(Top Banner Ad)
last place
B1
Danh từ B1 Tổng quát

last place

UK: /lɑːst pleɪs/ • US: /læst pleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí cuối cùng chót bảng đội sổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The position of finishing at the end of a competition or ranking; the worst possible position.

Vietnamese Meaning

Vị trí cuối cùng trong một cuộc thi hoặc bảng xếp hạng; vị trí tệ nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team came in last place in the tournament."

    "Đội của chúng tôi đã về cuối trong giải đấu."

  • "She was disappointed to find herself in last place."

    "Cô ấy đã thất vọng khi thấy mình ở vị trí cuối cùng."

  • "Despite their efforts, they always seemed to end up in last place."

    "Mặc dù đã nỗ lực, họ dường như luôn kết thúc ở vị trí cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng, sau cùng
Verb last kéo dài, tồn tại
Adverb lastly cuối cùng là, sau cùng
Noun place địa điểm, vị trí, chỗ
Verb place đặt, để, bố trí
Noun placement sự sắp xếp, sự đặt để

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lataz
Old English
læst
Latin
platea
Old French
place
English
last place

Nguồn gốc 'Last' và 'Place'

Cụm từ 'last place' (vị trí cuối cùng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'last' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lataz' (muộn, chậm), sau đó phát triển thành tiếng Anh cổ 'læst' (dạng so sánh hơn nhất của 'late', nghĩa là 'cuối cùng, sau cùng'). Từ 'place' đến từ tiếng Latin 'platea' (nghĩa là 'con đường rộng, không gian mở'), thông qua tiếng Pháp cổ 'place' (nghĩa là 'không gian, địa điểm, vị trí'). Khi kết hợp vào tiếng Anh, 'last place' mang ý nghĩa trực diện là 'vị trí cuối cùng'.

Usage Note

Chỉ thứ hạng thấp nhất. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, thất bại, hoặc không thành công. Khác với 'final place', có thể chỉ đơn giản là vị trí cuối cùng trong một danh sách mà không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'final place on the list').

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói về việc đạt được vị trí cuối cùng trong một cuộc thi cụ thể. Ví dụ: 'They finished in last place in the race.' Sử dụng 'at' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng khi nói về vị trí cuối cùng tại một thời điểm cụ thể. Ví dụ: 'At the end of the first round, they were at last place'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + last place
  • come come in last place
    (về đích chót, đứng vị trí cuối cùng)
  • finish finish in last place
    (hoàn thành ở vị trí cuối cùng)
  • take take last place
    (giành vị trí cuối cùng (thường là không mong muốn))
  • end up end up in last place
    (rốt cuộc đứng cuối cùng)
Preposition + last place
  • in in last place
    (ở vị trí cuối cùng)
Noun + (functioning as adjective) last place
  • The The last place team
    (Đội đứng cuối bảng)
  • A A last place finish
    (Việc kết thúc ở vị trí cuối cùng)

Idioms

  • dead last

    chót vót, cuối cùng nhất (nhấn mạnh sự kém cỏi, xếp hạng thấp nhất có thể)

    "Our school team finished dead last in the national competition."

    (Đội tuyển trường chúng tôi đã về chót vót trong cuộc thi toàn quốc.)

  • the last place you'd expect (to find something)

    nơi cuối cùng mà bạn nghĩ tới (nghĩa là một nơi rất bất ngờ, khó lường)

    "I finally found my lost wallet in the last place I'd expect: under the dog's bed!"

    (Cuối cùng tôi đã tìm thấy ví bị mất ở nơi cuối cùng tôi nghĩ tới: dưới giường của con chó!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last place

Danh từ
Lật mặt

Vị trí cuối cùng trong một cuộc thi hoặc bảng xếp hạng; vị trí tệ nhất có thể.

"Our team came in last place in the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I trained harder, I wouldn't be in last place.
Nếu tôi luyện tập chăm chỉ hơn, tôi sẽ không ở vị trí cuối cùng.
Phủ định
If she didn't try so hard, she wouldn't risk ending up in last place.
Nếu cô ấy không cố gắng quá nhiều, cô ấy sẽ không mạo hiểm kết thúc ở vị trí cuối cùng.
Nghi vấn
Would he be happier if he weren't constantly in last place?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy không liên tục ở vị trí cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last place".

Giải thưởng an ủi (Booby Prize)

Trong nhiều cuộc thi ở phương Tây, người về 'last place' (vị trí cuối cùng) đôi khi được trao một 'booby prize' hoặc 'consolation prize' (giải an ủi). Đây thường là một món quà hài hước, đôi khi vô giá trị hoặc mang tính trêu chọc nhẹ nhàng, nhằm mục đích động viên hoặc ghi nhận tinh thần tham gia, thay vì chỉ hoàn toàn là sự thất bại. Nó thể hiện rằng việc tham gia cũng quan trọng như việc giành chiến thắng.

Câu chuyện về 'kẻ yếu thế'

Văn hóa phương Tây rất yêu thích những câu chuyện về 'underdog' (kẻ yếu thế), tức là những người hoặc đội ban đầu đứng ở 'last place' nhưng sau đó đã nỗ lực vượt qua khó khăn, mọi dự đoán để giành chiến thắng hoặc đạt được thành công lớn. Điều này thể hiện sự trân trọng tinh thần kiên cường, không bỏ cuộc và khả năng lật ngược tình thế.