(Top Banner Ad)
workplace training
Giáo dục, Nhân sự

workplace training

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work Công việc, việc làm
Verb work Làm việc
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective workable Có thể thực hiện được, khả thi
Adjective hardworking Chăm chỉ, cần cù
Verb train Huấn luyện, đào tạo
Noun trainer Người huấn luyện, giảng viên
Noun trainee Học viên, người được đào tạo
Noun training Sự huấn luyện, khóa đào tạo
Adjective untrained Chưa được đào tạo, thiếu kinh nghiệm

Subject Area

Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Old French
place
Latin
trahere
Modern English
workplace
Modern English
training
Modern English
workplace training

Nguồn gốc của 'Workplace'

Cụm từ 'workplace training' là sự kết hợp của 'workplace' (nơi làm việc) và 'training' (huấn luyện). 'Workplace' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'work' (công việc) và 'place' (nơi chốn, địa điểm). Nó đơn giản là một không gian vật lý hoặc môi trường mà ở đó các hoạt động lao động hoặc nghề nghiệp được thực hiện.

Hành trình của 'Training'

Từ 'training' (huấn luyện, đào tạo) có nguồn gốc xa hơn từ từ Latin 'trahere' (có nghĩa là kéo, dẫn dắt). Qua tiếng Pháp cổ ('trainer'), nó được dùng để chỉ việc rèn luyện, dạy dỗ một người hoặc một con vật để đạt được một kỹ năng hoặc sự thuần thục nhất định. Khi kết hợp với 'workplace', nó mô tả quá trình học tập và phát triển kỹ năng diễn ra trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workplace training
  • effective effective workplace training
    (đào tạo tại nơi làm việc hiệu quả)
  • mandatory mandatory workplace training
    (đào tạo bắt buộc tại nơi làm việc)
  • comprehensive comprehensive workplace training
    (đào tạo tại nơi làm việc toàn diện)
  • practical practical workplace training
    (đào tạo thực tiễn tại nơi làm việc)
  • ongoing ongoing workplace training
    (đào tạo liên tục tại nơi làm việc)
Verb + workplace training
  • provide provide workplace training
    (cung cấp đào tạo tại nơi làm việc)
  • undergo undergo workplace training
    (trải qua đào tạo tại nơi làm việc)
  • attend attend workplace training
    (tham dự đào tạo tại nơi làm việc)
  • implement implement workplace training
    (triển khai đào tạo tại nơi làm việc)
  • develop develop workplace training
    (phát triển đào tạo tại nơi làm việc)
Noun + of workplace training
  • benefits benefits of workplace training
    (lợi ích của đào tạo tại nơi làm việc)
  • importance importance of workplace training
    (tầm quan trọng của đào tạo tại nơi làm việc)
  • types types of workplace training
    (các loại đào tạo tại nơi làm việc)

Idioms

  • mandatory workplace training

    Huấn luyện tại nơi làm việc bắt buộc

    "All new employees must complete mandatory workplace training within their first month."

    (Tất cả nhân viên mới phải hoàn thành khóa huấn luyện tại nơi làm việc bắt buộc trong tháng đầu tiên của họ.)

  • ongoing workplace training

    Huấn luyện tại nơi làm việc liên tục

    "Our company believes in the value of ongoing workplace training to keep skills up-to-date."

    (Công ty chúng tôi tin vào giá trị của huấn luyện tại nơi làm việc liên tục để cập nhật kỹ năng.)

  • specialized workplace training

    Huấn luyện chuyên sâu tại nơi làm việc

    "The IT team received specialized workplace training for the new cybersecurity software."

    (Đội ngũ IT đã nhận được huấn luyện chuyên sâu tại nơi làm việc về phần mềm an ninh mạng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workplace training

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplace training".

Văn hóa học tập liên tục và phát triển nghề nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'workplace training' được xem là một phần không thể thiếu của việc phát triển nghề nghiệp và văn hóa học tập suốt đời. Các tổ chức đầu tư vào đào tạo không chỉ để nâng cao năng suất mà còn để giữ chân nhân tài, giúp nhân viên thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường. Điều này phản ánh niềm tin rằng việc cập nhật kiến thức và kỹ năng liên tục là chìa khóa để thành công trong sự nghiệp và duy trì khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Đào tạo tuân thủ quy định và an toàn

Một khía cạnh quan trọng khác của 'workplace training' ở phương Tây là việc đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn an toàn. Nhiều khóa đào tạo tại nơi làm việc là bắt buộc (mandatory) liên quan đến các vấn đề như phòng chống quấy rối, đạo đức kinh doanh, bảo mật dữ liệu, đa dạng và hòa nhập, hoặc an toàn lao động. Những khóa đào tạo này giúp các tổ chức giảm thiểu rủi ro pháp lý, tạo ra một môi trường làm việc an toàn, công bằng và tôn trọng cho tất cả mọi người.