(Top Banner Ad)
employee handbook
B2
Danh từ B2 Kinh doanh & Quản trị Nhân sự

employee handbook

UK: /ˌemplɔɪˈi ˈhændbʊk/ • US: /ˌemplɔɪˈi ˈhændbʊk/

Nghĩa tiếng Việt

cẩm nang nhân viên sổ tay nhân viên tài liệu hướng dẫn dành cho nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manual given to employees by an employer that outlines company policies, procedures, expectations, and benefits.

Vietnamese Meaning

Một cuốn cẩm nang được nhà tuyển dụng cung cấp cho nhân viên, phác thảo các chính sách, quy trình, kỳ vọng và phúc lợi của công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee handbook clearly states the company's policy on harassment."

    "Cẩm nang nhân viên nêu rõ chính sách của công ty về vấn đề quấy rối."

  • "New employees should familiarize themselves with the contents of the employee handbook."

    "Nhân viên mới nên làm quen với nội dung của cẩm nang nhân viên."

  • "The employee handbook is available online for easy access."

    "Cẩm nang nhân viên có sẵn trực tuyến để dễ dàng truy cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ thuê, sử dụng (người lao động)
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employment sự làm thuê, công việc, việc làm
Adjective employed có việc làm, được thuê
Adjective unemployed thất nghiệp

Synonyms

staff manual (sổ tay nhân viên)company policy manual (sổ tay chính sách công ty)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh & Quản trị Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
emploier
English
employ
Anglo-Norman French
-ee
English
employee
Old English
hand
Old English
bōc
English
handbook
English
employee handbook

Nguồn gốc của 'Employee'

Từ 'employee' (nhân viên) được tạo thành từ động từ 'employ' (tuyển dụng, sử dụng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'emploier' (áp dụng, sử dụng) và hậu tố '-ee' từ tiếng Anh-Norman, thường dùng để chỉ người nhận hành động. Như vậy, 'employee' là người được 'employ' (được tuyển dụng/sử dụng).

'Handbook' - Cuốn sách trong tầm tay

Từ 'handbook' (sổ tay) là sự kết hợp của 'hand' (tay) và 'book' (sách). Nó có nghĩa đen là một cuốn sách nhỏ gọn, tiện lợi có thể dễ dàng cầm trong tay để tham khảo nhanh. 'Handbook' thường chứa đựng những thông tin thiết yếu và hướng dẫn.

Sự ra đời của 'Employee Handbook'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'employee handbook', nó miêu tả chính xác một tài liệu tổng hợp những quy tắc, chính sách và kỳ vọng của công ty dành cho nhân viên. Đây là một công cụ thiết yếu để nhân viên hiểu rõ quyền và trách nhiệm của mình trong môi trường làm việc.

Usage Note

Employee handbook là một tài liệu quan trọng giúp nhân viên hiểu rõ về công ty, quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Nó thường được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong chính sách và quy trình.

Prepositions

in on

* in (trong): "Information in the employee handbook..." - Thông tin trong cẩm nang nhân viên...
* on (về): "The employee handbook on benefits..." - Cẩm nang nhân viên về các phúc lợi...

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + employee handbook
  • read read the employee handbook
    (đọc sổ tay nhân viên)
  • consult consult the employee handbook
    (tham khảo sổ tay nhân viên)
  • issue issue an employee handbook
    (ban hành sổ tay nhân viên)
  • update update the employee handbook
    (cập nhật sổ tay nhân viên)
  • follow follow the employee handbook
    (tuân thủ sổ tay nhân viên)
Adjective + employee handbook
  • comprehensive a comprehensive employee handbook
    (một sổ tay nhân viên toàn diện)
  • updated an updated employee handbook
    (một sổ tay nhân viên đã cập nhật)
  • official the official employee handbook
    (sổ tay nhân viên chính thức)
  • detailed a detailed employee handbook
    (một sổ tay nhân viên chi tiết)
Prepositional Phrase + employee handbook
  • in as outlined in the employee handbook
    (như đã được nêu trong sổ tay nhân viên)
  • according to according to the employee handbook
    (theo sổ tay nhân viên)

Idioms

  • consult the employee handbook

    Tham khảo sổ tay nhân viên (để tìm thông tin hoặc hướng dẫn)

    "If you're unsure about the company's dress code, you should consult the employee handbook."

    (Nếu bạn không chắc chắn về quy định trang phục của công ty, bạn nên tham khảo sổ tay nhân viên.)

  • adhere to the employee handbook

    Tuân thủ sổ tay nhân viên (tuân theo các quy tắc và chính sách được nêu trong đó)

    "All new hires are expected to read and adhere to the employee handbook from their first day."

    (Tất cả nhân viên mới được yêu cầu đọc và tuân thủ sổ tay nhân viên ngay từ ngày đầu tiên.)

  • terms outlined in the employee handbook

    Các điều khoản được nêu/quy định trong sổ tay nhân viên (các quy định, chính sách cụ thể)

    "Your eligibility for benefits is based on the terms outlined in the employee handbook."

    (Việc bạn đủ điều kiện hưởng phúc lợi dựa trên các điều khoản được quy định trong sổ tay nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee handbook

Danh từ
Lật mặt

Một cuốn cẩm nang được nhà tuyển dụng cung cấp cho nhân viên, phác thảo các chính sách, quy trình, kỳ vọng và phúc lợi của công ty.

"The employee handbook clearly states the company's policy on harassment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new employees received the employee handbook, didn't they?
Những nhân viên mới đã nhận được sổ tay nhân viên, phải không?
Phủ định
She hasn't read the employee handbook thoroughly, has she?
Cô ấy chưa đọc kỹ sổ tay nhân viên, phải không?
Nghi vấn
They're required to acknowledge receipt of the employee handbook, aren't they?
Họ được yêu cầu xác nhận đã nhận sổ tay nhân viên, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee handbook".

Vai trò định hình văn hóa công sở

Sổ tay nhân viên không chỉ là tập hợp các quy tắc mà còn là tấm gương phản ánh văn hóa, giá trị và kỳ vọng của một công ty. Nó giúp nhân viên mới hòa nhập, hiểu rõ tinh thần làm việc và những điều được khuyến khích hoặc không được phép trong môi trường đó, tạo nên một chuẩn mực chung cho hành vi ứng xử và làm việc.

Tài liệu pháp lý và nguồn tham chiếu quan trọng

Ở các nước phương Tây và nhiều nền kinh tế phát triển khác, sổ tay nhân viên được coi là một tài liệu pháp lý quan trọng. Nó xác định rõ quyền và trách nhiệm của cả người lao động lẫn người sử dụng lao động, cung cấp quy trình giải quyết tranh chấp, kỷ luật, và các chính sách về nghỉ phép, phúc lợi. Đây là căn cứ để giải quyết các vấn đề liên quan đến việc làm, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các bên.