(Top Banner Ad)
woolen
A2
adjective A2 Dệt may, Thời trang

woolen

UK: /ˈwʊlən/ • US: /ˈwʊlən/

Nghĩa tiếng Việt

làm bằng len bằng len chất liệu len
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made of wool.

Vietnamese Meaning

Được làm từ len.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a woolen sweater."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo len."

  • "Woolen socks are great for keeping your feet warm in the winter."

    "Vớ len rất tốt để giữ ấm cho đôi chân của bạn vào mùa đông."

  • "The woolen blanket was soft and cozy."

    "Chiếc chăn len rất mềm mại và ấm cúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wool len (sợi)
Adjective woolly bằng len, phủ đầy len, giống như len
Noun wooliness tính chất bằng len

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wullō
Old English
wullen
English
woolen

Nguồn gốc của 'woolen'

Từ 'woolen' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*wullō', có nghĩa là 'len'. Sau đó, nó trở thành 'wullen' trong tiếng Anh cổ, cuối cùng phát triển thành 'woolen' mà chúng ta biết ngày nay. Lịch sử của từ này gắn liền với lịch sử của việc sử dụng len làm vật liệu may mặc, từ những nền văn minh cổ đại đến thời hiện đại.

Usage Note

Tính từ 'woolen' thường được dùng để mô tả chất liệu hoặc sản phẩm được làm từ len tự nhiên. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của vật liệu là từ lông cừu. Khác với 'woolly', 'woolen' thường chỉ quá trình sản xuất hoặc chất liệu hơn là đặc tính mềm mại hay xù xì.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + woolen
  • thick thick woolen socks
    (đôi tất len dày)
  • fine fine woolen cloth
    (vải len mịn)
  • warm warm woolen blanket
    (chăn len ấm áp)
Danh từ + woolen
  • garment woolen garment
    (quần áo bằng len)
  • industry woolen industry
    (ngành công nghiệp len)

Idioms

  • to pull the wool over someone's eyes

    lừa bịp ai đó, che mắt ai đó

    "He tried to pull the wool over my eyes, but I saw through his lies."

    (Anh ta cố gắng lừa bịp tôi, nhưng tôi đã nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.)

  • dyed-in-the-wool

    kiên định, không thay đổi (thường là về niềm tin hoặc quan điểm)

    "He's a dyed-in-the-wool conservative."

    (Anh ấy là một người bảo thủ kiên định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woolen

adjective
Lật mặt

Được làm từ len.

"She wore a woolen sweater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a woolen scarf to keep warm.
Cô ấy đeo một chiếc khăn len để giữ ấm.
Phủ định
This sweater isn't woolen; it's made of cotton.
Chiếc áo len này không phải bằng len; nó được làm từ bông.
Nghi vấn
Is that a woolen blanket on the bed?
Đó có phải là một chiếc chăn len trên giường không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This woolen sweater is warm, isn't it?
Cái áo len này ấm, phải không?
Phủ định
She isn't wearing a woolen scarf, is she?
Cô ấy không đeo khăn len, phải không?
Nghi vấn
The woolen gloves are not yours, are they?
Đôi găng tay len không phải của bạn, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was knitting a woolen scarf when the phone rang.
Cô ấy đang đan một chiếc khăn len thì điện thoại reo.
Phủ định
They were not wearing woolen socks in the summer heat.
Họ không mặc tất len trong cái nóng mùa hè.
Nghi vấn
Were you feeling itchy because you were wearing woolen clothes?
Bạn có cảm thấy ngứa ngáy vì bạn đang mặc quần áo len không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woolen".

Sản xuất len ở Scotland

Scotland nổi tiếng với việc sản xuất len chất lượng cao, đặc biệt là vải tweed. Các thiết kế và màu sắc truyền thống của vải len Scotland thường phản ánh cảnh quan và lịch sử địa phương.

Ý nghĩa của len trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, len tượng trưng cho sự ấm áp, thoải mái và sự bảo vệ. Quần áo len thường được coi là một món quà thể hiện sự quan tâm và tình cảm.