(Top Banner Ad)
withholding information
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Giao tiếp

withholding information

UK: /wɪðˈhəʊldɪŋ ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /wɪθˈhoʊldɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu thông tin giấu diếm thông tin không cung cấp thông tin bưng bít thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of not giving someone certain facts about something.

Vietnamese Meaning

Hành động không cung cấp cho ai đó những sự thật nhất định về một điều gì đó; sự che giấu thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed a deliberate withholding of information from the shareholders."

    "Cuộc điều tra cho thấy hành vi cố ý che giấu thông tin từ các cổ đông."

  • "The company was penalized for withholding information about the product's safety."

    "Công ty bị phạt vì che giấu thông tin về sự an toàn của sản phẩm."

  • "Withholding information from your doctor can be detrimental to your health."

    "Việc che giấu thông tin với bác sĩ có thể gây bất lợi cho sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withhold giữ lại, che giấu
Noun withholder người giữ lại, người che giấu
Noun withholding sự giữ lại, sự che giấu
Noun information thông tin
Adjective informative có tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin

Synonyms

concealment of information (sự che giấu thông tin)suppression of information (sự đàn áp/kìm hãm thông tin)hiding information (giấu thông tin)

Antonyms

disclosure of information (sự tiết lộ thông tin)revealing information (tiết lộ thông tin)providing information (cung cấp thông tin)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
withholdan (to hold back)
Middle English
withholden
English
withholding
English
information

Nguồn gốc của 'withholding'

Từ 'withholding' bắt nguồn từ việc 'hold back' (giữ lại) một cái gì đó. Trong quá khứ, nó thường được dùng để chỉ việc giữ lại thuế hoặc thông tin. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn là che giấu hoặc không tiết lộ thông tin.

Sự phát triển của 'information'

Từ 'information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là 'cho hình dạng' hoặc 'hình thành một ý tưởng'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ kiến thức được truyền đạt hoặc nhận được.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố tình giữ bí mật hoặc che giấu thông tin quan trọng có thể ảnh hưởng đến quyết định hoặc hành động của người khác. Nó khác với việc đơn thuần không biết thông tin (lack of information). Nó thường liên quan đến trách nhiệm cung cấp thông tin, ví dụ như trong một cuộc điều tra, trong báo cáo tài chính, hoặc trong một mối quan hệ.

Prepositions

about from

‘Withholding information about’ được sử dụng khi muốn chỉ rõ chủ đề hoặc lĩnh vực thông tin bị che giấu. Ví dụ: 'He was accused of withholding information about the company's financial problems.' ‘Withholding information from’ nhấn mạnh đến đối tượng bị che giấu thông tin. Ví dụ: 'The government was accused of withholding information from the public.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + withholding information
  • deliberate withholding information
    (cố tình che giấu thông tin)
  • intentional withholding information
    (chủ ý che giấu thông tin)
  • partial withholding information
    (che giấu thông tin một phần)
Verb + withholding information
  • accuse of withholding information
    (buộc tội che giấu thông tin)
  • be suspected of withholding information
    (bị nghi ngờ che giấu thông tin)
  • penalize for withholding information
    (phạt vì che giấu thông tin)

Idioms

  • play one's cards close to one's chest

    giữ bí mật, không tiết lộ thông tin

    "He's playing his cards close to his chest about the new project."

    (Anh ấy đang giữ bí mật về dự án mới.)

  • keep something under wraps

    giữ bí mật, không tiết lộ thông tin

    "The company is keeping the new product under wraps until the launch date."

    (Công ty đang giữ bí mật về sản phẩm mới cho đến ngày ra mắt.)

  • hold back

    kiềm chế, giữ lại (thông tin)

    "She held back the truth because she didn't want to hurt him."

    (Cô ấy đã giữ lại sự thật vì cô ấy không muốn làm anh ấy tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withholding information

Danh từ
Lật mặt

Hành động không cung cấp cho ai đó những sự thật nhất định về một điều gì đó; sự che giấu thông tin.

"The investigation revealed a deliberate withholding of information from the shareholders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the investigation, the company will have been withholding information for over a year, significantly hindering the progress.
Đến cuối cuộc điều tra, công ty sẽ đã và đang che giấu thông tin trong hơn một năm, gây cản trở đáng kể đến tiến trình.
Phủ định
The government won't have been withholding information from the public if the transparency laws are strictly enforced.
Chính phủ sẽ không che giấu thông tin khỏi công chúng nếu luật minh bạch được thi hành nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Will the CEO have been withholding information about the financial crisis before the official announcement?
Liệu CEO đã và đang che giấu thông tin về cuộc khủng hoảng tài chính trước thông báo chính thức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withholding information".

Tính minh bạch trong chính phủ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thiếu minh bạch từ chính phủ, đặc biệt là việc che giấu thông tin quan trọng, thường bị coi là không thể chấp nhận được và có thể dẫn đến các cuộc điều tra và mất lòng tin từ công chúng. Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc phơi bày những sai phạm này.

Quyền riêng tư và bảo mật thông tin

Việc giữ bí mật thông tin cá nhân được coi trọng ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây. Tuy nhiên, ranh giới giữa bảo vệ quyền riêng tư và che giấu thông tin đôi khi có thể rất mong manh.