(Top Banner Ad)
furniture making
B1
Noun B1 Thủ công mỹ nghệ, Sản xuất

furniture making

UK: /ˈfɜːnɪtʃər ˈmeɪkɪŋ/ • US: /ˈfɜːrnɪtʃər ˈmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề làm đồ gỗ sản xuất đồ nội thất chế tạo đồ nội thất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or craft of creating furniture.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc nghề thủ công tạo ra đồ nội thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is skilled in the art of furniture making."

    "Anh ấy có tay nghề cao trong nghệ thuật làm đồ nội thất."

  • "Furniture making requires precision and patience."

    "Việc làm đồ nội thất đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn."

  • "The furniture making industry has evolved significantly over the years."

    "Ngành sản xuất đồ nội thất đã phát triển đáng kể qua nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun furniture Đồ nội thất, đồ đạc trong nhà
Verb furnish Trang bị đồ đạc, cung cấp đồ đạc
Adjective furnished Được trang bị đồ đạc
Noun maker Người làm, nhà sản xuất
Verb make Làm, tạo ra, chế tạo
Noun carpenter Thợ mộc
Noun cabinetmaker Thợ làm tủ (chuyên làm tủ và đồ gỗ tinh xảo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fourniture
English
furniture
Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
English
making

Nguồn gốc của từ 'Furniture'

Từ 'furniture' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'fourniture' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'sự cung cấp'. Ban đầu, nó không chỉ ám chỉ đồ đạc trong nhà mà còn bao gồm bất kỳ vật dụng cần thiết nào cho một căn nhà hoặc một mục đích cụ thể.

Sự kết hợp của 'Furniture Making'

'Furniture making' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'furniture' (đồ nội thất) và 'making' (sự tạo ra, việc làm). Nó mô tả trực tiếp hành động hoặc quá trình tạo ra đồ nội thất, từ thiết kế đến hoàn thiện, phản ánh một cách rõ ràng bản chất của hoạt động này.

Usage Note

Đây là một cụm danh từ chỉ hoạt động sản xuất đồ nội thất. Nó bao gồm các kỹ năng, kỹ thuật và công cụ cần thiết để thiết kế, xây dựng và hoàn thiện các món đồ nội thất. Cần phân biệt với 'furniture design' (thiết kế nội thất), tập trung vào khía cạnh sáng tạo và thẩm mỹ, còn 'furniture making' nhấn mạnh vào khía cạnh thực hành và sản xuất.

Prepositions

in of

'In furniture making' đề cập đến việc tham gia vào quá trình sản xuất đồ nội thất. 'Of furniture making' thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh hoặc khía cạnh khác nhau của việc sản xuất đồ nội thất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + furniture making
  • traditional traditional furniture making
    (nghề làm đồ nội thất truyền thống)
  • modern modern furniture making
    (nghề làm đồ nội thất hiện đại)
  • fine fine furniture making
    (nghề làm đồ nội thất tinh xảo/cao cấp)
  • custom custom furniture making
    (nghề làm đồ nội thất theo yêu cầu/thiết kế riêng)
  • sustainable sustainable furniture making
    (nghề làm đồ nội thất bền vững)
Verb + furniture making
  • learn learn furniture making
    (học nghề làm đồ nội thất)
  • study study furniture making
    (nghiên cứu/học tập về nghề làm đồ nội thất)
  • practice practice furniture making
    (thực hành làm đồ nội thất)
  • master master furniture making
    (thành thạo nghề làm đồ nội thất)
  • teach teach furniture making
    (dạy nghề làm đồ nội thất)
Noun + furniture making
  • art of the art of furniture making
    (nghệ thuật làm đồ nội thất)
  • craft of the craft of furniture making
    (nghề thủ công làm đồ nội thất)
  • school of a school of furniture making
    (một trường dạy nghề làm đồ nội thất)
  • business of the business of furniture making
    (ngành kinh doanh/hoạt động kinh doanh đồ nội thất)
  • industry of the industry of furniture making
    (ngành công nghiệp sản xuất đồ nội thất)

Idioms

  • the art of furniture making

    nghệ thuật làm đồ nội thất (chỉ sự khéo léo, tinh tế và tính sáng tạo trong việc tạo ra đồ đạc)

    "He dedicated his life to mastering the art of furniture making."

    (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình để tinh thông nghệ thuật làm đồ nội thất.)

  • the craft of furniture making

    nghề thủ công làm đồ nội thất (chỉ kỹ năng, sự tỉ mỉ và kinh nghiệm truyền thống trong việc chế tác đồ gỗ)

    "The craft of furniture making has been passed down through generations in their family."

    (Nghề thủ công làm đồ nội thất đã được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình họ.)

  • a furniture making workshop

    một xưởng/phòng làm đồ nội thất (nơi diễn ra hoạt động sản xuất, chế tác đồ đạc)

    "They opened a small furniture making workshop in the village, specializing in bespoke pieces."

    (Họ đã mở một xưởng làm đồ nội thất nhỏ trong làng, chuyên về các sản phẩm đặt làm riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furniture making

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc nghề thủ công tạo ra đồ nội thất.

"He is skilled in the art of furniture making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The furniture making, which requires great skill, is a traditional craft.
Nghề làm đồ gỗ, đòi hỏi kỹ năng cao, là một nghề thủ công truyền thống.
Phủ định
Furniture making that doesn't prioritize sustainability can harm the environment.
Việc sản xuất đồ nội thất không ưu tiên tính bền vững có thể gây hại cho môi trường.
Nghi vấn
Is furniture making, where skilled artisans create beautiful pieces, still a viable career path?
Nghề làm đồ gỗ, nơi các nghệ nhân lành nghề tạo ra những tác phẩm đẹp, có còn là một con đường sự nghiệp khả thi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to enjoy furniture making in his spare time.
Ông tôi đã từng thích làm đồ nội thất trong thời gian rảnh.
Phủ định
She didn't use to be interested in furniture making, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến việc làm đồ nội thất, nhưng bây giờ cô ấy rất thích nó.
Nghi vấn
Did they use to offer furniture making classes at the community center?
Họ đã từng cung cấp các lớp học làm đồ nội thất tại trung tâm cộng đồng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furniture making".

Nghệ thuật thủ công và sự truyền nghề

Ở các nền văn hóa phương Tây, nghề làm đồ nội thất có một lịch sử phong phú về nghệ thuật thủ công và sự truyền nghề từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc học nghề thường đòi hỏi nhiều năm làm việc dưới sự hướng dẫn của một bậc thầy, nhấn mạnh sự tỉ mỉ, kỹ năng truyền thống và chất lượng sản phẩm. Điều này tạo nên giá trị và sự độc đáo cho đồ nội thất thủ công.

Vai trò của nội thất trong cuộc sống và phong cách

Đồ nội thất không chỉ có chức năng thực dụng mà còn là yếu tố quan trọng định hình không gian sống và phản ánh phong cách, giá trị xã hội, tiến bộ công nghệ và các trào lưu nghệ thuật qua từng thời kỳ lịch sử. Từ sự đơn giản của đồ nội thất Shaker đến sự sang trọng của phong cách Victoria, mỗi món đồ đều kể một câu chuyện về văn hóa và lối sống.