(Top Banner Ad)
without lining
B1
Giới từ + Danh từ B1 Thời trang, May mặc

without lining

Nghĩa tiếng Việt

không có lớp lót không lót
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having an inner layer of fabric or other material.

Vietnamese Meaning

Không có lớp lót bên trong bằng vải hoặc vật liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is perfect for summer because it's without lining."

    "Chiếc áo khoác này rất phù hợp cho mùa hè vì nó không có lớp lót."

  • "The bag is without lining, making it very lightweight."

    "Chiếc túi không có lớp lót, khiến nó rất nhẹ."

  • "She prefers clothes without lining in hot weather."

    "Cô ấy thích quần áo không có lớp lót khi thời tiết nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb line lót (vải, vật liệu) vào bên trong
Noun lining lớp lót (bên trong quần áo, túi xách...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, May mặc

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quần áo, túi xách hoặc các vật dụng khác không có lớp vải hoặc vật liệu bổ sung được may bên trong để tăng độ bền, sự thoải mái hoặc tính thẩm mỹ. Nó nhấn mạnh sự đơn giản và có thể ngụ ý một thiết kế nhẹ nhàng hoặc ít tốn kém hơn. So sánh với 'lined' (có lớp lót), có nghĩa là có lớp lót.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + without lining
  • unlined jacket without lining
    (áo khoác không có lớp lót)
  • simple dress without lining
    (váy đơn giản không có lớp lót)
Noun + without lining
  • pockets pockets without lining
    (túi không có lớp lót)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

without lining

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Không có lớp lót bên trong bằng vải hoặc vật liệu khác.

"This jacket is perfect for summer because it's without lining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jacket was surprisingly affordable: it was sold without lining.
Chiếc áo khoác đáng ngạc nhiên là giá cả phải chăng: nó được bán không có lớp lót.
Phủ định
This luxury bag isn't worth the price: it's crafted without lining.
Chiếc túi xách xa xỉ này không đáng giá: nó được làm thủ công mà không có lớp lót.
Nghi vấn
Is this cheap because of the materials used: was it created without lining?
Nó có rẻ vì vật liệu được sử dụng không: nó có được tạo ra mà không có lớp lót không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without lining".