thể; dùng để chỉ việc lãng phí thời gian.

    "With nothing scheduled for the afternoon, they had plenty of time to kill."

    (Không có gì được lên lịch cho buổi chiều, họ có nhiều thời gian rảnh rỗi.)

  • Have plenty of time on your hands

    Có rất nhiều thời gian rảnh rỗi, đặc biệt là do thiếu việc làm hoặc trách nhiệm.

    "Since retiring, he's had plenty of time on his hands and started new hobbies."

    (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy có rất nhiều thời gian rảnh và đã bắt đầu những sở thích mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plenty of time

Cụm từ (Phrase)
Lật mặt

Đủ thời gian hoặc có nhiều thời gian để làm gì đó.

"Don't worry, we have plenty of time to catch the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plenty of time".

Giá trị của thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, 'thời gian là tiền bạc' ('time is money') là một câu nói phổ biến. Mặc dù cụm từ 'plenty of time' nhấn mạnh sự dư dả, nhưng người phương Tây vẫn thường được khuyến khích sử dụng thời gian hiệu quả, kể cả khi họ có nhiều thời gian. Việc có 'plenty of time' đôi khi được xem như một cơ hội để lên kế hoạch kỹ lưỡng hơn hoặc để thư giãn.

Thái độ với sự vội vã

Trong khi việc hoàn thành công việc nhanh chóng thường được đánh giá cao, cụm từ 'plenty of time' lại gợi ý một thái độ điềm tĩnh hơn. Nó có thể được dùng để an ủi ai đó đừng vội vàng ('Don't rush, you have plenty of time') hoặc để khẳng định rằng không cần phải lo lắng về việc trễ hẹn. Điều này phản ánh sự cân bằng giữa hiệu suất và việc tránh căng thẳng không cần thiết trong văn hóa phương Tây.