employee handbook
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Employee handbook'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cuốn cẩm nang được nhà tuyển dụng cung cấp cho nhân viên, phác thảo các chính sách, quy trình, kỳ vọng và phúc lợi của công ty.
Definition (English Meaning)
A manual given to employees by an employer that outlines company policies, procedures, expectations, and benefits.
Ví dụ Thực tế với 'Employee handbook'
-
"The employee handbook clearly states the company's policy on harassment."
"Cẩm nang nhân viên nêu rõ chính sách của công ty về vấn đề quấy rối."
-
"New employees should familiarize themselves with the contents of the employee handbook."
"Nhân viên mới nên làm quen với nội dung của cẩm nang nhân viên."
-
"The employee handbook is available online for easy access."
"Cẩm nang nhân viên có sẵn trực tuyến để dễ dàng truy cập."
Từ loại & Từ liên quan của 'Employee handbook'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: employee handbook
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Employee handbook'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Employee handbook là một tài liệu quan trọng giúp nhân viên hiểu rõ về công ty, quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Nó thường được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong chính sách và quy trình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* in (trong): "Information in the employee handbook..." - Thông tin trong cẩm nang nhân viên...
* on (về): "The employee handbook on benefits..." - Cẩm nang nhân viên về các phúc lợi...
Ngữ pháp ứng dụng với 'Employee handbook'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.