(Top Banner Ad)
teak oil
B1
Noun B1 Chế biến gỗ, Bảo trì đồ gỗ

teak oil

UK: /ˈtiːk ɔɪl/ • US: /ˈtiːk ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu bảo dưỡng gỗ tếch dầu đánh bóng gỗ tếch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of oil used to protect and enhance the natural beauty of teak wood. It penetrates the wood to prevent drying, cracking, and weathering.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu được sử dụng để bảo vệ và tăng cường vẻ đẹp tự nhiên của gỗ tếch. Nó thẩm thấu vào gỗ để ngăn ngừa khô, nứt và phai màu do thời tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We applied teak oil to the garden furniture to protect it from the rain."

    "Chúng tôi đã bôi dầu tếch lên bộ bàn ghế ngoài vườn để bảo vệ chúng khỏi mưa."

  • "Regular application of teak oil will extend the life of your teak furniture."

    "Việc thường xuyên bôi dầu tếch sẽ kéo dài tuổi thọ của đồ nội thất tếch của bạn."

  • "Teak oil is often used on boats to protect the wood from saltwater."

    "Dầu tếch thường được sử dụng trên thuyền để bảo vệ gỗ khỏi nước mặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teak Gỗ tếch
Noun oil Dầu; chất lỏng nhớt, dễ cháy, không hòa tan trong nước
Verb oil Bôi dầu, xoa dầu, tra dầu; bôi trơn bằng dầu
Adjective oily Có dầu, nhờn; nhiều dầu

Synonyms

wood oil (dầu gỗ)furniture oil (dầu bảo dưỡng đồ gỗ)

Related Words

Subject Area

Chế biến gỗ, Bảo trì đồ gỗ

Etymology (Nguồn gốc)

Malayalam
tekka
Portuguese
teca
English (component)
teak
Ancient Greek
elaion
Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
English (component)
oil

Nguồn gốc của 'Teak' (Gỗ Tếch)

Gỗ tếch (teak) có nguồn gốc từ vùng Nam và Đông Nam Á. Từ 'teak' trong tiếng Anh đến từ tiếng Bồ Đào Nha 'teca', mà lại mượn từ 'tekka' trong tiếng Malayalam (một ngôn ngữ ở Ấn Độ). Gỗ tếch nổi tiếng với độ bền và khả năng chống nước tự nhiên, là vật liệu quý giá trong đóng tàu và sản xuất đồ nội thất.

Nguồn gốc của 'Oil' (Dầu)

Từ 'oil' (dầu) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaion' (dầu ô liu). Sau đó, nó đi vào tiếng Latin 'oleum', tiếng Pháp cổ 'oile' và cuối cùng là tiếng Anh. Dầu đã được sử dụng từ xa xưa cho nhiều mục đích, từ nấu ăn, thắp sáng đến bảo quản.

Sự kết hợp thành 'Teak Oil'

Tên gọi 'teak oil' là một thuật ngữ hiện đại, chỉ một hỗn hợp dầu chuyên dụng (thường chứa dầu hạt lanh, dầu tung và đôi khi cả dầu từ gỗ tếch tự nhiên) được dùng để bảo vệ, nuôi dưỡng và làm đẹp gỗ tếch, giúp nó giữ được vẻ bền đẹp theo thời gian và tăng cường khả năng chống chịu với môi trường.

Usage Note

Teak oil không thực sự là dầu lấy từ cây tếch. Nó thường là hỗn hợp của dầu lanh, dầu tung, hoặc các loại dầu khác với các chất phụ gia để cung cấp khả năng bảo vệ và hoàn thiện tốt hơn cho gỗ tếch. Nó được sử dụng chủ yếu cho đồ gỗ ngoài trời như đồ nội thất sân vườn, sàn tàu.

Prepositions

on for

'Teak oil is applied *on* teak wood.' chỉ vị trí tác động của dầu. 'Teak oil is used *for* protecting wood.' chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + teak oil
  • apply apply teak oil
    (bôi dầu tếch)
  • treat with treat wood with teak oil
    (xử lý gỗ bằng dầu tếch)
  • finish with finish with teak oil
    (hoàn thiện bằng dầu tếch)
  • protect with protect wood with teak oil
    (bảo vệ gỗ bằng dầu tếch)
Adjective + teak oil
  • natural natural teak oil
    (dầu tếch tự nhiên)
  • marine marine teak oil
    (dầu tếch hàng hải (dùng cho tàu thuyền))
  • premium premium teak oil
    (dầu tếch cao cấp)
Noun + of + teak oil
  • bottle of a bottle of teak oil
    (một chai dầu tếch)
  • can of a can of teak oil
    (một lon dầu tếch)
  • coat of a coat of teak oil
    (một lớp dầu tếch)

Idioms

  • apply teak oil to (something)

    Bôi dầu tếch lên (một vật thể gỗ, bề mặt gỗ)

    "You should apply teak oil to your outdoor furniture every six months."

    (Bạn nên bôi dầu tếch lên đồ nội thất ngoài trời của mình sáu tháng một lần.)

  • treat wood with teak oil

    Xử lý gỗ bằng dầu tếch (để bảo vệ và tăng cường vẻ đẹp)

    "We decided to treat the deck wood with teak oil for better weather resistance."

    (Chúng tôi quyết định xử lý gỗ sàn bằng dầu tếch để tăng khả năng chống chịu thời tiết tốt hơn.)

  • give (something) a coat of teak oil

    Phủ lên (một vật thể gỗ) một lớp dầu tếch

    "The boat owner gave the wooden railing a fresh coat of teak oil before the summer."

    (Chủ thuyền đã phủ một lớp dầu tếch mới lên lan can gỗ trước mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teak oil

Noun
Lật mặt

Một loại dầu được sử dụng để bảo vệ và tăng cường vẻ đẹp tự nhiên của gỗ tếch. Nó thẩm thấu vào gỗ để ngăn ngừa khô, nứt và phai màu do thời tiết.

"We applied teak oil to the garden furniture to protect it from the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Teak oil protects the wood from the elements.
Dầu teak bảo vệ gỗ khỏi các yếu tố thời tiết.
Phủ định
Teak oil doesn't usually change the color of the wood significantly.
Dầu teak thường không thay đổi đáng kể màu sắc của gỗ.
Nghi vấn
Does teak oil require multiple coats for best results?
Dầu teak có cần nhiều lớp phủ để có kết quả tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teak oil".

Bảo vệ và Tăng cường Vẻ đẹp Tự nhiên của Gỗ

Dầu tếch được sử dụng rộng rãi trong các nền văn hóa phương Tây để bảo vệ và duy trì đồ nội thất ngoài trời, sàn tàu thuyền, sàn nhà và các cấu trúc gỗ tếch khác. Nó giúp gỗ chống lại tác hại của thời tiết, tia UV và nấm mốc, đồng thời làm nổi bật vân gỗ tự nhiên, mang lại vẻ đẹp ấm áp, sang trọng. Đây là một phương pháp bảo quản gỗ truyền thống và hiệu quả.

Biểu tượng của Sự Bền bỉ và Sang trọng

Gỗ tếch và các sản phẩm chăm sóc gỗ tếch như dầu tếch thường gắn liền với sự bền bỉ, cao cấp và sang trọng. Việc sử dụng dầu tếch thể hiện sự quan tâm đến việc bảo quản tài sản gỗ có giá trị, đặc biệt trong ngành hàng hải hoặc với đồ nội thất sân vườn cao cấp, nơi mà tuổi thọ và tính thẩm mỹ được ưu tiên hàng đầu. Nó phản ánh giá trị văn hóa về sự tôn trọng và duy trì các vật liệu tự nhiên chất lượng.