(Top Banner Ad)
playboy
B2
danh từ B2 Xã hội, Văn hóa

playboy

UK: /ˈpleɪˌbɔɪ/ • US: /ˈpleɪˌbɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tay chơi dân chơi kẻ ăn chơi công tử bột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wealthy man who spends his time enjoying himself, especially by having sexual relationships with many women.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông giàu có dành thời gian tận hưởng cuộc sống, đặc biệt bằng cách có quan hệ tình ái với nhiều phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a typical playboy, always seen with a different woman."

    "Anh ta là một tay chơi điển hình, luôn xuất hiện với những người phụ nữ khác nhau."

  • "The magazine features articles about playboys and their lifestyle."

    "Tạp chí này đăng các bài viết về những tay chơi và lối sống của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun play vở kịch, trò chơi, cuộc chơi
Verb play chơi, đóng vai, biểu diễn
Noun boy cậu bé, chàng trai
Adjective playful ham chơi, tinh nghịch, vui tươi
Adjective boyish có tính cách trẻ con, giống con trai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
play
English
boy
English
playboy

Nguồn gốc của từ 'playboy'

'Playboy' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa động từ 'play' (chơi, giải trí) và danh từ 'boy' (cậu bé, chàng trai). Từ này ban đầu được dùng để miêu tả một người đàn ông trưởng thành dành phần lớn thời gian cho việc hưởng thụ, tiệc tùng và theo đuổi các mối quan hệ lãng mạn, thay vì công việc hay trách nhiệm nghiêm túc.

Usage Note

Từ 'playboy' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người đàn ông vô trách nhiệm, chỉ quan tâm đến bản thân và thú vui cá nhân, đặc biệt là các mối quan hệ tình ái chóng vánh. Nó khác với 'gentleman' (quý ông) ở chỗ thiếu đi sự lịch thiệp, tôn trọng và trách nhiệm. 'Ladies' man' có thể được dùng như một từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn, nhưng vẫn giữ ý chỉ người đàn ông thu hút và được nhiều phụ nữ quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + playboy
  • rich rich playboy
    (playboy giàu có)
  • wealthy wealthy playboy
    (playboy giàu có, lắm tiền)
  • notorious notorious playboy
    (playboy tai tiếng)
  • spoiled spoiled playboy
    (playboy hư hỏng, được nuông chiều)
  • aging aging playboy
    (playboy già nua)
Verb + playboy
  • be be a playboy
    (là một playboy)
  • live like live like a playboy
    (sống như một playboy)
  • date date a playboy
    (hẹn hò với một playboy)
  • marry marry a playboy
    (kết hôn với một playboy)
Playboy + Noun
  • lifestyle playboy lifestyle
    (lối sống playboy, lối sống hưởng thụ xa hoa)
  • mansion playboy mansion
    (biệt thự của playboy)
  • image playboy image
    (hình ảnh của một playboy)

Idioms

  • live the playboy lifestyle

    sống một cuộc đời hưởng thụ, vô lo vô nghĩ (như một playboy)

    "After inheriting a fortune, he's been living the playboy lifestyle ever since."

    (Sau khi thừa kế một gia tài, anh ấy đã sống một cuộc đời hưởng thụ xa hoa kể từ đó.)

  • a confirmed playboy

    một playboy chính hiệu/kinh niên, người không bao giờ chịu ổn định

    "Everyone knows he's a confirmed playboy; he changes girlfriends every month."

    (Ai cũng biết anh ta là một playboy chính hiệu; anh ta thay bạn gái hàng tháng.)

  • have a playboy reputation

    có tiếng là một tay chơi/playboy

    "Despite his serious business ventures, he still has a playboy reputation."

    (Dù có những dự án kinh doanh nghiêm túc, anh ấy vẫn có tiếng là một tay chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playboy

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông giàu có dành thời gian tận hưởng cuộc sống, đặc biệt bằng cách có quan hệ tình ái với nhiều phụ nữ.

"He's a typical playboy, always seen with a different woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a playboy who spends his father's fortune on lavish parties.
Anh ta là một tay chơi, người tiêu xài tài sản của cha mình vào những bữa tiệc xa hoa.
Phủ định
Mark, who is not a playboy, prefers staying home and reading books.
Mark, người không phải là một tay chơi, thích ở nhà và đọc sách hơn.
Nghi vấn
Is he the playboy whose reputation precedes him?
Có phải anh ta là tay chơi mà danh tiếng của anh ta đi trước?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been such a playboy in his youth, he would have had a more stable family life.
Nếu anh ấy không phải là một tay chơi như vậy thời trẻ, anh ấy đã có một cuộc sống gia đình ổn định hơn.
Phủ định
If she hadn't known he was a playboy, she wouldn't have fallen for his charm.
Nếu cô ấy không biết anh ta là một tay chơi, cô ấy đã không bị quyến rũ bởi sự hấp dẫn của anh ta.
Nghi vấn
Would he have become a playboy if his father had been a better role model?
Liệu anh ta có trở thành một tay chơi nếu cha anh ta là một hình mẫu tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playboy".

Tạp chí Playboy và Hugh Hefner

Từ 'playboy' gắn liền với tên của một tạp chí nổi tiếng thế giới, 'Playboy', được sáng lập bởi Hugh Hefner vào năm 1953. Tạp chí này đã định hình hình ảnh một 'playboy' trong văn hóa phương Tây: một người đàn ông tinh tế, thành công, yêu thích nghệ thuật, âm nhạc, tiệc tùng và luôn bao quanh bởi những phụ nữ xinh đẹp, quyến rũ.

Hình mẫu trong văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh và văn học, hình tượng 'playboy' thường được khắc họa là một người đàn ông giàu có, hấp dẫn, thường xuyên thay đổi các mối quan hệ tình cảm và dành phần lớn thời gian cho việc hưởng thụ cuộc sống xa hoa. Họ thường sống trong các biệt thự sang trọng, lái xe đắt tiền và tham gia các bữa tiệc tùng không ngừng nghỉ.