(Top Banner Ad)
workless
C1
Tính từ C1 Kinh tế/Xã hội

workless

UK: /ˈwɜːkləs/ • US: /ˈwɜːrkləs/

Nghĩa tiếng Việt

thất nghiệp không có việc làm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without work; unemployed.

Vietnamese Meaning

Không có việc làm; thất nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region has become largely workless due to the decline of the coal industry."

    "Khu vực này phần lớn đã trở nên không có việc làm do sự suy giảm của ngành công nghiệp than."

  • "A workless future is a concern for many."

    "Một tương lai không có việc làm là một mối lo ngại đối với nhiều người."

  • "The government is trying to tackle the issue of workless families."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề các gia đình không có việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, có việc làm
Noun workforce lực lượng lao động
Adjective workless không có việc làm, thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wérg-om
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
Old English
-lēas
Middle English
werkles
Modern English
workless

Nguồn gốc từ 'workless'

Từ 'workless' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không có việc làm' hoặc 'thất nghiệp'. Nó được hình thành bằng cách ghép từ 'work' (việc làm, lao động) với hậu tố '-less' (không có, thiếu). Cả hai thành phần này đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ: 'work' từ 'weorc' (hoạt động, công việc) và 'less' từ '-lēas' (không có, không sở hữu). Sự kết hợp này tạo nên một từ mang ý nghĩa rõ ràng là 'thiếu công việc'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một cộng đồng mà phần lớn không có việc làm. Nhấn mạnh vào tình trạng thiếu việc làm một cách tổng thể. Khác với 'unemployed' chỉ đơn thuần là đang không có việc làm, 'workless' mang ý nghĩa về sự thiếu thốn cơ hội việc làm nói chung, thậm chí có thể là tình trạng thất nghiệp kéo dài hoặc mãn tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + workless
  • people workless people
    (những người thất nghiệp)
  • individuals workless individuals
    (các cá nhân thất nghiệp)
  • population workless population
    (dân số thất nghiệp)
  • families workless families
    (các gia đình không có người đi làm)
Verb + workless
  • become become workless
    (trở nên thất nghiệp)
  • remain remain workless
    (duy trì tình trạng thất nghiệp)
  • be be workless
    (bị thất nghiệp, không có việc làm)
Adverb + workless
  • long-term long-term workless
    (thất nghiệp dài hạn)
  • chronically chronically workless
    (thất nghiệp kinh niên, thất nghiệp triền miên)

Idioms

  • workless household

    hộ gia đình không có người lớn đi làm

    "The government aims to reduce the number of workless households."

    (Chính phủ đặt mục tiêu giảm số lượng hộ gia đình không có người lớn đi làm.)

  • workless benefits

    trợ cấp thất nghiệp

    "Many people rely on workless benefits after losing their jobs."

    (Nhiều người phụ thuộc vào trợ cấp thất nghiệp sau khi mất việc.)

  • the workless poor

    những người nghèo thất nghiệp

    "Policies are often debated to support the workless poor."

    (Các chính sách thường được tranh luận để hỗ trợ những người nghèo thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workless

Tính từ
Lật mặt

Không có việc làm; thất nghiệp.

"The region has become largely workless due to the decline of the coal industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workless".

Quan niệm về sự thất nghiệp

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc không có việc làm (workless) đôi khi có thể mang theo một sự kỳ thị xã hội nhất định, dù các hệ thống an sinh xã hội thường được thiết lập để hỗ trợ người thất nghiệp. Áp lực xã hội và cá nhân để 'có công việc' là rất lớn, thể hiện giá trị của lao động trong văn hóa phương Tây.

Chính sách phúc lợi xã hội

Khái niệm 'workless' cũng liên quan mật thiết đến các chính sách phúc lợi xã hội và lưới an sinh xã hội ở các quốc gia phát triển. Các chính phủ thường cung cấp các khoản trợ cấp (workless benefits) để hỗ trợ những người thất nghiệp, đảm bảo họ vẫn có thể đáp ứng các nhu cầu cơ bản trong khi tìm kiếm việc làm mới. Điều này phản ánh một cam kết xã hội để giảm bớt gánh nặng của thất nghiệp và duy trì sự ổn định.