teak oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of oil used to protect and enhance the natural beauty of teak wood. It penetrates the wood to prevent drying, cracking, and weathering.
Vietnamese Meaning
Một loại dầu được sử dụng để bảo vệ và tăng cường vẻ đẹp tự nhiên của gỗ tếch. Nó thẩm thấu vào gỗ để ngăn ngừa khô, nứt và phai màu do thời tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We applied teak oil to the garden furniture to protect it from the rain."
"Chúng tôi đã bôi dầu tếch lên bộ bàn ghế ngoài vườn để bảo vệ chúng khỏi mưa."
-
"Regular application of teak oil will extend the life of your teak furniture."
"Việc thường xuyên bôi dầu tếch sẽ kéo dài tuổi thọ của đồ nội thất tếch của bạn."
-
"Teak oil is often used on boats to protect the wood from saltwater."
"Dầu tếch thường được sử dụng trên thuyền để bảo vệ gỗ khỏi nước mặn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Teak oil không thực sự là dầu lấy từ cây tếch. Nó thường là hỗn hợp của dầu lanh, dầu tung, hoặc các loại dầu khác với các chất phụ gia để cung cấp khả năng bảo vệ và hoàn thiện tốt hơn cho gỗ tếch. Nó được sử dụng chủ yếu cho đồ gỗ ngoài trời như đồ nội thất sân vườn, sàn tàu.
Prepositions
'Teak oil is applied *on* teak wood.' chỉ vị trí tác động của dầu. 'Teak oil is used *for* protecting wood.' chỉ mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply teak oil (bôi dầu tếch)
-
treat with treat wood with teak oil (xử lý gỗ bằng dầu tếch)
-
finish with finish with teak oil (hoàn thiện bằng dầu tếch)
-
protect with protect wood with teak oil (bảo vệ gỗ bằng dầu tếch)
-
natural natural teak oil (dầu tếch tự nhiên)
-
marine marine teak oil (dầu tếch hàng hải (dùng cho tàu thuyền))
-
premium premium teak oil (dầu tếch cao cấp)
-
bottle of a bottle of teak oil (một chai dầu tếch)
-
can of a can of teak oil (một lon dầu tếch)
-
coat of a coat of teak oil (một lớp dầu tếch)
Idioms
-
apply teak oil to (something)
Bôi dầu tếch lên (một vật thể gỗ, bề mặt gỗ)
"You should apply teak oil to your outdoor furniture every six months."
(Bạn nên bôi dầu tếch lên đồ nội thất ngoài trời của mình sáu tháng một lần.)
-
treat wood with teak oil
Xử lý gỗ bằng dầu tếch (để bảo vệ và tăng cường vẻ đẹp)
"We decided to treat the deck wood with teak oil for better weather resistance."
(Chúng tôi quyết định xử lý gỗ sàn bằng dầu tếch để tăng khả năng chống chịu thời tiết tốt hơn.)
-
give (something) a coat of teak oil
Phủ lên (một vật thể gỗ) một lớp dầu tếch
"The boat owner gave the wooden railing a fresh coat of teak oil before the summer."
(Chủ thuyền đã phủ một lớp dầu tếch mới lên lan can gỗ trước mùa hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teak oil
NounMột loại dầu được sử dụng để bảo vệ và tăng cường vẻ đẹp tự nhiên của gỗ tếch. Nó thẩm thấu vào gỗ để ngăn ngừa khô, nứt và phai màu do thời tiết.
"We applied teak oil to the garden furniture to protect it from the rain."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Teak oil protects the wood from the elements. |
Dầu teak bảo vệ gỗ khỏi các yếu tố thời tiết. |
| Phủ định | Teak oil doesn't usually change the color of the wood significantly. |
Dầu teak thường không thay đổi đáng kể màu sắc của gỗ. |
| Nghi vấn | Does teak oil require multiple coats for best results? |
Dầu teak có cần nhiều lớp phủ để có kết quả tốt nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teak oil".
