(Top Banner Ad)
clever humor
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Văn học

clever humor

UK: /ˈklevə ˈhjuːmə/ • US: /ˈklɛvər ˈhjuːmər/

Nghĩa tiếng Việt

hài hước thông minh hài hước dí dỏm sự hài hước tinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Humor that is intelligent, witty, and often subtle, requiring some degree of intelligence or understanding to appreciate.

Vietnamese Meaning

Sự hài hước thông minh, dí dỏm và thường tinh tế, đòi hỏi một mức độ thông minh hoặc hiểu biết nhất định để có thể đánh giá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play was full of clever humor that kept the audience laughing and thinking."

    "Vở kịch tràn ngập sự hài hước thông minh khiến khán giả vừa cười vừa suy ngẫm."

  • "His clever humor often caught people off guard because it was so subtle."

    "Sự hài hước thông minh của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ vì nó rất tinh tế."

  • "She appreciated the clever humor in the novel, which was much more sophisticated than typical comedies."

    "Cô ấy đánh giá cao sự hài hước thông minh trong cuốn tiểu thuyết, nó tinh tế hơn nhiều so với những bộ phim hài thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clever Thông minh, lanh lợi, khéo léo
Adverb cleverly Một cách thông minh, khéo léo
Noun cleverness Sự thông minh, sự khéo léo
Noun humor Sự hài hước, khiếu hài hước
Adjective humorous Hài hước, dí dỏm
Adverb humorously Một cách hài hước, dí dỏm
Noun humorist Người có khiếu hài hước, nhà hài hước
Verb to humor Chiều lòng, làm hài lòng (ai đó); cư xử theo ý thích của ai đó

Synonyms

witty humor (hài hước dí dỏm)intelligent humor (hài hước thông minh)dry humor (hài hước khô khan)

Antonyms

slapstick humor (hài kịch hình thể)crude humor (hài thô tục)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clifer
Middle English
clever
English
clever
Latin
humor
Old French
humour
Middle English
humour
English
humor

Nguồn Gốc Của 'Clever'

Từ 'clever' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clifer' (móng vuốt, cái móc), sau đó phát triển thành 'clever' trong tiếng Anh Trung đại với nghĩa là nhanh nhẹn, khéo léo. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự thông minh, lanh lợi, sắc sảo trong tư duy như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'Humor' và Sự Kết Hợp

Từ 'humor' xuất phát từ tiếng Latin 'humor', có nghĩa là độ ẩm hoặc chất lỏng. Trong y học cổ đại, 'humors' chỉ các loại dịch thể trong cơ thể được cho là ảnh hưởng đến tính khí và tâm trạng con người. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang 'tâm trạng', 'tính khí' và cuối cùng là 'khả năng tạo ra hoặc cảm thụ sự hài hước'. Khi 'clever' (thông minh) kết hợp với 'humor' (hài hước), nó mô tả một loại hài hước tinh tế, cần trí tuệ để hiểu và tạo ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả loại hài hước không đơn thuần là gây cười, mà còn mang tính chất trí tuệ, thông minh và có tầng lớp ý nghĩa sâu sắc. Nó khác với 'slapstick humor' (hài kịch hình thể) vốn dựa trên hành động vụng về và ngớ ngẩn, hoặc 'crude humor' (hài thô tục) vốn dựa trên những chủ đề nhạy cảm. Clever humor có thể mang tính châm biếm (satirical), trào phúng (ironic), hoặc chơi chữ (pun).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clever humor
  • dry dry clever humor
    (khiếu hài hước thông minh một cách khô khan, thâm thúy)
  • subtle subtle clever humor
    (khiếu hài hước thông minh tinh tế, sâu sắc)
  • sharp sharp clever humor
    (khiếu hài hước thông minh sắc bén)
Verb + clever humor
  • appreciate appreciate clever humor
    (đánh giá cao sự hài hước thông minh)
  • employ employ clever humor
    (sử dụng khiếu hài hước thông minh)
  • enjoy enjoy clever humor
    (thích thú sự hài hước thông minh)
Noun + clever humor
  • a sense of a sense of clever humor
    (một khiếu hài hước thông minh)
  • a touch of a touch of clever humor
    (một chút hài hước thông minh)
  • master of master of clever humor
    (bậc thầy về hài hước thông minh)

Idioms

  • a keen sense of clever humor

    một khiếu hài hước thông minh, sắc sảo

    "She always impresses people with her keen sense of clever humor."

    (Cô ấy luôn gây ấn tượng với mọi người bằng khiếu hài hước thông minh, sắc sảo của mình.)

  • to inject clever humor into a conversation

    lồng ghép khiếu hài hước thông minh vào cuộc trò chuyện

    "He has a way of injecting clever humor into even the most serious discussions."

    (Anh ấy có cách lồng ghép khiếu hài hước thông minh vào cả những cuộc thảo luận nghiêm túc nhất.)

  • a nuanced brand of clever humor

    một loại hài hước thông minh tinh tế, sâu sắc

    "The show is praised for its nuanced brand of clever humor, appealing to a wide audience."

    (Chương trình được khen ngợi vì loại hài hước thông minh tinh tế, sâu sắc, thu hút nhiều đối tượng khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clever humor

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự hài hước thông minh, dí dỏm và thường tinh tế, đòi hỏi một mức độ thông minh hoặc hiểu biết nhất định để có thể đánh giá cao.

"The play was full of clever humor that kept the audience laughing and thinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clever humor".

Sự Đánh Giá Cao Trí Tuệ và Sự Sắc Sảo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, khiếu hài hước thông minh (clever humor) thường được đánh giá rất cao. Nó không chỉ mang lại tiếng cười mà còn thể hiện sự nhanh trí, khả năng liên tưởng và vốn kiến thức sâu rộng của người nói. Khác với hài hước hành động (slapstick) hay hài hước quan sát, clever humor đòi hỏi người nghe phải có chút tư duy để nắm bắt được ý tứ ẩn sau đó, và vì vậy, nó thường được coi là dấu hiệu của sự tinh tế và học thức.

Dấu Hiệu Của Trí Thông Minh Xã Hội

Khả năng sử dụng và hiểu được clever humor thường được coi là dấu hiệu của trí thông minh xã hội và sự tinh tế. Nó giúp phá vỡ bầu không khí căng thẳng, tạo sự gắn kết và thậm chí là thể hiện quan điểm một cách khéo léo mà không gây xúc phạm. Trong các cuộc đối thoại chuyên nghiệp hoặc xã hội, việc có thể tung ra một câu đùa thông minh đúng lúc có thể nâng cao hình ảnh của một người, cho thấy họ không chỉ sắc sảo mà còn có khả năng tương tác xã hội hiệu quả.