(Top Banner Ad)
with plenty of time to spare
B2
Cụm giới từ B2 Chung

with plenty of time to spare

Nghĩa tiếng Việt

có dư dả thời gian thừa thời gian dư thời gian không vội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having more than enough time; not being rushed or under pressure to complete a task or arrive at a destination.

Vietnamese Meaning

Có dư dả thời gian; không bị vội vã hoặc chịu áp lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đến một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We arrived at the airport with plenty of time to spare, so we relaxed and had some coffee."

    "Chúng tôi đến sân bay với dư dả thời gian, vì vậy chúng tôi thư giãn và uống cà phê."

  • "She finished the project with plenty of time to spare."

    "Cô ấy đã hoàn thành dự án với dư dả thời gian."

  • "We booked the flights early, so we arrived with plenty of time to spare before the conference started."

    "Chúng tôi đã đặt vé máy bay sớm, vì vậy chúng tôi đến với dư dả thời gian trước khi hội nghị bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của sự dư dả thời gian

Cụm từ 'with plenty of time to spare' không có một lịch sử phức tạp. Nó đơn giản là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông thường. 'Plenty' có nghĩa là 'nhiều', 'time' là 'thời gian', và 'to spare' nghĩa là 'dư'. Vì vậy, cụm từ này thể hiện một tình huống thoải mái, không vội vã, khi bạn có nhiều thời gian hơn mức cần thiết để hoàn thành một việc gì đó. Nó phản ánh một thái độ bình tĩnh và tự tin đối với thời gian.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái thoải mái về mặt thời gian, thường dùng để nhấn mạnh việc không cần phải lo lắng về việc trễ giờ hoặc không kịp làm gì đó. 'Plenty' nhấn mạnh sự dồi dào, dư thừa. So với 'enough time', cụm từ này mang sắc thái thư thái và thoải mái hơn.

Prepositions

with

'With' ở đây đóng vai trò giới thiệu trạng thái hoặc điều kiện đi kèm theo chủ ngữ. 'With plenty of time...' nghĩa là 'với nhiều thời gian...'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Have time to kill

    Có thời gian rảnh không biết làm gì.

    "I arrived at the airport with plenty of time to spare, so I had time to kill."

    (Tôi đến sân bay với rất nhiều thời gian dư, nên tôi có thời gian rảnh không biết làm gì.)

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy.

    "We left for the airport with plenty of time to spare, better safe than sorry."

    (Chúng tôi đi đến sân bay với rất nhiều thời gian dư, cẩn tắc vô áy náy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with plenty of time to spare

Cụm giới từ
Lật mặt

Có dư dả thời gian; không bị vội vã hoặc chịu áp lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đến một địa điểm.

"We arrived at the airport with plenty of time to spare, so we relaxed and had some coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with plenty of time to spare".

Giá trị của sự đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đúng giờ rất quan trọng. Đến một cuộc hẹn hoặc cuộc họp 'with plenty of time to spare' thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian của người khác và cho thấy bạn là người đáng tin cậy. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh.