(Top Banner Ad)
cotton
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Công nghiệp dệt may

cotton

UK: /ˈkɒtn/ • US: /ˈkɑːtn/

Nghĩa tiếng Việt

bông sợi bông vải bông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft white fibrous substance that surrounds the seeds of a tropical and subtropical plant and is used for textile production.

Vietnamese Meaning

Một chất xơ mềm màu trắng bao quanh hạt của một loại cây nhiệt đới và cận nhiệt đới và được sử dụng để sản xuất hàng dệt may.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This shirt is made of 100% cotton."

    "Chiếc áo sơ mi này được làm từ 100% bông."

  • "The cotton industry is important to the economy."

    "Ngành công nghiệp bông rất quan trọng đối với nền kinh tế."

  • "The doctor used cotton to clean the wound."

    "Bác sĩ đã dùng bông để lau sạch vết thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cotton Bông; sợi bông; vải bông
Adjective cottony Mềm như bông, giống như bông
Noun cottonseed Hạt bông
Noun cotton picker Người hái bông (nghề)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Công nghiệp dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
قُطْن (quṭn)
Old French / Old Italian
coton / cotone
Middle English
cotoun
Modern English
cotton

Hành trình từ phương Đông

Từ 'cotton' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'quṭn' trong tiếng Ả Rập. Cây bông đã được trồng ở Ấn Độ và Trung Đông từ hàng ngàn năm trước. Khi người Ả Rập giới thiệu bông vào châu Âu qua Tây Ban Nha vào thời Trung cổ, từ này đã du nhập vào các ngôn ngữ châu Âu như tiếng Pháp (coton) và tiếng Ý (cotone), sau đó vào tiếng Anh vào thế kỷ 13 với dạng 'cotoun'.

Usage Note

Cotton là một trong những loại sợi tự nhiên quan trọng nhất thế giới. Nó được sử dụng rộng rãi để làm quần áo, khăn trải giường và nhiều loại hàng dệt khác. Đôi khi nó được dùng để chỉ vải làm từ sợi bông (ví dụ: 'a cotton shirt'). Nó khác với các loại sợi khác như linen (lanh) hay silk (tơ lụa) ở độ mềm mại và cấu trúc sợi.

Prepositions

of in with

'of cotton' thường dùng để chỉ chất liệu làm từ bông (ví dụ: 'a shirt of cotton'). 'in cotton' có thể chỉ việc trồng hoặc thu hoạch bông (ví dụ: 'farmers working in cotton fields'). 'with cotton' có thể dùng để chỉ vật gì đó được làm hoặc nhồi bằng bông (ví dụ: 'a doll with cotton stuffing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cotton
  • soft soft cotton
    (bông mềm)
  • pure pure cotton
    (bông nguyên chất)
  • organic organic cotton
    (bông hữu cơ)
  • absorbent absorbent cotton
    (bông thấm hút)
  • Egyptian Egyptian cotton
    (bông Ai Cập (loại bông chất lượng cao))
Noun + cotton
  • cotton cotton wool
    (bông gòn)
  • cotton cotton candy
    (kẹo bông gòn)
  • cotton cotton ball
    (viên bông gòn)
  • cotton cotton pad
    (bông tẩy trang)
  • cotton cotton fabric
    (vải bông)
Verb + cotton
  • pick pick cotton
    (hái bông)
  • grow grow cotton
    (trồng bông)
  • spin spin cotton
    (kéo sợi bông)

Idioms

  • to cotton on to something

    hiểu ra điều gì đó, nhận ra điều gì đó

    "She quickly cottoned on to how the new system worked."

    (Cô ấy nhanh chóng hiểu ra cách hệ thống mới hoạt động.)

  • wrap someone in cotton wool

    bao bọc, bảo vệ ai đó quá mức

    "Parents shouldn't wrap their children in cotton wool; they need to learn from their mistakes."

    (Cha mẹ không nên bao bọc con cái quá mức; chúng cần học hỏi từ những sai lầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cotton

danh từ
Lật mặt

Một chất xơ mềm màu trắng bao quanh hạt của một loại cây nhiệt đới và cận nhiệt đới và được sử dụng để sản xuất hàng dệt may.

"This shirt is made of 100% cotton."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cotton".

Bông và Cuộc Cách mạng Công nghiệp

Bông đóng vai trò trung tâm trong Cuộc Cách mạng Công nghiệp ở Anh và Mỹ. Việc phát minh ra máy kéo sợi (spinning jenny) và máy tách hạt bông (cotton gin) đã biến bông thành một mặt hàng quan trọng, thúc đẩy sự phát triển của ngành dệt may và có ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế và xã hội, đặc biệt là ở miền Nam Hoa Kỳ, nơi việc trồng bông quy mô lớn gắn liền với chế độ nô lệ.

Chất liệu phổ biến toàn cầu

Ngày nay, bông là một trong những loại sợi tự nhiên được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Nó được ưa chuộng vì độ mềm mại, khả năng thấm hút tốt và độ bền, làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho quần áo, khăn tắm, ga trải giường và nhiều sản phẩm dệt may khác.