(Top Banner Ad)
wonder child
B2
Danh từ B2 Xã hội, Tâm lý học, Giáo dục

wonder child

UK: /ˈwʌndə tʃaɪld/ • US: /ˈwʌndər tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

thần đồng tài năng trẻ người có tài năng xuất chúng từ nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child prodigy; a child who shows exceptional talent or ability at a young age.

Vietnamese Meaning

Một thần đồng; một đứa trẻ thể hiện tài năng hoặc khả năng đặc biệt khi còn nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a wonder child, playing complex piano pieces at the age of five."

    "Cô ấy là một thần đồng, chơi những bản piano phức tạp khi mới năm tuổi."

  • "The young violinist was hailed as a wonder child after her performance."

    "Nghệ sĩ violin trẻ tuổi được ca ngợi là một thần đồng sau buổi biểu diễn của cô."

  • "Many believe Mozart was a wonder child, composing music at a very early age."

    "Nhiều người tin rằng Mozart là một thần đồng, sáng tác nhạc từ khi còn rất nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wonder điều kỳ diệu, sự ngạc nhiên
Adjective wonderful tuyệt vời, kỳ diệu
Noun child đứa trẻ
Adjective childlike ngây thơ như trẻ con

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tâm lý học, Giáo dục

Nguồn gốc của 'wonder child'

Cụm từ 'wonder child' không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'wonder' (điều kỳ diệu, sự ngạc nhiên) và 'child' (đứa trẻ) để miêu tả một đứa trẻ có tài năng phi thường hoặc sớm phát triển hơn so với lứa tuổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những đứa trẻ có kỹ năng vượt trội so với lứa tuổi của chúng, đặc biệt trong các lĩnh vực như âm nhạc, toán học, nghệ thuật hoặc thể thao. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào tiềm năng và tài năng hiếm có. So với 'prodigy', 'wonder child' có thể mang sắc thái ít trang trọng và gần gũi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wonder child
  • prodigious prodigious wonder child
    (thần đồng phi thường)
  • gifted gifted wonder child
    (thần đồng có năng khiếu)
Verb + wonder child
  • admire admire the wonder child
    (ngưỡng mộ thần đồng)
  • become become a wonder child
    (trở thành một thần đồng)

Idioms

  • the next big thing

    người/vật được kỳ vọng sẽ thành công lớn trong tương lai

    "Everyone is saying she's the next big thing in Hollywood."

    (Mọi người đều nói cô ấy là người được kỳ vọng sẽ thành công lớn tiếp theo ở Hollywood.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wonder child

Danh từ
Lật mặt

Một thần đồng; một đứa trẻ thể hiện tài năng hoặc khả năng đặc biệt khi còn nhỏ.

"She was a wonder child, playing complex piano pieces at the age of five."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she was a wonder child, everyone expected her to excel in all subjects.
Bởi vì cô ấy là một đứa trẻ thần đồng, mọi người đều kỳ vọng cô ấy sẽ xuất sắc trong tất cả các môn học.
Phủ định
Although he was labeled a wonder child early on, he didn't continue to pursue music with the same fervor after high school.
Mặc dù ban đầu anh ấy được coi là một đứa trẻ thần đồng, nhưng anh ấy đã không tiếp tục theo đuổi âm nhạc với sự nhiệt huyết như vậy sau khi học xong trung học.
Nghi vấn
Since she was considered a wonder child, was she given more opportunities than her peers?
Vì cô ấy được coi là một đứa trẻ thần đồng, liệu cô ấy có được trao nhiều cơ hội hơn so với các bạn cùng trang lứa không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media often portrays her as a wonder child due to her exceptional talent.
Giới truyền thông thường miêu tả cô ấy như một thần đồng vì tài năng xuất chúng của cô ấy.
Phủ định
He is not considered a wonder child, though he is quite bright.
Anh ấy không được coi là một thần đồng, mặc dù anh ấy khá thông minh.
Nghi vấn
Is she really a wonder child, or just a hard worker?
Cô ấy thực sự là một thần đồng, hay chỉ là một người làm việc chăm chỉ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mozart was considered a wonder child because he composed music at a very young age.
Mozart được coi là một thần đồng vì ông đã sáng tác nhạc từ khi còn rất nhỏ.
Phủ định
Not every child prodigy continues to achieve greatness as an adult; being a wonder child doesn't guarantee future success.
Không phải thần đồng nào cũng tiếp tục đạt được thành công lớn khi trưởng thành; là một thần đồng không đảm bảo thành công trong tương lai.
Nghi vấn
Is she really a wonder child, or is she just exceptionally hardworking?
Cô ấy thực sự là một thần đồng, hay cô ấy chỉ đặc biệt chăm chỉ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a wonder child, mastering several instruments by age ten.
Cô ấy là một thần đồng, thành thạo nhiều nhạc cụ khi mới mười tuổi.
Phủ định
He is not a wonder child, but he works incredibly hard.
Cậu ấy không phải là một thần đồng, nhưng cậu ấy làm việc vô cùng chăm chỉ.
Nghi vấn
What makes her a wonder child in the field of mathematics?
Điều gì khiến cô ấy trở thành một thần đồng trong lĩnh vực toán học?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a wonder child in the world of science.
Cô ấy sẽ là một thần đồng trong thế giới khoa học.
Phủ định
He is not going to be a wonder child if he doesn't study hard.
Cậu ấy sẽ không trở thành một thần đồng nếu cậu ấy không học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Will she be a wonder child in music?
Liệu cô ấy có phải là một thần đồng âm nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wonder child".

Thần đồng trong văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc một đứa trẻ được coi là 'wonder child' thường đi kèm với những kỳ vọng lớn. Tuy nhiên, áp lực này đôi khi có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển tâm lý và xã hội của trẻ.