workless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without work; unemployed.
Vietnamese Meaning
Không có việc làm; thất nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The region has become largely workless due to the decline of the coal industry."
"Khu vực này phần lớn đã trở nên không có việc làm do sự suy giảm của ngành công nghiệp than."
-
"A workless future is a concern for many."
"Một tương lai không có việc làm là một mối lo ngại đối với nhiều người."
-
"The government is trying to tackle the issue of workless families."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề các gia đình không có việc làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một cộng đồng mà phần lớn không có việc làm. Nhấn mạnh vào tình trạng thiếu việc làm một cách tổng thể. Khác với 'unemployed' chỉ đơn thuần là đang không có việc làm, 'workless' mang ý nghĩa về sự thiếu thốn cơ hội việc làm nói chung, thậm chí có thể là tình trạng thất nghiệp kéo dài hoặc mãn tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
people workless people (những người thất nghiệp)
-
individuals workless individuals (các cá nhân thất nghiệp)
-
population workless population (dân số thất nghiệp)
-
families workless families (các gia đình không có người đi làm)
-
become become workless (trở nên thất nghiệp)
-
remain remain workless (duy trì tình trạng thất nghiệp)
-
be be workless (bị thất nghiệp, không có việc làm)
-
long-term long-term workless (thất nghiệp dài hạn)
-
chronically chronically workless (thất nghiệp kinh niên, thất nghiệp triền miên)
Idioms
-
workless household
hộ gia đình không có người lớn đi làm
"The government aims to reduce the number of workless households."
(Chính phủ đặt mục tiêu giảm số lượng hộ gia đình không có người lớn đi làm.)
-
workless benefits
trợ cấp thất nghiệp
"Many people rely on workless benefits after losing their jobs."
(Nhiều người phụ thuộc vào trợ cấp thất nghiệp sau khi mất việc.)
-
the workless poor
những người nghèo thất nghiệp
"Policies are often debated to support the workless poor."
(Các chính sách thường được tranh luận để hỗ trợ những người nghèo thất nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
workless
Tính từKhông có việc làm; thất nghiệp.
"The region has become largely workless due to the decline of the coal industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workless".
