(Top Banner Ad)
witty humor
C1
Tính từ (witty) C1 Văn học, Giao tiếp

witty humor

UK: /ˈwɪti ˈhjuːmə(r)/ • US: /ˈwɪti ˈhjuːmər/

Nghĩa tiếng Việt

sự hài hước dí dỏm tính hài hước thông minh óc hài hước tinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or characterized by quick and inventive verbal humor.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự hài hước nhanh nhạy và sáng tạo trong lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is known for her witty remarks."

    "Cô ấy nổi tiếng với những nhận xét dí dỏm của mình."

  • "The play was full of witty humor and clever dialogue."

    "Vở kịch tràn ngập sự hài hước dí dỏm và những đoạn hội thoại thông minh."

  • "She has a great talent for witty humor."

    "Cô ấy có một tài năng tuyệt vời về sự hài hước dí dỏm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective witty dí dỏm, hóm hỉnh (một cách thông minh)
Noun wit sự dí dỏm, sự hóm hỉnh
Adjective humorous hài hước
Noun humor tính hài hước, sự hài hước

Synonyms

clever humor (sự hài hước thông minh)droll humor (sự hài hước kỳ quặc)intelligent humor (sự hài hước thông minh)dry humor (sự hài hước khô khan, châm biếm)

Antonyms

dull humor (sự hài hước nhạt nhẽo)clumsy humor (sự hài hước vụng về)

Related Words

Subject Area

Văn học, Giao tiếp

Nguồn gốc của 'witty'

Từ 'witty' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wittig', có nghĩa là 'có trí tuệ'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là liên quan đến khả năng hiểu biết, nhưng theo thời gian, nó phát triển để chỉ sự thông minh sắc sảo và khả năng tạo ra những câu nói dí dỏm. 'Humor' (hài hước) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'humor', ban đầu ám chỉ chất lỏng trong cơ thể; sau này, nó ám chỉ tính khí và cuối cùng là cảm giác hài hước.

Usage Note

Tính từ "witty" nhấn mạnh sự thông minh, nhanh trí và khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách khéo léo để tạo ra tiếng cười. Nó khác với các tính từ như "funny" (hài hước chung chung) hoặc "humorous" (có tính hài hước) ở chỗ nó bao hàm một mức độ thông minh và sắc sảo cao hơn. "Witty" thường được sử dụng để mô tả những người có khả năng đưa ra những nhận xét thông minh và gây cười một cách nhanh chóng và bất ngờ.
"Humor" là một khái niệm rộng hơn, chỉ khả năng gây cười hoặc tạo ra sự thích thú. Trong cụm "witty humor", "humor" được bổ nghĩa bởi "witty", làm rõ rằng loại hài hước được đề cập là loại hài hước thông minh, sắc sảo và nhanh trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + witty humor
  • dry dry witty humor
    (sự hài hước dí dỏm một cách khô khan (nhưng vẫn thông minh))
  • subtle subtle witty humor
    (sự hài hước dí dỏm một cách tinh tế)
Verb + witty humor
  • appreciate appreciate witty humor
    (trân trọng sự hài hước dí dỏm)
  • display display witty humor
    (thể hiện sự hài hước dí dỏm)

Idioms

  • a sense of humor

    khiếu hài hước

    "He has a great sense of humor and always makes us laugh."

    (Anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời và luôn làm chúng tôi cười.)

  • to see the funny side

    nhìn thấy mặt hài hước của vấn đề

    "Even in difficult situations, she can always see the funny side."

    (Ngay cả trong những tình huống khó khăn, cô ấy luôn có thể nhìn thấy mặt hài hước của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

witty humor

Tính từ (witty)
Lật mặt

Thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự hài hước nhanh nhạy và sáng tạo trong lời nói.

"She is known for her witty remarks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had appreciated his witty humor before she realized he was serious.
Cô ấy đã đánh giá cao sự hài hước dí dỏm của anh ấy trước khi cô ấy nhận ra anh ấy nghiêm túc.
Phủ định
They hadn't expected such witty humor from a politician until they heard his speech.
Họ đã không mong đợi sự hài hước dí dỏm như vậy từ một chính trị gia cho đến khi họ nghe bài phát biểu của ông ta.
Nghi vấn
Had he displayed his witty humor before the interview started?
Anh ấy đã thể hiện sự hài hước dí dỏm của mình trước khi cuộc phỏng vấn bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "witty humor".

Sự hài hước trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự hài hước dí dỏm thường được đánh giá cao như một dấu hiệu của trí thông minh và sự nhanh nhạy. Khả năng tạo ra những câu đùa thông minh và ứng biến nhanh chóng được xem là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ.

Sarcasm (châm biếm)

Sarcasm (châm biếm) là một loại hình hài hước phổ biến ở các nước phương Tây. Nó sử dụng lời nói mang ý nghĩa ngược lại với những gì đang thực sự muốn nói để gây cười hoặc chỉ trích. Cần cẩn thận khi sử dụng sarcasm vì nó có thể dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.