work permit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official document giving a foreign national permission to take employment in a particular country.
Vietnamese Meaning
Một văn bản chính thức cho phép công dân nước ngoài được làm việc tại một quốc gia cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She needed a work permit to legally work in the US."
"Cô ấy cần giấy phép lao động để làm việc hợp pháp ở Mỹ."
-
"The company sponsored his application for a work permit."
"Công ty đã tài trợ đơn xin giấy phép lao động của anh ấy."
-
"Without a valid work permit, you cannot legally be employed here."
"Nếu không có giấy phép lao động hợp lệ, bạn không thể được thuê hợp pháp ở đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Work permit thường được cấp có thời hạn và có thể gắn liền với một công việc hoặc chủ lao động cụ thể. Nó khác với visa làm việc (work visa), thường cho phép nhập cảnh vào quốc gia để tìm kiếm việc làm. Việc có được work permit phụ thuộc vào luật pháp và quy định nhập cư của từng quốc gia. Đôi khi nó còn được gọi là 'employment authorization document'.
Prepositions
‘for’ dùng để chỉ mục đích (work permit for a specific job). ‘to’ dùng để chỉ địa điểm hoặc cơ quan cấp phép (apply to the government for a work permit). ‘under’ dùng để chỉ theo quy định hoặc chương trình (work under a specific work permit scheme).
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid work permit (giấy phép lao động hợp lệ)
-
temporary work permit (giấy phép lao động tạm thời)
-
expired work permit (giấy phép lao động đã hết hạn)
-
apply for a work permit (xin giấy phép lao động)
-
obtain a work permit (nhận được giấy phép lao động)
-
renew a work permit (gia hạn giấy phép lao động)
-
cancel a work permit (hủy giấy phép lao động)
Idioms
-
by the book (when obtaining a work permit)
làm đúng theo quy trình, thủ tục (khi xin giấy phép lao động)
"The company always does things by the book when obtaining work permits for its foreign employees."
(Công ty luôn làm mọi thứ đúng theo quy trình khi xin giấy phép lao động cho nhân viên nước ngoài.)
-
cut through the red tape (to get a work permit)
vượt qua các thủ tục rườm rà, phức tạp (để có được giấy phép lao động)
"It's difficult to cut through the red tape to get a work permit in this country."
(Rất khó để vượt qua các thủ tục rườm rà để có được giấy phép lao động ở đất nước này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work permit
nounMột văn bản chính thức cho phép công dân nước ngoài được làm việc tại một quốc gia cụ thể.
"She needed a work permit to legally work in the US."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Foreign workers used to need a physical copy of their work permit to enter the factory. |
Công nhân nước ngoài đã từng cần một bản sao vật lý của giấy phép lao động để vào nhà máy. |
| Phủ định | He didn't use to need a work permit when he was a student, but now he does. |
Anh ấy đã từng không cần giấy phép lao động khi còn là sinh viên, nhưng bây giờ thì cần. |
| Nghi vấn | Did they use to require a work permit for this type of job? |
Trước đây họ có yêu cầu giấy phép lao động cho loại công việc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work permit".
