short on time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có một lượng thời gian hạn chế; không có đủ thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm really short on time this morning, so I can't stay for long."
"Tôi thực sự không có nhiều thời gian sáng nay, vì vậy tôi không thể ở lại lâu được."
-
"We are short on time, so let's get started."
"Chúng ta không có nhiều thời gian, vì vậy hãy bắt đầu thôi."
-
"I'm short on time to finish this project."
"Tôi không có đủ thời gian để hoàn thành dự án này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả tình huống khi ai đó đang vội hoặc không có đủ thời gian để hoàn thành một việc gì đó. Nó thể hiện sự thiếu hụt về thời gian. Khác với 'have time' (có thời gian) hoặc 'plenty of time' (nhiều thời gian), 'short on time' nhấn mạnh sự hạn chế.
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ ra rằng sự 'shortness' (sự thiếu hụt) liên quan đến 'time' (thời gian). Nó không thể thay thế bằng các giới từ khác như 'in' hoặc 'at' trong trường hợp này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be short on time (bị thiếu thời gian)
-
run run short on time (dần cạn kiệt thời gian, sắp hết thời gian)
-
get get short on time (bắt đầu thiếu thời gian)
-
feel feel short on time (cảm thấy thiếu thời gian)
Idioms
-
be short on time
bị thiếu thời gian
"I'd love to help, but I'm really short on time today."
(Tôi rất muốn giúp, nhưng hôm nay tôi thật sự thiếu thời gian.)
-
run short on time
dần cạn kiệt thời gian, sắp hết thời gian
"We're running short on time; we need to speed up."
(Chúng ta đang cạn kiệt thời gian; chúng ta cần nhanh lên.)
-
find oneself short on time
nhận ra mình thiếu thời gian (một cách bất ngờ hoặc do tình huống)
"She often finds herself short on time when she has too many tasks."
(Cô ấy thường nhận ra mình thiếu thời gian khi có quá nhiều việc phải làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short on time
Cụm tính từCó một lượng thời gian hạn chế; không có đủ thời gian.
"I'm really short on time this morning, so I can't stay for long."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student who was short on time submitted a rushed essay. |
Học sinh người mà thiếu thời gian đã nộp một bài luận vội vã. |
| Phủ định | The manager, who wasn't short on time, reviewed all the documents carefully. |
Người quản lý, người mà không thiếu thời gian, đã xem xét tất cả tài liệu một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Is this the colleague who is always short on time because of too many meetings? |
Đây có phải là đồng nghiệp người mà luôn thiếu thời gian vì quá nhiều cuộc họp không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was short on time to finish the project. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không có đủ thời gian để hoàn thành dự án. |
| Phủ định | He told me that he wasn't short on time anymore, so he could help me. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn thiếu thời gian nữa, vì vậy anh ấy có thể giúp tôi. |
| Nghi vấn | She asked if I was short on time that day. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thiếu thời gian vào ngày hôm đó không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short on time".
