last place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The position of finishing at the end of a competition or ranking; the worst possible position.
Vietnamese Meaning
Vị trí cuối cùng trong một cuộc thi hoặc bảng xếp hạng; vị trí tệ nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team came in last place in the tournament."
"Đội của chúng tôi đã về cuối trong giải đấu."
-
"She was disappointed to find herself in last place."
"Cô ấy đã thất vọng khi thấy mình ở vị trí cuối cùng."
-
"Despite their efforts, they always seemed to end up in last place."
"Mặc dù đã nỗ lực, họ dường như luôn kết thúc ở vị trí cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ thứ hạng thấp nhất. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, thất bại, hoặc không thành công. Khác với 'final place', có thể chỉ đơn giản là vị trí cuối cùng trong một danh sách mà không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'final place on the list').
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc đạt được vị trí cuối cùng trong một cuộc thi cụ thể. Ví dụ: 'They finished in last place in the race.' Sử dụng 'at' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng khi nói về vị trí cuối cùng tại một thời điểm cụ thể. Ví dụ: 'At the end of the first round, they were at last place'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
come come in last place (về đích chót, đứng vị trí cuối cùng)
-
finish finish in last place (hoàn thành ở vị trí cuối cùng)
-
take take last place (giành vị trí cuối cùng (thường là không mong muốn))
-
end up end up in last place (rốt cuộc đứng cuối cùng)
-
in in last place (ở vị trí cuối cùng)
-
The The last place team (Đội đứng cuối bảng)
-
A A last place finish (Việc kết thúc ở vị trí cuối cùng)
Idioms
-
dead last
chót vót, cuối cùng nhất (nhấn mạnh sự kém cỏi, xếp hạng thấp nhất có thể)
"Our school team finished dead last in the national competition."
(Đội tuyển trường chúng tôi đã về chót vót trong cuộc thi toàn quốc.)
-
the last place you'd expect (to find something)
nơi cuối cùng mà bạn nghĩ tới (nghĩa là một nơi rất bất ngờ, khó lường)
"I finally found my lost wallet in the last place I'd expect: under the dog's bed!"
(Cuối cùng tôi đã tìm thấy ví bị mất ở nơi cuối cùng tôi nghĩ tới: dưới giường của con chó!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last place
Danh từVị trí cuối cùng trong một cuộc thi hoặc bảng xếp hạng; vị trí tệ nhất có thể.
"Our team came in last place in the tournament."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I trained harder, I wouldn't be in last place. |
Nếu tôi luyện tập chăm chỉ hơn, tôi sẽ không ở vị trí cuối cùng. |
| Phủ định | If she didn't try so hard, she wouldn't risk ending up in last place. |
Nếu cô ấy không cố gắng quá nhiều, cô ấy sẽ không mạo hiểm kết thúc ở vị trí cuối cùng. |
| Nghi vấn | Would he be happier if he weren't constantly in last place? |
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy không liên tục ở vị trí cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last place".
