with delay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not immediately; after a period of time has passed.
Vietnamese Meaning
Không ngay lập tức; sau một khoảng thời gian trôi qua; bị trì hoãn; chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train arrived with a delay of two hours."
"Chuyến tàu đến chậm hai tiếng."
-
"The project was completed with a delay of several months."
"Dự án đã hoàn thành chậm vài tháng."
-
"The flight was canceled with a delay."
"Chuyến bay bị hủy với sự chậm trễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm 'with delay' thường được dùng để chỉ một sự việc diễn ra không đúng thời gian dự kiến hoặc muộn hơn so với kế hoạch. Thường ám chỉ một sự chậm trễ không mong muốn hoặc gây ra một số bất tiện. Khác với 'immediately' (ngay lập tức), 'with delay' nhấn mạnh sự gián đoạn về thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Respond respond with delay (phản hồi chậm trễ)
-
Complete complete with delay (hoàn thành một cách chậm trễ)
-
Deliver deliver with delay (giao hàng chậm trễ)
-
Shipment shipment with delay (lô hàng bị chậm trễ)
-
Payment payment with delay (thanh toán chậm trễ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with delay
Cụm giới từKhông ngay lập tức; sau một khoảng thời gian trôi qua; bị trì hoãn; chậm trễ.
"The train arrived with a delay of two hours."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train arrived with a delay of 30 minutes. |
Chuyến tàu đến trễ 30 phút. |
| Phủ định | Only with considerable delay did the package finally arrive. |
Mãi đến khi chậm trễ đáng kể thì bưu kiện mới đến nơi. |
| Nghi vấn | Should the meeting be delayed, will everyone be informed? |
Nếu cuộc họp bị trì hoãn, mọi người sẽ được thông báo chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train has arrived with delay. |
Chuyến tàu đã đến trễ. |
| Phủ định | The package hasn't arrived with delay. |
Gói hàng vẫn chưa đến muộn. |
| Nghi vấn | Has the flight arrived with delay? |
Chuyến bay đã đến muộn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with delay".
