(Top Banner Ad)
terms of employment
B2
Noun Phrase B2 Nhân sự, Luật lao động

terms of employment

UK: /tɜːmz əv ɪmˈplɔɪmənt/ • US: /tɜːrmz əv ɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản làm việc điều kiện làm việc các điều khoản của hợp đồng lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conditions and responsibilities agreed upon by an employer and employee for the duration of the employment.

Vietnamese Meaning

Các điều kiện và trách nhiệm được thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động trong suốt thời gian làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please review the terms of employment before signing the contract."

    "Vui lòng xem xét các điều khoản làm việc trước khi ký hợp đồng."

  • "The company violated the terms of employment by not paying overtime."

    "Công ty đã vi phạm các điều khoản làm việc khi không trả tiền làm thêm giờ."

  • "All new employees receive a document outlining the terms of employment."

    "Tất cả nhân viên mới đều nhận được một tài liệu phác thảo các điều khoản làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun term kỳ hạn, điều khoản, thuật ngữ
Verb terminate chấm dứt
Noun termination sự chấm dứt
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ
Verb employ thuê, sử dụng
Noun employer người sử dụng lao động
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun employment việc làm, sự thuê mướn
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp

Synonyms

employment agreement (thỏa thuận làm việc)contract of employment (hợp đồng lao động)terms and conditions of employment (điều khoản và điều kiện làm việc)

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Luật lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*teros-
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terme
Modern English
term
Latin
implicare
Old French
emploier
Middle English
emploien
Modern English
employ

Nguồn gốc của 'Term'

'Term' có nguồn gốc từ từ 'terminus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'biên giới' hoặc 'giới hạn'. Ban đầu nó dùng để chỉ các cột mốc đánh dấu ranh giới đất đai. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao gồm các giới hạn về thời gian và các điều kiện hoặc thỏa thuận. Trong cụm 'terms of employment', nó đề cập đến các điều kiện và quy tắc giới hạn hoặc xác định một mối quan hệ lao động.

Nguồn gốc của 'Employment'

'Employment' bắt nguồn từ từ 'implicare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gói vào, liên quan đến'. Qua tiếng Pháp cổ 'emploier' (sử dụng, áp dụng), nó phát triển thành nghĩa 'thuê mướn' hoặc 'sử dụng dịch vụ của ai đó'. Vì vậy, 'employment' là trạng thái được thuê hoặc quá trình thuê người làm việc.

Sự kết hợp của 'Terms of Employment'

Cụm 'terms of employment' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có lịch sử lâu đời, tạo thành một thuật ngữ pháp lý và kinh doanh để chỉ tất cả các điều kiện, quyền lợi và nghĩa vụ mà người lao động và người sử dụng lao động đã đồng ý khi ký kết hợp đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong hợp đồng lao động, mô tả chi tiết về lương thưởng, giờ làm việc, quyền lợi, nghĩa vụ, và các quy định khác liên quan đến công việc. 'Terms' ở đây mang nghĩa 'điều khoản', không phải 'kỳ hạn' hay 'mối quan hệ'.

Prepositions

under of

'Under the terms of employment' nghĩa là 'theo các điều khoản của hợp đồng lao động'. 'Terms of employment' thường đi sau các động từ như 'negotiate', 'agree on', 'specify', 'review'. 'Of' thường dùng để liên kết 'terms' với 'employment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terms of employment
  • favorable favorable terms of employment
    (các điều khoản việc làm có lợi)
  • harsh harsh terms of employment
    (các điều khoản việc làm khắc nghiệt)
  • generous generous terms of employment
    (các điều khoản việc làm hậu hĩnh)
  • standard standard terms of employment
    (các điều khoản việc làm tiêu chuẩn)
  • written written terms of employment
    (các điều khoản việc làm bằng văn bản)
  • agreed agreed terms of employment
    (các điều khoản việc làm đã thỏa thuận)
Verb + terms of employment
  • agree to agree to the terms of employment
    (đồng ý với các điều khoản việc làm)
  • accept accept the terms of employment
    (chấp nhận các điều khoản việc làm)
  • review review the terms of employment
    (xem xét các điều khoản việc làm)
  • negotiate negotiate the terms of employment
    (đàm phán các điều khoản việc làm)
  • discuss discuss the terms of employment
    (thảo luận các điều khoản việc làm)
  • change change the terms of employment
    (thay đổi các điều khoản việc làm)
  • violate violate the terms of employment
    (vi phạm các điều khoản việc làm)
  • understand understand the terms of employment
    (hiểu rõ các điều khoản việc làm)

Idioms

  • negotiate the terms of employment

    đàm phán các điều khoản của hợp đồng lao động

    "Candidates often negotiate the terms of employment before accepting a job offer."

    (Các ứng viên thường đàm phán các điều khoản hợp đồng lao động trước khi chấp nhận lời mời làm việc.)

  • breach the terms of employment

    vi phạm các điều khoản của hợp đồng lao động

    "If an employee breaches the terms of employment, disciplinary action may be taken."

    (Nếu một nhân viên vi phạm các điều khoản của hợp đồng lao động, có thể bị xử lý kỷ luật.)

  • on mutually agreed terms of employment

    theo các điều khoản lao động đã được hai bên đồng thuận

    "The company hired the new manager on mutually agreed terms of employment."

    (Công ty đã thuê quản lý mới theo các điều khoản lao động đã được hai bên đồng thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terms of employment

Noun Phrase
Lật mặt

Các điều kiện và trách nhiệm được thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động trong suốt thời gian làm việc.

"Please review the terms of employment before signing the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The terms of employment are clearly stated in the contract.
Các điều khoản làm việc được nêu rõ trong hợp đồng.
Phủ định
Are the terms of employment negotiable?
Các điều khoản làm việc có thể thương lượng được không?
Nghi vấn
The terms of employment are not clearly stated in the contract.
Các điều khoản làm việc không được nêu rõ trong hợp đồng.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have carefully reviewed all the terms of employment for her staff.
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã xem xét cẩn thận tất cả các điều khoản làm việc cho nhân viên của mình.
Phủ định
By the end of the negotiation, the union won't have agreed to all the employer's proposed terms of employment.
Đến cuối cuộc đàm phán, công đoàn sẽ không đồng ý với tất cả các điều khoản làm việc mà người sử dụng lao động đề xuất.
Nghi vấn
Will they have finalized the terms of employment before the new employees start?
Liệu họ đã hoàn tất các điều khoản làm việc trước khi nhân viên mới bắt đầu làm việc chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He agrees with the terms of employment.
Anh ấy đồng ý với các điều khoản làm việc.
Phủ định
She does not understand the terms of her employment.
Cô ấy không hiểu các điều khoản làm việc của mình.
Nghi vấn
Do they offer good terms of employment?
Họ có đưa ra các điều khoản làm việc tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terms of employment".

Tầm quan trọng của Hợp đồng Lao động

Ở các nước phương Tây, việc có một hợp đồng lao động (employment contract) hoặc thư mời làm việc (offer letter) rõ ràng, bằng văn bản, trong đó nêu chi tiết 'terms of employment' là rất quan trọng. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động, tránh các tranh chấp về tiền lương, giờ làm, quyền lợi, và lý do chấm dứt hợp đồng.

Các Khái niệm 'At-Will Employment' và Bảo vệ Lao động

Khái niệm 'at-will employment' (lao động tùy ý) phổ biến ở một số tiểu bang của Mỹ, có nghĩa là người sử dụng lao động có thể sa thải nhân viên bất cứ lúc nào, với bất kỳ lý do gì (miễn là không vi phạm luật chống phân biệt đối xử), và nhân viên cũng có thể nghỉ việc bất cứ lúc nào. Ngược lại, ở nhiều quốc gia châu Âu và các khu vực khác, luật lao động thường cung cấp sự bảo vệ mạnh mẽ hơn cho người lao động, yêu cầu lý do hợp lệ để sa thải và quy trình cụ thể, làm cho 'terms of employment' chi tiết và ràng buộc hơn.