(Top Banner Ad)
revealing information
B2
Tính từ B2 Chung

revealing information

UK: /rɪˈviːlɪŋ ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /rɪˈviːlɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin tiết lộ thông tin hé lộ thông tin phơi bày thông tin làm sáng tỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing information that makes something previously secret or unknown known.

Vietnamese Meaning

Mô tả thông tin làm cho điều gì đó trước đây bí mật hoặc chưa biết trở nên được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documents contained revealing information about the company's illegal activities."

    "Các tài liệu chứa thông tin tiết lộ về các hoạt động bất hợp pháp của công ty."

  • "The revealing information in the report caused a major scandal."

    "Thông tin tiết lộ trong báo cáo đã gây ra một vụ bê bối lớn."

  • "She found the revealing information on the internet."

    "Cô ấy tìm thấy thông tin tiết lộ trên internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal tiết lộ, vạch trần
Adjective revealing có tính chất tiết lộ, vạch trần
Noun revelation sự tiết lộ, sự khám phá
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, bổ ích

Synonyms

Antonyms

concealing (che giấu)hiding (giấu diếm)obfuscating (làm tối nghĩa)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revelare
Old French
reveler
Middle English
revelen
Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion

Nguồn gốc 'Tiết lộ' và 'Thông tin'

Cụm từ 'revealing information' (thông tin tiết lộ) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'reveal' (tiết lộ) xuất phát từ tiếng Latin 'revelare', mang nghĩa 'tháo màn che' hoặc 'làm cho lộ ra'. Hình ảnh ẩn dụ này cho thấy việc tiết lộ điều gì đó giống như việc vén bức màn để mọi người nhìn thấy sự thật ẩn giấu. Từ 'information' (thông tin) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', có nghĩa là 'hình thành', 'tạo hình', hoặc 'khái niệm'. Nó gợi ý về việc đưa các sự kiện hoặc ý tưởng vào một khuôn mẫu có cấu trúc để tạo ra kiến thức. Khi kết hợp lại, 'revealing information' thể hiện hành động làm cho kiến thức hoặc sự thật được định hình trở nên rõ ràng và dễ tiếp cận.

Usage Note

Tính từ 'revealing' được sử dụng để mô tả thông tin có tính chất tiết lộ, làm sáng tỏ điều gì đó. Nó thường mang ý nghĩa rằng thông tin đó trước đây không được công khai hoặc khó tiếp cận. So sánh với 'informative' (cung cấp thông tin), 'revealing' nhấn mạnh vào việc làm lộ ra điều gì đó mới mẻ hoặc bất ngờ. 'Enlightening' cũng tương tự nhưng mang sắc thái tích cực hơn, ám chỉ việc mang lại sự hiểu biết sâu sắc.
Khi kết hợp với 'information', cụm từ này tạo thành một danh từ ghép mang ý nghĩa một tập hợp các dữ kiện, chi tiết có khả năng phơi bày một sự thật, tình huống hoặc hành động nào đó. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến điều tra, báo chí, hoặc phân tích.

Prepositions

about of

‘Revealing about’: Liên quan đến khía cạnh, chủ đề mà thông tin tiết lộ. Ví dụ: 'The document was revealing about the company's financial troubles.' ‘Revealing of’: Nhấn mạnh bản chất tiết lộ của thông tin. Ví dụ: 'The evidence was revealing of his true intentions.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revealing information
  • sensitive sensitive revealing information
    (thông tin nhạy cảm được tiết lộ)
  • confidential confidential revealing information
    (thông tin mật được tiết lộ)
  • damning damning revealing information
    (thông tin tiết lộ mang tính buộc tội)
Verb + revealing information
  • share share revealing information
    (chia sẻ thông tin tiết lộ)
  • disclose disclose revealing information
    (công bố thông tin tiết lộ)
  • leak leak revealing information
    (làm rò rỉ thông tin tiết lộ)
  • prevent prevent revealing information
    (ngăn chặn việc tiết lộ thông tin)
Noun + of revealing information
  • the act of the act of revealing information
    (hành động tiết lộ thông tin)
  • the risk of the risk of revealing information
    (rủi ro tiết lộ thông tin)

Idioms

  • spill the beans

    tiết lộ bí mật một cách vô tình hoặc không chủ ý

    "He accidentally spilled the beans about their surprise party."

    (Anh ấy vô tình tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ của họ.)

  • let the cat out of the bag

    vô tình tiết lộ một bí mật hoặc kế hoạch

    "I tried to keep the engagement a secret, but my sister let the cat out of the bag."

    (Tôi cố gắng giữ bí mật về lễ đính hôn, nhưng chị tôi đã vô tình tiết lộ.)

  • come clean (about something)

    thú nhận sự thật về điều gì đó đã được giữ kín

    "It's time you came clean about what really happened."

    (Đã đến lúc bạn phải thú nhận sự thật về những gì thực sự đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revealing information

Tính từ
Lật mặt

Mô tả thông tin làm cho điều gì đó trước đây bí mật hoặc chưa biết trở nên được biết đến.

"The documents contained revealing information about the company's illegal activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revealing information".

Người tố giác (Whistleblowing)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'revealing information' (tiết lộ thông tin) quan trọng, đặc biệt là những sai phạm của các tổ chức, thường được gọi là 'whistleblowing'. Người tố giác (whistleblower) là cá nhân dám công khai những thông tin nhạy cảm về các hoạt động phi pháp, vô đạo đức hoặc không chính đáng trong một công ty hoặc chính phủ. Hành động này thường đi kèm với rủi ro cá nhân đáng kể nhưng lại rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong xã hội.

Quyền riêng tư và Tự do Thông tin

Việc tiết lộ thông tin luôn tồn tại sự cân bằng nhạy cảm giữa 'quyền riêng tư' của cá nhân hoặc tổ chức và 'quyền tự do thông tin' của công chúng. Trong thời đại số, khi thông tin có thể được chia sẻ dễ dàng, ranh giới giữa hai quyền này ngày càng trở nên mờ nhạt. Các cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu một thông tin cụ thể có nên được 'revealed' (tiết lộ) hay không thường liên quan đến tác động tiềm tàng đến quyền riêng tư, an ninh quốc gia, hoặc lợi ích công cộng.