(Top Banner Ad)
workplace bullying
C1
Noun C1 Quản trị nhân sự, Luật lao động, Tâm lý học

workplace bullying

UK: /ˈwɜːkpleɪs ˈbʊliɪŋ/ • US: /ˈwɜːrkpleɪs ˈbʊliɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nạt tại nơi làm việc quấy rối tại nơi làm việc bạo hành công sở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persistent, offensive, abusive, intimidating, malicious or insulting behaviour, abuse of power or unfair penal sanctions which make the recipient feel upset, threatened, humiliated or vulnerable in their workplace, undermines their confidence and causes them stress.

Vietnamese Meaning

Hành vi quấy rối, bắt nạt liên tục, gây khó chịu, lăng mạ, đe dọa, độc hại hoặc xúc phạm, lạm dụng quyền lực hoặc các hình phạt bất công khiến người nhận cảm thấy khó chịu, bị đe dọa, bị xúc phạm hoặc dễ bị tổn thương tại nơi làm việc, làm suy yếu sự tự tin của họ và gây ra căng thẳng cho họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is taking steps to address workplace bullying."

    "Công ty đang thực hiện các biện pháp để giải quyết tình trạng bắt nạt tại nơi làm việc."

  • "The employee filed a complaint about workplace bullying."

    "Nhân viên đã nộp đơn khiếu nại về hành vi bắt nạt tại nơi làm việc."

  • "Workplace bullying can have serious consequences for the victim's mental health."

    "Bắt nạt tại nơi làm việc có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe tinh thần của nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bully Kẻ bắt nạt, người hay ức hiếp
Verb bully Bắt nạt, ức hiếp
Adjective bullying Mang tính bắt nạt, ức hiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Luật lao động, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
workplace
English
bullying
English
workplace bullying

Nguồn gốc của 'workplace bullying'

Thuật ngữ 'workplace bullying' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1990 để mô tả hành vi bắt nạt, hăm dọa hoặc lạm dụng quyền lực tại nơi làm việc. Trước đó, những hành vi này có thể bị bỏ qua hoặc coi là một phần của môi trường công sở khắc nghiệt, nhưng việc đặt tên cho nó đã giúp nâng cao nhận thức và thúc đẩy các biện pháp bảo vệ người lao động.

Usage Note

Workplace bullying bao gồm một loạt các hành vi không phù hợp, từ những lời nói xúc phạm đến những hành động phá hoại. Nó thường mang tính hệ thống và lặp đi lặp lại, tạo ra một môi trường làm việc thù địch. Khác với 'harassment' (quấy rối) vì 'bullying' (bắt nạt) nhấn mạnh vào sự lạm dụng quyền lực và sự lặp đi lặp lại, trong khi 'harassment' có thể xảy ra một lần. Phân biệt với 'constructive criticism' (phê bình mang tính xây dựng), 'workplace bullying' luôn mang tính tiêu cực và hướng tới việc hạ thấp người khác.

Prepositions

at in

'Workplace bullying at [company name]' chỉ rõ địa điểm cụ thể nơi xảy ra hành vi bắt nạt. 'Workplace bullying in [a particular department]' chỉ rõ phạm vi diễn ra hành vi bắt nạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workplace bullying
  • severe workplace bullying
    (bắt nạt nơi làm việc nghiêm trọng)
  • systematic workplace bullying
    (bắt nạt nơi làm việc có hệ thống)
  • persistent workplace bullying
    (bắt nạt nơi làm việc dai dẳng)
Verb + workplace bullying
  • experience workplace bullying
    (trải qua bắt nạt nơi làm việc)
  • report workplace bullying
    (báo cáo về bắt nạt nơi làm việc)
  • prevent workplace bullying
    (ngăn chặn bắt nạt nơi làm việc)

Idioms

  • nip workplace bullying in the bud

    ngăn chặn bắt nạt nơi làm việc từ khi nó mới bắt đầu

    "The company needs to nip workplace bullying in the bud before it escalates."

    (Công ty cần ngăn chặn bắt nạt nơi làm việc từ khi nó mới bắt đầu trước khi nó leo thang.)

  • turn a blind eye to workplace bullying

    làm ngơ trước hành vi bắt nạt nơi làm việc

    "The manager turned a blind eye to the workplace bullying, which made the situation worse."

    (Người quản lý đã làm ngơ trước hành vi bắt nạt nơi làm việc, điều này làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workplace bullying

Noun
Lật mặt

Hành vi quấy rối, bắt nạt liên tục, gây khó chịu, lăng mạ, đe dọa, độc hại hoặc xúc phạm, lạm dụng quyền lực hoặc các hình phạt bất công khiến người nhận cảm thấy khó chịu, bị đe dọa, bị xúc phạm hoặc dễ bị tổn thương tại nơi làm việc, làm suy yếu sự tự tin của họ và gây ra căng thẳng cho họ.

"The company is taking steps to address workplace bullying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplace bullying".

Văn hóa doanh nghiệp và bắt nạt

Trong một số nền văn hóa doanh nghiệp, hành vi bắt nạt có thể bị che giấu hoặc thậm chí được dung túng nếu nó được coi là 'một phần của công việc' hoặc 'cách để thúc đẩy hiệu suất'. Tuy nhiên, nhận thức về tác hại của bắt nạt nơi làm việc đang tăng lên, và nhiều công ty đang nỗ lực xây dựng văn hóa tôn trọng và hỗ trợ.

Luật pháp và bảo vệ

Nhiều quốc gia đã ban hành luật hoặc quy định để bảo vệ người lao động khỏi bắt nạt nơi làm việc. Những luật này có thể bao gồm các biện pháp trừng phạt đối với người bắt nạt, các quy trình khiếu nại và điều tra, và các biện pháp bảo vệ người tố cáo.