(Top Banner Ad)
wood oil
B1
noun B1 Hóa học, Công nghiệp

wood oil

UK: /wʊd ɔɪl/ • US: /wʊd ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu gỗ dầu bảo quản gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An oil extracted from wood, often used as a preservative or in varnishes and polishes.

Vietnamese Meaning

Dầu được chiết xuất từ gỗ, thường được sử dụng làm chất bảo quản hoặc trong vecni và chất đánh bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique table was treated with wood oil to protect it from moisture."

    "Chiếc bàn cổ đã được xử lý bằng dầu gỗ để bảo vệ nó khỏi độ ẩm."

  • "Wood oil is commonly used to protect outdoor furniture."

    "Dầu gỗ thường được sử dụng để bảo vệ đồ nội thất ngoài trời."

  • "She applied wood oil to the cutting board to prevent it from cracking."

    "Cô ấy thoa dầu gỗ lên thớt để ngăn nó bị nứt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Noun oil dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Nguồn gốc của 'wood oil'

Cụm từ 'wood oil' khá đơn giản, là sự kết hợp của 'wood' (gỗ) và 'oil' (dầu). Nó mô tả một loại dầu được chiết xuất từ gỗ, thường là từ cây gỗ đặc biệt có chứa dầu trong thân hoặc hạt.

Usage Note

Thuật ngữ 'wood oil' có thể đề cập đến nhiều loại dầu khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc của gỗ và quy trình chiết xuất. Nó thường được sử dụng vì khả năng chống thấm nước và bảo vệ gỗ khỏi các yếu tố môi trường. Cần phân biệt với các loại dầu khác có nguồn gốc từ thực vật như dầu lanh (linseed oil) hay dầu tung (tung oil), mặc dù chúng có thể có công dụng tương tự.

Prepositions

for as in

- 'wood oil for preservation': chỉ mục đích sử dụng (để bảo quản).
- 'wood oil as a varnish': chỉ vai trò, chức năng (như một loại vecni).
- 'wood oil in furniture': chỉ thành phần cấu tạo (trong đồ nội thất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wood oil
  • raw raw wood oil
    (dầu gỗ thô)
  • tung tung wood oil
    (dầu trẩu (dầu chiết xuất từ cây trẩu))
Use of wood oil
  • preserve preserve wood with oil
    (bảo quản gỗ bằng dầu)
  • apply apply wood oil
    (bôi dầu gỗ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wood oil

noun
Lật mặt

Dầu được chiết xuất từ gỗ, thường được sử dụng làm chất bảo quản hoặc trong vecni và chất đánh bóng.

"The antique table was treated with wood oil to protect it from moisture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed wood oil for her furniture polish.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần dầu gỗ để đánh bóng đồ nội thất của mình.
Phủ định
He told me that he did not use wood oil in his workshop.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không sử dụng dầu gỗ trong xưởng của mình.
Nghi vấn
They asked if we knew where to buy wood oil.
Họ hỏi liệu chúng tôi có biết mua dầu gỗ ở đâu không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This furniture is finished with wood oil.
Đồ nội thất này được hoàn thiện bằng dầu gỗ.
Phủ định
She does not use wood oil on her cutting boards.
Cô ấy không sử dụng dầu gỗ trên thớt của mình.
Nghi vấn
Is wood oil the best option for protecting this type of wood?
Dầu gỗ có phải là lựa chọn tốt nhất để bảo vệ loại gỗ này không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is using wood oil in the current production process.
Nhà máy đang sử dụng dầu gỗ trong quy trình sản xuất hiện tại.
Phủ định
They are not using wood oil to treat the furniture right now.
Họ không sử dụng dầu gỗ để xử lý đồ nội thất ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is she applying wood oil to the deck this afternoon?
Cô ấy có đang bôi dầu gỗ lên sàn tàu chiều nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood oil".

Sử dụng dầu gỗ trong bảo quản

Ở nhiều nền văn hóa, dầu gỗ, đặc biệt là dầu trẩu, được sử dụng rộng rãi để bảo vệ và làm đẹp các sản phẩm gỗ. Nó giúp gỗ chống thấm nước, chống mục nát và tăng độ bền.