(Top Banner Ad)
work permit
B2
noun B2 Luật pháp, Việc làm, Nhập cư

work permit

UK: /wɜːk pəˈmɪt/ • US: /wɜːrk pərˈmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép lao động giấy phép làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document giving a foreign national permission to take employment in a particular country.

Vietnamese Meaning

Một văn bản chính thức cho phép công dân nước ngoài được làm việc tại một quốc gia cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She needed a work permit to legally work in the US."

    "Cô ấy cần giấy phép lao động để làm việc hợp pháp ở Mỹ."

  • "The company sponsored his application for a work permit."

    "Công ty đã tài trợ đơn xin giấy phép lao động của anh ấy."

  • "Without a valid work permit, you cannot legally be employed here."

    "Nếu không có giấy phép lao động hợp lệ, bạn không thể được thuê hợp pháp ở đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker người lao động
Verb work làm việc
Noun permit giấy phép
Verb permit cho phép

Synonyms

employment authorization document (giấy phép ủy quyền việc làm)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Việc làm, Nhập cư

Nguồn gốc của 'Work Permit'

Cụm từ 'work permit' khá hiện đại, xuất hiện cùng với sự gia tăng của lao động quốc tế. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'work' (công việc) và 'permit' (giấy phép), phản ánh bản chất của nó: một giấy phép để làm việc hợp pháp tại một quốc gia không phải là quốc tịch của bạn.

Usage Note

Work permit thường được cấp có thời hạn và có thể gắn liền với một công việc hoặc chủ lao động cụ thể. Nó khác với visa làm việc (work visa), thường cho phép nhập cảnh vào quốc gia để tìm kiếm việc làm. Việc có được work permit phụ thuộc vào luật pháp và quy định nhập cư của từng quốc gia. Đôi khi nó còn được gọi là 'employment authorization document'.

Prepositions

for to under

‘for’ dùng để chỉ mục đích (work permit for a specific job). ‘to’ dùng để chỉ địa điểm hoặc cơ quan cấp phép (apply to the government for a work permit). ‘under’ dùng để chỉ theo quy định hoặc chương trình (work under a specific work permit scheme).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work permit
  • valid work permit
    (giấy phép lao động hợp lệ)
  • temporary work permit
    (giấy phép lao động tạm thời)
  • expired work permit
    (giấy phép lao động đã hết hạn)
Verb + work permit
  • apply for a work permit
    (xin giấy phép lao động)
  • obtain a work permit
    (nhận được giấy phép lao động)
  • renew a work permit
    (gia hạn giấy phép lao động)
  • cancel a work permit
    (hủy giấy phép lao động)

Idioms

  • by the book (when obtaining a work permit)

    làm đúng theo quy trình, thủ tục (khi xin giấy phép lao động)

    "The company always does things by the book when obtaining work permits for its foreign employees."

    (Công ty luôn làm mọi thứ đúng theo quy trình khi xin giấy phép lao động cho nhân viên nước ngoài.)

  • cut through the red tape (to get a work permit)

    vượt qua các thủ tục rườm rà, phức tạp (để có được giấy phép lao động)

    "It's difficult to cut through the red tape to get a work permit in this country."

    (Rất khó để vượt qua các thủ tục rườm rà để có được giấy phép lao động ở đất nước này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work permit

noun
Lật mặt

Một văn bản chính thức cho phép công dân nước ngoài được làm việc tại một quốc gia cụ thể.

"She needed a work permit to legally work in the US."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Foreign workers used to need a physical copy of their work permit to enter the factory.
Công nhân nước ngoài đã từng cần một bản sao vật lý của giấy phép lao động để vào nhà máy.
Phủ định
He didn't use to need a work permit when he was a student, but now he does.
Anh ấy đã từng không cần giấy phép lao động khi còn là sinh viên, nhưng bây giờ thì cần.
Nghi vấn
Did they use to require a work permit for this type of job?
Trước đây họ có yêu cầu giấy phép lao động cho loại công việc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work permit".

Sự cần thiết của Giấy phép lao động

Giấy phép lao động đảm bảo rằng người lao động nước ngoài có các quyền lợi và được bảo vệ theo luật pháp của quốc gia sở tại. Nó cũng giúp chính phủ kiểm soát và quản lý thị trường lao động, đảm bảo rằng người lao động địa phương không bị ảnh hưởng tiêu cực.