woolen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được làm từ len.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a woolen sweater."
"Cô ấy mặc một chiếc áo len."
-
"Woolen socks are great for keeping your feet warm in the winter."
"Vớ len rất tốt để giữ ấm cho đôi chân của bạn vào mùa đông."
-
"The woolen blanket was soft and cozy."
"Chiếc chăn len rất mềm mại và ấm cúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'woolen' thường được dùng để mô tả chất liệu hoặc sản phẩm được làm từ len tự nhiên. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của vật liệu là từ lông cừu. Khác với 'woolly', 'woolen' thường chỉ quá trình sản xuất hoặc chất liệu hơn là đặc tính mềm mại hay xù xì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick woolen socks (đôi tất len dày)
-
fine fine woolen cloth (vải len mịn)
-
warm warm woolen blanket (chăn len ấm áp)
-
garment woolen garment (quần áo bằng len)
-
industry woolen industry (ngành công nghiệp len)
Idioms
-
to pull the wool over someone's eyes
lừa bịp ai đó, che mắt ai đó
"He tried to pull the wool over my eyes, but I saw through his lies."
(Anh ta cố gắng lừa bịp tôi, nhưng tôi đã nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.)
-
dyed-in-the-wool
kiên định, không thay đổi (thường là về niềm tin hoặc quan điểm)
"He's a dyed-in-the-wool conservative."
(Anh ấy là một người bảo thủ kiên định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
woolen
adjectiveĐược làm từ len.
"She wore a woolen sweater."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore a woolen scarf to keep warm. |
Cô ấy đeo một chiếc khăn len để giữ ấm. |
| Phủ định | This sweater isn't woolen; it's made of cotton. |
Chiếc áo len này không phải bằng len; nó được làm từ bông. |
| Nghi vấn | Is that a woolen blanket on the bed? |
Đó có phải là một chiếc chăn len trên giường không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This woolen sweater is warm, isn't it? |
Cái áo len này ấm, phải không? |
| Phủ định | She isn't wearing a woolen scarf, is she? |
Cô ấy không đeo khăn len, phải không? |
| Nghi vấn | The woolen gloves are not yours, are they? |
Đôi găng tay len không phải của bạn, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was knitting a woolen scarf when the phone rang. |
Cô ấy đang đan một chiếc khăn len thì điện thoại reo. |
| Phủ định | They were not wearing woolen socks in the summer heat. |
Họ không mặc tất len trong cái nóng mùa hè. |
| Nghi vấn | Were you feeling itchy because you were wearing woolen clothes? |
Bạn có cảm thấy ngứa ngáy vì bạn đang mặc quần áo len không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woolen".
