furniture making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc nghề thủ công tạo ra đồ nội thất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is skilled in the art of furniture making."
"Anh ấy có tay nghề cao trong nghệ thuật làm đồ nội thất."
-
"Furniture making requires precision and patience."
"Việc làm đồ nội thất đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn."
-
"The furniture making industry has evolved significantly over the years."
"Ngành sản xuất đồ nội thất đã phát triển đáng kể qua nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm danh từ chỉ hoạt động sản xuất đồ nội thất. Nó bao gồm các kỹ năng, kỹ thuật và công cụ cần thiết để thiết kế, xây dựng và hoàn thiện các món đồ nội thất. Cần phân biệt với 'furniture design' (thiết kế nội thất), tập trung vào khía cạnh sáng tạo và thẩm mỹ, còn 'furniture making' nhấn mạnh vào khía cạnh thực hành và sản xuất.
Prepositions
'In furniture making' đề cập đến việc tham gia vào quá trình sản xuất đồ nội thất. 'Of furniture making' thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh hoặc khía cạnh khác nhau của việc sản xuất đồ nội thất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional furniture making (nghề làm đồ nội thất truyền thống)
-
modern modern furniture making (nghề làm đồ nội thất hiện đại)
-
fine fine furniture making (nghề làm đồ nội thất tinh xảo/cao cấp)
-
custom custom furniture making (nghề làm đồ nội thất theo yêu cầu/thiết kế riêng)
-
sustainable sustainable furniture making (nghề làm đồ nội thất bền vững)
-
learn learn furniture making (học nghề làm đồ nội thất)
-
study study furniture making (nghiên cứu/học tập về nghề làm đồ nội thất)
-
practice practice furniture making (thực hành làm đồ nội thất)
-
master master furniture making (thành thạo nghề làm đồ nội thất)
-
teach teach furniture making (dạy nghề làm đồ nội thất)
-
art of the art of furniture making (nghệ thuật làm đồ nội thất)
-
craft of the craft of furniture making (nghề thủ công làm đồ nội thất)
-
school of a school of furniture making (một trường dạy nghề làm đồ nội thất)
-
business of the business of furniture making (ngành kinh doanh/hoạt động kinh doanh đồ nội thất)
-
industry of the industry of furniture making (ngành công nghiệp sản xuất đồ nội thất)
Idioms
-
the art of furniture making
nghệ thuật làm đồ nội thất (chỉ sự khéo léo, tinh tế và tính sáng tạo trong việc tạo ra đồ đạc)
"He dedicated his life to mastering the art of furniture making."
(Ông ấy đã cống hiến cả đời mình để tinh thông nghệ thuật làm đồ nội thất.)
-
the craft of furniture making
nghề thủ công làm đồ nội thất (chỉ kỹ năng, sự tỉ mỉ và kinh nghiệm truyền thống trong việc chế tác đồ gỗ)
"The craft of furniture making has been passed down through generations in their family."
(Nghề thủ công làm đồ nội thất đã được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình họ.)
-
a furniture making workshop
một xưởng/phòng làm đồ nội thất (nơi diễn ra hoạt động sản xuất, chế tác đồ đạc)
"They opened a small furniture making workshop in the village, specializing in bespoke pieces."
(Họ đã mở một xưởng làm đồ nội thất nhỏ trong làng, chuyên về các sản phẩm đặt làm riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
furniture making
NounQuá trình hoặc nghề thủ công tạo ra đồ nội thất.
"He is skilled in the art of furniture making."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The furniture making, which requires great skill, is a traditional craft. |
Nghề làm đồ gỗ, đòi hỏi kỹ năng cao, là một nghề thủ công truyền thống. |
| Phủ định | Furniture making that doesn't prioritize sustainability can harm the environment. |
Việc sản xuất đồ nội thất không ưu tiên tính bền vững có thể gây hại cho môi trường. |
| Nghi vấn | Is furniture making, where skilled artisans create beautiful pieces, still a viable career path? |
Nghề làm đồ gỗ, nơi các nghệ nhân lành nghề tạo ra những tác phẩm đẹp, có còn là một con đường sự nghiệp khả thi không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to enjoy furniture making in his spare time. |
Ông tôi đã từng thích làm đồ nội thất trong thời gian rảnh. |
| Phủ định | She didn't use to be interested in furniture making, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không quan tâm đến việc làm đồ nội thất, nhưng bây giờ cô ấy rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did they use to offer furniture making classes at the community center? |
Họ đã từng cung cấp các lớp học làm đồ nội thất tại trung tâm cộng đồng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furniture making".
