(Top Banner Ad)
short on time
B1
Cụm tính từ B1 Chung (Giao tiếp hàng ngày)

short on time

UK: /ʃɔːt ɒn taɪm/ • US: /ʃɔrt ɑːn taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu thời gian không có nhiều thời gian eo hẹp về thời gian gấp rút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a limited amount of time; not having enough time.

Vietnamese Meaning

Có một lượng thời gian hạn chế; không có đủ thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm really short on time this morning, so I can't stay for long."

    "Tôi thực sự không có nhiều thời gian sáng nay, vì vậy tôi không thể ở lại lâu được."

  • "We are short on time, so let's get started."

    "Chúng ta không có nhiều thời gian, vì vậy hãy bắt đầu thôi."

  • "I'm short on time to finish this project."

    "Tôi không có đủ thời gian để hoàn thành dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Adverb shortly chẳng bao lâu nữa, một cách ngắn gọn
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vĩnh cửu, không lỗi thời
Noun timer đồng hồ bấm giờ, thiết bị hẹn giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Giao tiếp hàng ngày)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker- (cắt)
Proto-Germanic
*skurtaz (ngắn, bị cắt)
Old English
sceort (ngắn)
Middle English
short
Modern English
short

Nguồn gốc của 'short on time'

Từ 'short' ban đầu có nghĩa là 'ngắn' về chiều dài hoặc thời gian. Qua thời gian, nó phát triển thêm nghĩa 'thiếu hụt' hoặc 'không đủ'. Khi kết hợp với giới từ 'on' và danh từ 'time', cụm từ 'short on time' trở thành một cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Anh hiện đại để chỉ việc có ít thời gian, không đủ thời gian để làm gì đó. Cụm 'on time' ở đây không phải là 'đúng giờ' mà là 'về mặt thời gian', khiến cả cụm mang nghĩa 'thiếu thốn về thời gian'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả tình huống khi ai đó đang vội hoặc không có đủ thời gian để hoàn thành một việc gì đó. Nó thể hiện sự thiếu hụt về thời gian. Khác với 'have time' (có thời gian) hoặc 'plenty of time' (nhiều thời gian), 'short on time' nhấn mạnh sự hạn chế.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ ra rằng sự 'shortness' (sự thiếu hụt) liên quan đến 'time' (thời gian). Nó không thể thay thế bằng các giới từ khác như 'in' hoặc 'at' trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm với 'short on time'
  • be be short on time
    (bị thiếu thời gian)
  • run run short on time
    (dần cạn kiệt thời gian, sắp hết thời gian)
  • get get short on time
    (bắt đầu thiếu thời gian)
  • feel feel short on time
    (cảm thấy thiếu thời gian)

Idioms

  • be short on time

    bị thiếu thời gian

    "I'd love to help, but I'm really short on time today."

    (Tôi rất muốn giúp, nhưng hôm nay tôi thật sự thiếu thời gian.)

  • run short on time

    dần cạn kiệt thời gian, sắp hết thời gian

    "We're running short on time; we need to speed up."

    (Chúng ta đang cạn kiệt thời gian; chúng ta cần nhanh lên.)

  • find oneself short on time

    nhận ra mình thiếu thời gian (một cách bất ngờ hoặc do tình huống)

    "She often finds herself short on time when she has too many tasks."

    (Cô ấy thường nhận ra mình thiếu thời gian khi có quá nhiều việc phải làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short on time

Cụm tính từ
Lật mặt

Có một lượng thời gian hạn chế; không có đủ thời gian.

"I'm really short on time this morning, so I can't stay for long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student who was short on time submitted a rushed essay.
Học sinh người mà thiếu thời gian đã nộp một bài luận vội vã.
Phủ định
The manager, who wasn't short on time, reviewed all the documents carefully.
Người quản lý, người mà không thiếu thời gian, đã xem xét tất cả tài liệu một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Is this the colleague who is always short on time because of too many meetings?
Đây có phải là đồng nghiệp người mà luôn thiếu thời gian vì quá nhiều cuộc họp không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was short on time to finish the project.
Cô ấy nói rằng cô ấy không có đủ thời gian để hoàn thành dự án.
Phủ định
He told me that he wasn't short on time anymore, so he could help me.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn thiếu thời gian nữa, vì vậy anh ấy có thể giúp tôi.
Nghi vấn
She asked if I was short on time that day.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thiếu thời gian vào ngày hôm đó không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short on time".

Thời gian là tiền bạc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) thể hiện giá trị cao của thời gian. Việc 'short on time' (thiếu thời gian) thường đồng nghĩa với việc mất cơ hội hoặc chi phí phát sinh, khuyến khích sự hiệu quả và đúng giờ. Cụm từ này phản ánh áp lực phải sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và hiệu quả.

Áp lực làm việc và năng suất

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc 'short on time' thường xuyên xảy ra do áp lực công việc, học tập và mong muốn đạt năng suất cao. Cảm giác thiếu thời gian có thể dẫn đến căng thẳng nhưng đôi khi cũng được xem là dấu hiệu của một người bận rộn và quan trọng, một phần của 'văn hóa hối hả' (hustle culture).